(Top Banner Ad)
toes
A1
Danh từ A1 Giải phẫu học

toes

UK: /təʊz/ • US: /toʊz/

Nghĩa tiếng Việt

các ngón chân
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The digits on the foot.

Vietnamese Meaning

Các ngón chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stubbed her toes on the table leg."

    "Cô ấy bị va ngón chân vào chân bàn."

  • "He wiggled his toes in the sand."

    "Anh ấy ngọ nguậy các ngón chân trên cát."

  • "She painted her toes a bright red."

    "Cô ấy sơn các ngón chân màu đỏ tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toe ngón chân
Verb toe the line tuân thủ quy tắc/kỷ luật
Adjective toe-to-toe đối đầu trực diện/gần gũi

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taihoz
Old English
English
toe
English
toes

Nguồn gốc từ xa xưa

Từ 'toes' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*taihoz', có nghĩa là 'ngón chân'. Sau đó, nó phát triển thành 'tā' trong tiếng Anh cổ. Từ này đã trải qua một quá trình dài để trở thành 'toes' mà chúng ta biết ngày nay, chỉ sự kết nối sâu sắc giữa các ngôn ngữ.

Usage Note

‘Toes’ là dạng số nhiều của ‘toe’. Thường được dùng để chỉ các ngón chân nói chung, hoặc khi muốn nhấn mạnh đến từng ngón chân riêng lẻ. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt.

Prepositions

on

‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'stand on your toes' (đứng bằng ngón chân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toes
  • tiny tiny toes
    (những ngón chân nhỏ bé)
  • cold cold toes
    (những ngón chân lạnh)
  • stubby stubby toes
    (những ngón chân ngắn ngủn)
Verb + toes
  • wiggle wiggle your toes
    (ngọ nguậy các ngón chân)
  • stub stub your toes
    (va ngón chân vào đâu đó)
  • step on step on someone's toes
    (xúc phạm/làm phiền ai đó (theo nghĩa bóng))

Idioms

  • keep someone on their toes

    khiến ai đó phải luôn cảnh giác/tỉnh táo

    "The challenging project kept the team on their toes."

    (Dự án đầy thách thức đã khiến cả đội phải luôn cảnh giác.)

  • from head to toes

    từ đầu đến chân

    "She was covered in mud from head to toes."

    (Cô ấy dính đầy bùn từ đầu đến chân.)

  • toe the line

    tuân thủ quy tắc, kỷ luật

    "If you want to succeed in this company, you have to toe the line."

    (Nếu bạn muốn thành công trong công ty này, bạn phải tuân thủ quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toes

Danh từ
Lật mặt

Các ngón chân.

"She stubbed her toes on the table leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toes".

Đọc ngón chân

Ở một số nền văn hóa, hình dạng và kích thước của ngón chân được cho là có thể tiết lộ về tính cách và vận mệnh của một người. Tuy nhiên, đây chỉ là một hình thức bói toán và không có cơ sở khoa học.

Khiêu vũ bằng ngón chân

Trong ballet, các vũ công sử dụng giày mũi cứng (pointe shoes) để có thể đứng và di chuyển trên đầu ngón chân, tạo ra những động tác duyên dáng và đẹp mắt. Điều này đòi hỏi sự luyện tập và sức mạnh rất lớn.