(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ toes
A1

toes

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các ngón chân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Toes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các ngón chân.

Definition (English Meaning)

The digits on the foot.

Ví dụ Thực tế với 'Toes'

  • "She stubbed her toes on the table leg."

    "Cô ấy bị va ngón chân vào chân bàn."

  • "He wiggled his toes in the sand."

    "Anh ấy ngọ nguậy các ngón chân trên cát."

  • "She painted her toes a bright red."

    "Cô ấy sơn các ngón chân màu đỏ tươi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Toes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: toe, toes
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Toes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Toes’ là dạng số nhiều của ‘toe’. Thường được dùng để chỉ các ngón chân nói chung, hoặc khi muốn nhấn mạnh đến từng ngón chân riêng lẻ. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'stand on your toes' (đứng bằng ngón chân).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Toes'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)