toes
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Toes'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các ngón chân.
Ví dụ Thực tế với 'Toes'
-
"She stubbed her toes on the table leg."
"Cô ấy bị va ngón chân vào chân bàn."
-
"He wiggled his toes in the sand."
"Anh ấy ngọ nguậy các ngón chân trên cát."
-
"She painted her toes a bright red."
"Cô ấy sơn các ngón chân màu đỏ tươi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Toes'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: toe, toes
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Toes'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Toes’ là dạng số nhiều của ‘toe’. Thường được dùng để chỉ các ngón chân nói chung, hoặc khi muốn nhấn mạnh đến từng ngón chân riêng lẻ. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'stand on your toes' (đứng bằng ngón chân).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Toes'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.