ankle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The joint connecting the foot with the leg.
Vietnamese Meaning
Mắt cá chân, khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She twisted her ankle while playing basketball."
"Cô ấy bị trẹo mắt cá chân khi chơi bóng rổ."
-
"He has a tattoo on his ankle."
"Anh ấy có một hình xăm trên mắt cá chân."
-
"The doctor examined her swollen ankle."
"Bác sĩ kiểm tra mắt cá chân sưng của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anklet | Vòng đeo mắt cá chân (trang sức) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ankle' chỉ khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân, cho phép chuyển động lên xuống và xoay nhẹ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến cơ thể người, chấn thương, hoặc các hoạt động thể chất như đi bộ, chạy, nhảy.
Prepositions
'on' thường được dùng để chỉ vị trí: 'The bracelet is on her ankle.' ('Vòng tay ở trên mắt cá chân cô ấy.') 'around' có thể dùng để miêu tả thứ gì đó bao quanh mắt cá chân: 'She tied a scarf around her ankle.' ('Cô ấy buộc một chiếc khăn quanh mắt cá chân.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken ankle (mắt cá chân bị gãy)
-
sprained ankle (mắt cá chân bị bong gân)
-
swollen ankle (mắt cá chân bị sưng)
-
twist your ankle (bị trẹo mắt cá chân)
-
injure your ankle (làm bị thương mắt cá chân)
-
strap your ankle (băng mắt cá chân)
Idioms
-
ankle biter
trẻ con (một cách hài hước hoặc thân mật)
"They have a couple of ankle biters running around the house."
(Họ có vài đứa nhóc đang chạy nhảy xung quanh nhà.)
-
to be at someone's ankles
quấy rầy hoặc làm phiền ai đó liên tục, thường là bằng những lời chỉ trích nhỏ nhặt
"The reporters were at the politician's ankles, asking questions about the scandal."
(Các phóng viên liên tục quấy rầy chính trị gia, hỏi về vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ankle
danh từMắt cá chân, khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân.
"She twisted her ankle while playing basketball."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ankle".
