(Top Banner Ad)
ankle
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

ankle

UK: /ˈæŋ.kəl/ • US: /ˈæŋ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

mắt cá chân cổ chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The joint connecting the foot with the leg.

Vietnamese Meaning

Mắt cá chân, khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She twisted her ankle while playing basketball."

    "Cô ấy bị trẹo mắt cá chân khi chơi bóng rổ."

  • "He has a tattoo on his ankle."

    "Anh ấy có một hình xăm trên mắt cá chân."

  • "The doctor examined her swollen ankle."

    "Bác sĩ kiểm tra mắt cá chân sưng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anklet Vòng đeo mắt cá chân (trang sức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*anklaz
Old English
ancleow

Nguồn gốc của từ 'ankle'

Từ 'ankle' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*anklaz', có nghĩa là 'khớp nối'. Sau đó, nó được chuyển thành 'ancleow' trong tiếng Anh cổ. Điều thú vị là từ này liên quan đến ý tưởng về một cái gì đó cong hoặc móc, có lẽ vì hình dạng của mắt cá chân.

Usage Note

Từ 'ankle' chỉ khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân, cho phép chuyển động lên xuống và xoay nhẹ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến cơ thể người, chấn thương, hoặc các hoạt động thể chất như đi bộ, chạy, nhảy.

Prepositions

on around

'on' thường được dùng để chỉ vị trí: 'The bracelet is on her ankle.' ('Vòng tay ở trên mắt cá chân cô ấy.') 'around' có thể dùng để miêu tả thứ gì đó bao quanh mắt cá chân: 'She tied a scarf around her ankle.' ('Cô ấy buộc một chiếc khăn quanh mắt cá chân.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ankle
  • broken ankle
    (mắt cá chân bị gãy)
  • sprained ankle
    (mắt cá chân bị bong gân)
  • swollen ankle
    (mắt cá chân bị sưng)
Verb + ankle
  • twist your ankle
    (bị trẹo mắt cá chân)
  • injure your ankle
    (làm bị thương mắt cá chân)
  • strap your ankle
    (băng mắt cá chân)

Idioms

  • ankle biter

    trẻ con (một cách hài hước hoặc thân mật)

    "They have a couple of ankle biters running around the house."

    (Họ có vài đứa nhóc đang chạy nhảy xung quanh nhà.)

  • to be at someone's ankles

    quấy rầy hoặc làm phiền ai đó liên tục, thường là bằng những lời chỉ trích nhỏ nhặt

    "The reporters were at the politician's ankles, asking questions about the scandal."

    (Các phóng viên liên tục quấy rầy chính trị gia, hỏi về vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ankle

danh từ
Lật mặt

Mắt cá chân, khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân.

"She twisted her ankle while playing basketball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ankle".

Mắt cá chân và thời trang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mắt cá chân được coi là một bộ phận quyến rũ của cơ thể. Các loại trang sức như vòng chân (anklets) thường được đeo để tô điểm cho mắt cá chân, đặc biệt là vào mùa hè.