(Top Banner Ad)
digits
A2
Danh từ A2 Toán học, Công nghệ thông tin

digits

UK: /ˈdɪdʒɪts/ • US: /ˈdɪdʒɪts/

Nghĩa tiếng Việt

chữ số số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the numerals from 0 to 9, especially when forming part of a number.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chữ số nào từ 0 đến 9, đặc biệt khi tạo thành một phần của một số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phone number has ten digits."

    "Số điện thoại có mười chữ số."

  • "She could only remember the first few digits of his phone number."

    "Cô ấy chỉ nhớ được vài chữ số đầu tiên trong số điện thoại của anh ấy."

  • "The computer calculates to many digits of accuracy."

    "Máy tính tính toán với độ chính xác đến nhiều chữ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit một chữ số (0-9) hoặc một ngón tay/ngón chân
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số; dùng các chữ số; liên quan đến ngón tay
Verb digitize số hóa (chuyển đổi thông tin sang dạng kỹ thuật số)
Noun digitalization sự số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit

Nguồn gốc ngón tay và con số

Từ 'digits' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Ngày xưa, con người thường dùng các ngón tay để đếm. Vì vậy, từ này dần dần được dùng để chỉ các con số từ 0 đến 9, thể hiện mối liên hệ giữa việc đếm bằng tay và hệ thống số học của chúng ta.

Usage Note

Từ 'digit' thường được dùng để chỉ các chữ số đơn lẻ tạo nên một số lớn hơn. Ví dụ, số 123 có ba chữ số (digits). Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó có thể liên quan đến các số nhị phân (bits).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digits (dùng cho số)
  • single single digits
    (số có một chữ số (ví dụ: 1-9))
  • double double digits
    (số có hai chữ số (ví dụ: 10-99))
  • high high digits
    (các chữ số cao (ví dụ: 7, 8, 9))
  • low low digits
    (các chữ số thấp (ví dụ: 1, 2, 3))
Adjective + digits (dùng cho ngón tay/chân)
  • slender slender digits
    (những ngón tay thon dài)
  • nimble nimble digits
    (những ngón tay khéo léo/nhanh nhẹn)
Verb + digits
  • dial dial digits
    (bấm/quay số (điện thoại))
  • input input digits
    (nhập các chữ số)
  • punch punch digits
    (bấm các chữ số (vào bàn phím))

Idioms

  • double-digit growth/inflation

    sự tăng trưởng/lạm phát ở mức hai chữ số (tức là 10% trở lên)

    "The company reported double-digit growth in its profits."

    (Công ty đã báo cáo mức tăng trưởng lợi nhuận hai chữ số.)

  • single-digit number/figure

    con số có một chữ số (từ 0 đến 9)

    "The survey showed that a single-digit percentage of people agreed."

    (Cuộc khảo sát cho thấy một tỷ lệ phần trăm người dân ở mức một chữ số đã đồng ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digits

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ chữ số nào từ 0 đến 9, đặc biệt khi tạo thành một phần của một số.

"The phone number has ten digits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phone number, which contains ten digits, is required for registration.
Số điện thoại, bao gồm mười chữ số, là bắt buộc để đăng ký.
Phủ định
The lock, whose digits I don't remember, is useless.
Cái khóa, mà các chữ số của nó tôi không nhớ, là vô dụng.
Nghi vấn
Are these the digits which you said were incorrect?
Đây có phải là những chữ số mà bạn nói là không chính xác không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often uses his digits to count.
Anh ấy thường sử dụng các ngón tay của mình để đếm.
Phủ định
She does not memorize phone numbers; she relies on contacts instead of digits.
Cô ấy không ghi nhớ số điện thoại; cô ấy dựa vào danh bạ thay vì các con số.
Nghi vấn
Do you see any digits on the clock?
Bạn có thấy bất kỳ chữ số nào trên đồng hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digits".

Hệ thống số thập phân và ngón tay

Hầu hết các hệ thống đếm trên thế giới, đặc biệt là hệ thống số thập phân (cơ số 10), được cho là phát triển dựa trên việc con người có mười ngón tay, được dùng làm công cụ đếm tự nhiên đầu tiên.

Dấu vân tay và nhận dạng

Mặc dù từ 'digits' cũng có nghĩa là ngón tay, khái niệm dấu vân tay (fingerprints) là một phương pháp nhận dạng cá nhân độc đáo đã được sử dụng từ lâu và vẫn rất quan trọng trong pháp y, an ninh và công nghệ hiện đại.