(Top Banner Ad)
flaccidity
C1
Noun C1 Y học/Sinh học

flaccidity

UK: /flækˈsɪdɪti/ • US: /flækˈsɪdɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự mềm nhũn tình trạng mềm nhũn sự bèo nhèo sự nhão
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being flaccid; lacking firmness; limpness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mềm nhũn, thiếu độ săn chắc, sự bèo nhèo, sự nhão.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flaccidity of the patient's muscles was a cause for concern."

    "Sự mềm nhũn của cơ bắp bệnh nhân là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "Prolonged inactivity can lead to muscle flaccidity."

    "Việc không hoạt động trong thời gian dài có thể dẫn đến sự mềm nhũn của cơ bắp."

  • "The flaccidity of the skin is a sign of aging."

    "Sự mềm nhũn của da là một dấu hiệu của lão hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flaccid mềm nhão, chảy xệ, thiếu săn chắc
Adverb flaccidly một cách mềm nhão, không săn chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flaccus
Latin
flaccidus
English
flaccid
English
flaccidity

Nguồn gốc La-tinh của sự mềm nhão

Từ 'flaccidity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ tính từ 'flaccidus' có nghĩa là 'mềm nhão, yếu ớt' hoặc 'chảy xệ'. Bản thân 'flaccidus' lại đến từ 'flaccus', cũng mang ý nghĩa 'mềm, lỏng lẻo'. Khi thêm hậu tố '-ity' vào tính từ 'flaccid' trong tiếng Anh, chúng ta có danh từ 'flaccidity', chỉ trạng thái hoặc đặc tính của sự mềm nhão, thiếu săn chắc. Từ này thường được sử dụng trong y học và sinh học để mô tả sự thiếu độ đàn hồi hoặc trương lực của cơ bắp và mô.

Usage Note

Từ 'flaccidity' thường được dùng để mô tả trạng thái vật lý của một vật gì đó, thường là cơ bắp hoặc da, khi nó mất đi độ đàn hồi và trở nên lỏng lẻo. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự suy yếu, bệnh tật hoặc lão hóa. Khác với 'softness' (sự mềm mại), 'flaccidity' ám chỉ sự yếu ớt, thiếu sức sống hơn là chỉ đơn thuần là cảm giác mềm mại khi chạm vào.

Prepositions

of in

'Flaccidity of' được sử dụng để chỉ sự mềm nhũn của một đối tượng cụ thể (ví dụ: flaccidity of the muscles). 'Flaccidity in' được sử dụng để chỉ sự mềm nhũn ở một khu vực hoặc bộ phận cụ thể (ví dụ: flaccidity in the limbs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flaccidity
  • muscular muscular flaccidity
    (sự mềm nhão của cơ bắp)
  • skin skin flaccidity
    (da chảy xệ, da chùng nhão)
  • tissue tissue flaccidity
    (sự mềm nhão của mô)
  • abdominal abdominal flaccidity
    (bụng chảy xệ, bụng chùng nhão)
  • vocal cord vocal cord flaccidity
    (sự mềm nhão của dây thanh âm)
Verb + flaccidity
  • combat combat flaccidity
    (chống lại sự mềm nhão/chảy xệ)
  • address address flaccidity
    (khắc phục tình trạng mềm nhão)
  • prevent prevent flaccidity
    (ngăn ngừa sự mềm nhão)
  • suffer from suffer from flaccidity
    (bị/mắc chứng mềm nhão)

Idioms

  • a state of flaccidity

    một trạng thái mềm nhão/thiếu săn chắc

    "After the long illness, the patient's muscles were in a state of flaccidity."

    (Sau cơn bệnh dài, các cơ bắp của bệnh nhân ở trong trạng thái mềm nhão.)

  • flaccidity of the skin

    tình trạng da chảy xệ/chùng nhão

    "Many anti-aging creams target the flaccidity of the skin."

    (Nhiều loại kem chống lão hóa nhắm vào tình trạng da chảy xệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flaccidity

Noun
Lật mặt

Trạng thái mềm nhũn, thiếu độ săn chắc, sự bèo nhèo, sự nhão.

"The flaccidity of the patient's muscles was a cause for concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaccidity".

Chuẩn mực vẻ đẹp và sự lão hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghiệp làm đẹp và thể dục, sự săn chắc của da và cơ bắp thường được coi là biểu tượng của tuổi trẻ, sức khỏe và vẻ đẹp. 'Flaccidity' (sự mềm nhão, chảy xệ) thường bị xem là dấu hiệu của lão hóa hoặc thiếu rèn luyện thể chất. Điều này thúc đẩy một thị trường rộng lớn cho các sản phẩm và liệu pháp chống lão hóa, làm săn chắc cơ thể, từ kem dưỡng da đến các bài tập thể dục chuyên biệt.

Ý nghĩa y học và sức khỏe

Trong lĩnh vực y học, 'flaccidity' là một thuật ngữ lâm sàng quan trọng để mô tả tình trạng giảm trương lực cơ (mất đi sự căng cơ tự nhiên) hoặc mất sự đàn hồi của mô. Đây có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý thần kinh hoặc cơ bắp nghiêm trọng, chẳng hạn như liệt mềm (flaccid paralysis). Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời tình trạng mềm nhão có thể rất quan trọng đối với sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.