flaccidity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái mềm nhũn, thiếu độ săn chắc, sự bèo nhèo, sự nhão.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flaccidity of the patient's muscles was a cause for concern."
"Sự mềm nhũn của cơ bắp bệnh nhân là một nguyên nhân đáng lo ngại."
-
"Prolonged inactivity can lead to muscle flaccidity."
"Việc không hoạt động trong thời gian dài có thể dẫn đến sự mềm nhũn của cơ bắp."
-
"The flaccidity of the skin is a sign of aging."
"Sự mềm nhũn của da là một dấu hiệu của lão hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | flaccid | mềm nhão, chảy xệ, thiếu săn chắc |
| Adverb | flaccidly | một cách mềm nhão, không săn chắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flaccidity' thường được dùng để mô tả trạng thái vật lý của một vật gì đó, thường là cơ bắp hoặc da, khi nó mất đi độ đàn hồi và trở nên lỏng lẻo. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự suy yếu, bệnh tật hoặc lão hóa. Khác với 'softness' (sự mềm mại), 'flaccidity' ám chỉ sự yếu ớt, thiếu sức sống hơn là chỉ đơn thuần là cảm giác mềm mại khi chạm vào.
Prepositions
'Flaccidity of' được sử dụng để chỉ sự mềm nhũn của một đối tượng cụ thể (ví dụ: flaccidity of the muscles). 'Flaccidity in' được sử dụng để chỉ sự mềm nhũn ở một khu vực hoặc bộ phận cụ thể (ví dụ: flaccidity in the limbs).
Collocations (Từ đi kèm)
-
muscular muscular flaccidity (sự mềm nhão của cơ bắp)
-
skin skin flaccidity (da chảy xệ, da chùng nhão)
-
tissue tissue flaccidity (sự mềm nhão của mô)
-
abdominal abdominal flaccidity (bụng chảy xệ, bụng chùng nhão)
-
vocal cord vocal cord flaccidity (sự mềm nhão của dây thanh âm)
-
combat combat flaccidity (chống lại sự mềm nhão/chảy xệ)
-
address address flaccidity (khắc phục tình trạng mềm nhão)
-
prevent prevent flaccidity (ngăn ngừa sự mềm nhão)
-
suffer from suffer from flaccidity (bị/mắc chứng mềm nhão)
Idioms
-
a state of flaccidity
một trạng thái mềm nhão/thiếu săn chắc
"After the long illness, the patient's muscles were in a state of flaccidity."
(Sau cơn bệnh dài, các cơ bắp của bệnh nhân ở trong trạng thái mềm nhão.)
-
flaccidity of the skin
tình trạng da chảy xệ/chùng nhão
"Many anti-aging creams target the flaccidity of the skin."
(Nhiều loại kem chống lão hóa nhắm vào tình trạng da chảy xệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flaccidity
NounTrạng thái mềm nhũn, thiếu độ săn chắc, sự bèo nhèo, sự nhão.
"The flaccidity of the patient's muscles was a cause for concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaccidity".
