(Top Banner Ad)
top-ranked
C1
Adjective C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

top-ranked

UK: /ˌtɒp ˈræŋkt/ • US: /ˌtɑːp ˈræŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

được xếp hạng hàng đầu hàng đầu đứng đầu bảng xếp hạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being among the best or most successful in a particular field or category; holding a high position in a ranking system.

Vietnamese Meaning

Được xếp hạng cao nhất hoặc nằm trong số những người/vật giỏi nhất, thành công nhất trong một lĩnh vực hoặc hạng mục cụ thể; giữ vị trí cao trong một hệ thống xếp hạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Harvard University is a top-ranked institution in the field of higher education."

    "Đại học Harvard là một tổ chức được xếp hạng hàng đầu trong lĩnh vực giáo dục đại học."

  • "The company is a top-ranked provider of IT services."

    "Công ty này là một nhà cung cấp dịch vụ IT được xếp hạng hàng đầu."

  • "She is a top-ranked tennis player in the world."

    "Cô ấy là một vận động viên quần vợt được xếp hạng hàng đầu trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top
Adjective top
Verb top
Noun rank
Verb rank
Noun ranking
Adjective high-ranking
Adjective low-ranking
Adjective topmost

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*toppaz
Old English
topp
Old French
ranc
English
rank
English
top
English
top-ranked

Nguồn gốc của 'top-ranked'

Từ 'top-ranked' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 'top' và 'ranked'. 'Top' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'topp', chỉ phần cao nhất hoặc đỉnh của một vật. Còn 'ranked' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'rank', có nghĩa là 'xếp hạng'. Từ 'rank' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ranc', chỉ một hàng hoặc một dãy. Khi ghép lại, 'top-ranked' mô tả ai đó hoặc cái gì đó đã được xếp ở vị trí cao nhất, hàng đầu trong một hệ thống hoặc bảng đánh giá cụ thể, thể hiện sự xuất sắc vượt trội.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, cá nhân, sản phẩm hoặc dịch vụ xuất sắc so với các đối thủ cạnh tranh. Nhấn mạnh sự vượt trội và thành công dựa trên các tiêu chí đánh giá khách quan. Khác với 'high-quality' (chất lượng cao) chỉ đơn thuần ám chỉ chất lượng tốt, 'top-ranked' tập trung vào vị trí so sánh tương đối trong một hệ thống đánh giá chính thức hoặc được công nhận rộng rãi. Nó khác với 'elite' vì 'elite' có thể mang nghĩa độc quyền và không nhất thiết dựa trên xếp hạng chính thức.

Prepositions

in among

'in': được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hệ thống xếp hạng. Ví dụ: 'top-ranked in the world'. 'among': được sử dụng để chỉ nhóm mà đối tượng được xếp hạng cao nhất trong đó. Ví dụ: 'top-ranked among universities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + top-ranked
  • university top-ranked university
    (trường đại học hàng đầu)
  • athlete top-ranked athlete
    (vận động viên hàng đầu)
  • team top-ranked team
    (đội bóng/đội tuyển hàng đầu)
  • program top-ranked program
    (chương trình đào tạo hàng đầu)
  • company top-ranked company
    (công ty hàng đầu)
Động từ + top-ranked
  • be be top-ranked
    (được xếp hạng cao nhất)
  • become become top-ranked
    (trở thành hàng đầu)
  • remain remain top-ranked
    (duy trì vị trí hàng đầu)
  • achieve achieve top-ranked status
    (đạt được vị thế hàng đầu)
Trạng từ + top-ranked
  • consistently consistently top-ranked
    (luôn luôn nằm trong nhóm hàng đầu)
  • globally globally top-ranked
    (được xếp hạng hàng đầu toàn cầu)
  • internationally internationally top-ranked
    (được xếp hạng hàng đầu quốc tế)

Idioms

  • be among the top-ranked

    thuộc nhóm được xếp hạng cao nhất/hàng đầu

    "Their business is consistently among the top-ranked for customer service."

    (Doanh nghiệp của họ luôn nằm trong số những doanh nghiệp được xếp hạng cao nhất về dịch vụ khách hàng.)

  • secure a top-ranked position

    giành được vị trí hàng đầu/được xếp hạng cao nhất

    "The team worked hard to secure a top-ranked position in the league."

    (Đội đã làm việc chăm chỉ để giành được vị trí hàng đầu trong giải đấu.)

  • maintain a top-ranked status

    duy trì vị thế/thứ hạng hàng đầu

    "It's challenging for any company to maintain a top-ranked status year after year."

    (Thật khó khăn cho bất kỳ công ty nào để duy trì vị thế hàng đầu năm này qua năm khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-ranked

Adjective
Lật mặt

Được xếp hạng cao nhất hoặc nằm trong số những người/vật giỏi nhất, thành công nhất trong một lĩnh vực hoặc hạng mục cụ thể; giữ vị trí cao trong một hệ thống xếp hạng.

"Harvard University is a top-ranked institution in the field of higher education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harvard is a top-ranked university.
Harvard là một trường đại học xếp hạng hàng đầu.
Phủ định
That college is not a top-ranked institution.
Trường cao đẳng đó không phải là một tổ chức xếp hạng hàng đầu.
Nghi vấn
Is this a top-ranked program?
Đây có phải là một chương trình xếp hạng hàng đầu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harvard is a top-ranked university in the world.
Harvard là một trường đại học xếp hạng hàng đầu trên thế giới.
Phủ định
This university isn't a top-ranked institution according to recent surveys.
Trường đại học này không phải là một tổ chức được xếp hạng hàng đầu theo các cuộc khảo sát gần đây.
Nghi vấn
Is Oxford a top-ranked university in the UK?
Oxford có phải là một trường đại học được xếp hạng hàng đầu ở Vương quốc Anh không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university is considered a top-ranked institution by many international organizations.
Trường đại học được nhiều tổ chức quốc tế coi là một tổ chức xếp hạng hàng đầu.
Phủ định
This school is not being considered top-ranked this year due to recent scandals.
Trường học này không được coi là trường hàng đầu trong năm nay do những bê bối gần đây.
Nghi vấn
Was the research program considered top-ranked in the previous evaluation?
Chương trình nghiên cứu có được coi là xếp hạng hàng đầu trong lần đánh giá trước không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harvard's top-ranked program attracts students worldwide.
Chương trình xếp hạng hàng đầu của Harvard thu hút sinh viên trên toàn thế giới.
Phủ định
Yale's top-ranked department isn't the only good option.
Khoa xếp hạng hàng đầu của Yale không phải là lựa chọn tốt duy nhất.
Nghi vấn
Is Oxford's top-ranked university known for its research?
Có phải trường đại học xếp hạng hàng đầu của Oxford được biết đến với nghiên cứu của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-ranked".

Văn hóa cạnh tranh và sự xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc được 'top-ranked' phản ánh một giá trị cốt lõi là sự xuất sắc và tinh thần cạnh tranh. Mọi người, tổ chức hoặc sản phẩm đều được khuyến khích phấn đấu để đạt đến đỉnh cao trong lĩnh vực của mình. Vị trí hàng đầu không chỉ mang lại danh tiếng mà còn thường đi kèm với các lợi ích vật chất và cơ hội phát triển vượt trội, thúc đẩy sự đổi mới và cải thiện liên tục.

Ý nghĩa của các bảng xếp hạng

Khái niệm 'top-ranked' gắn liền với sự phổ biến của các hệ thống xếp hạng trong xã hội hiện đại. Từ giáo dục (xếp hạng đại học), thể thao (vận động viên, đội tuyển), kinh doanh (công ty), đến giải trí (bảng xếp hạng âm nhạc, phim ảnh), các bảng xếp hạng này cung cấp một thước đo công khai về hiệu suất và chất lượng. Việc được xếp hạng cao nhất mang lại uy tín, thu hút sự chú ý và có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định của công chúng, ví dụ như lựa chọn trường học hay sản phẩm.