metric space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In mathematics, a metric space is a set together with a function (called a metric) that defines a concept of distance between any two members of the set.
Vietnamese Meaning
Trong toán học, một không gian metric là một tập hợp cùng với một hàm (gọi là metric) xác định khái niệm khoảng cách giữa bất kỳ hai phần tử nào của tập hợp đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The real numbers with the usual absolute value distance form a metric space."
"Tập hợp các số thực với khoảng cách giá trị tuyệt đối thông thường tạo thành một không gian metric."
-
"Euclidean space is a commonly used example of a metric space."
"Không gian Euclid là một ví dụ thường được sử dụng về không gian metric."
-
"The convergence of sequences can be defined rigorously in a metric space."
"Sự hội tụ của dãy số có thể được định nghĩa một cách chặt chẽ trong một không gian metric."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metric | Hệ mét, đơn vị đo lường (hệ SI) |
| Adjective | metrical | Thuộc về hệ mét |
| Adjective | isometric | Đẳng cự (bảo toàn khoảng cách) |
| Noun | isometry | Phép đẳng cự |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'metric space' rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực của toán học, bao gồm giải tích, hình học và tô pô. Nó cung cấp một khuôn khổ trừu tượng để nghiên cứu khoảng cách và sự hội tụ.
Prepositions
Ví dụ: "a metric on a set" chỉ ra metric được định nghĩa trên tập hợp đó. "In a metric space" chỉ ra rằng chúng ta đang thảo luận về một thuộc tính hoặc định lý đúng trong ngữ cảnh của không gian metric.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete metric space (không gian metric đầy đủ)
-
bounded bounded metric space (không gian metric bị chặn)
-
compact compact metric space (không gian metric compact)
-
define define a metric space (định nghĩa một không gian metric)
-
construct construct a metric space (xây dựng một không gian metric)
-
study study a metric space (nghiên cứu một không gian metric)
Idioms
-
Every metric space is a topological space.
Mọi không gian metric đều là một không gian tô pô.
"Every metric space is a topological space, but not every topological space is a metric space."
(Mọi không gian metric đều là một không gian tô pô, nhưng không phải mọi không gian tô pô đều là một không gian metric.)
-
The real line is a metric space.
Tập hợp số thực là một không gian metric.
"The real line with the usual distance function is a common example of a metric space."
(Tập hợp số thực với hàm khoảng cách thông thường là một ví dụ phổ biến của không gian metric.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metric space
nounTrong toán học, một không gian metric là một tập hợp cùng với một hàm (gọi là metric) xác định khái niệm khoảng cách giữa bất kỳ hai phần tử nào của tập hợp đó.
"The real numbers with the usual absolute value distance form a metric space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metric space".
