torturously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that involves or causes great pain or suffering.
Vietnamese Meaning
Một cách gây ra hoặc liên quan đến đau đớn hoặc khổ sở lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations proceeded torturously, with little progress made each day."
"Các cuộc đàm phán diễn ra một cách khó khăn, với rất ít tiến triển mỗi ngày."
-
"The wounded soldier moved torturously across the battlefield."
"Người lính bị thương di chuyển một cách đau đớn trên chiến trường."
-
"She climbed the mountain torturously, step by step."
"Cô ấy leo lên ngọn núi một cách vất vả, từng bước một."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách khó khăn, đau đớn hoặc phức tạp đến mức gây khó chịu. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc sự chậm chạp của một việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
painfully painfully torturously slow (chậm một cách đau đớn và khó chịu)
-
agonizingly agonizingly torturously difficult (khó khăn một cách đau đớn và khổ sở)
-
move move torturously slowly (di chuyển chậm chạp một cách đau đớn)
-
work work torturously hard (làm việc vất vả một cách khổ sở)
Idioms
-
a torturously slow process
một quá trình chậm chạp và đau khổ
"The investigation was a torturously slow process."
(Cuộc điều tra là một quá trình chậm chạp và đau khổ.)
-
torturously difficult
khó khăn một cách khổ sở
"The exam was torturously difficult."
(Bài kiểm tra khó khăn một cách khổ sở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
torturously
Trạng từMột cách gây ra hoặc liên quan đến đau đớn hoặc khổ sở lớn.
"The negotiations proceeded torturously, with little progress made each day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torturously".
