(Top Banner Ad)
torturously
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

torturously

UK: /ˈtɔːtʃərəsli/ • US: /ˈtɔːrtʃərəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đau đớn một cách khổ sở một cách khó khăn chật vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that involves or causes great pain or suffering.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ra hoặc liên quan đến đau đớn hoặc khổ sở lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations proceeded torturously, with little progress made each day."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra một cách khó khăn, với rất ít tiến triển mỗi ngày."

  • "The wounded soldier moved torturously across the battlefield."

    "Người lính bị thương di chuyển một cách đau đớn trên chiến trường."

  • "She climbed the mountain torturously, step by step."

    "Cô ấy leo lên ngọn núi một cách vất vả, từng bước một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torture sự tra tấn, cực hình
Verb torture tra tấn, hành hạ
Adjective torturous gây đau đớn, khổ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tortura
Latin
torturare
English
torture
English
torturously

Nguồn Gốc Của 'Torturously'

Từ 'torturously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tortura', có nghĩa là 'sự tra tấn'. Sau đó, nó phát triển thành 'torturare' (tra tấn) và du nhập vào tiếng Anh thành 'torture' (sự tra tấn; hành động tra tấn). Cuối cùng, hậu tố '-ously' được thêm vào để tạo thành trạng từ 'torturously', miêu tả một cách thức gây đau đớn hoặc khó khăn cùng cực.

Usage Note

Diễn tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách khó khăn, đau đớn hoặc phức tạp đến mức gây khó chịu. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc sự chậm chạp của một việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torturously
  • painfully painfully torturously slow
    (chậm một cách đau đớn và khó chịu)
  • agonizingly agonizingly torturously difficult
    (khó khăn một cách đau đớn và khổ sở)
Verb + torturously
  • move move torturously slowly
    (di chuyển chậm chạp một cách đau đớn)
  • work work torturously hard
    (làm việc vất vả một cách khổ sở)

Idioms

  • a torturously slow process

    một quá trình chậm chạp và đau khổ

    "The investigation was a torturously slow process."

    (Cuộc điều tra là một quá trình chậm chạp và đau khổ.)

  • torturously difficult

    khó khăn một cách khổ sở

    "The exam was torturously difficult."

    (Bài kiểm tra khó khăn một cách khổ sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torturously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ra hoặc liên quan đến đau đớn hoặc khổ sở lớn.

"The negotiations proceeded torturously, with little progress made each day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torturously".

Tra Tấn Trong Lịch Sử

Tra tấn đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa và thời đại khác nhau, thường được sử dụng để ép cung, trừng phạt hoặc khủng bố. Ngày nay, tra tấn bị cấm theo luật pháp quốc tế và bị lên án rộng rãi.