(Top Banner Ad)
total revenue
B2
danh từ B2 Kinh tế

total revenue

UK: /ˈtəʊtəl ˈrɛvənjuː/ • US: /ˈtoʊtəl ˈrɛvənjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tổng doanh thu doanh thu tổng cộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total income that a business receives from selling its goods or services.

Vietnamese Meaning

Tổng doanh thu mà một doanh nghiệp nhận được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's total revenue increased by 15% this year."

    "Tổng doanh thu của công ty đã tăng 15% trong năm nay."

  • "The company reported a total revenue of $10 million."

    "Công ty báo cáo tổng doanh thu là 10 triệu đô la."

  • "Total revenue is a key indicator of a company's financial performance."

    "Tổng doanh thu là một chỉ số quan trọng về hiệu quả tài chính của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun total tổng số
Verb total tổng cộng, tính tổng
Adjective total tổng, toàn bộ
Noun revenue doanh thu, thu nhập
Verb revenuer người thu thuế (ít dùng)

Synonyms

gross income (tổng thu nhập gộp)sales revenue (doanh thu bán hàng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totus (whole, entire)
Old French
total
English
total
Latin
revenire (to return)
Old French
revenue
English
revenue

Nguồn gốc của 'Total'

Từ 'total' bắt nguồn từ tiếng Latin 'totus', có nghĩa là 'toàn bộ'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mang nghĩa là 'tổng số' hoặc 'hoàn toàn'. Đến nay vẫn giữ ý nghĩa tương tự.

Nguồn gốc của 'Revenue'

Từ 'revenue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revenire', có nghĩa là 'trở lại'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'revenue', ám chỉ những gì 'quay trở lại' như lợi nhuận hay thu nhập. Sau đó, nó được mượn vào tiếng Anh.

Usage Note

"Total revenue" là một khái niệm quan trọng trong kế toán và tài chính, thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp. Nó khác với "profit" (lợi nhuận) vì "total revenue" chỉ bao gồm doanh thu thuần túy, chưa trừ đi các chi phí. Nó cũng khác với "gross revenue" (tổng doanh thu gộp) ở chỗ "total revenue" đã trừ đi các khoản giảm giá, chiết khấu và hàng trả lại.

Prepositions

of from

"Total revenue of [company name]" chỉ doanh thu tổng của công ty đó. Ví dụ: "The total revenue of Apple in 2023 was impressive."
"Total revenue from [source]" chỉ doanh thu đến từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: "Their total revenue from online sales increased significantly."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + total revenue
  • annual total revenue
    (tổng doanh thu hàng năm)
  • projected total revenue
    (tổng doanh thu dự kiến)
  • gross total revenue
    (tổng doanh thu gộp)
  • net total revenue
    (tổng doanh thu ròng)
Verb + total revenue
  • increase total revenue
    (tăng tổng doanh thu)
  • decrease total revenue
    (giảm tổng doanh thu)
  • boost total revenue
    (thúc đẩy tổng doanh thu)
  • calculate total revenue
    (tính toán tổng doanh thu)
total revenue + Verb
  • total revenue exceeds expectations
    (tổng doanh thu vượt quá kỳ vọng)
  • total revenue is declining
    (tổng doanh thu đang giảm)
  • total revenue is growing
    (tổng doanh thu đang tăng trưởng)

Idioms

  • a drop in the bucket (compared to total revenue)

    như muối bỏ bể (so với tổng doanh thu)

    "The grant was a drop in the bucket compared to the company's total revenue."

    (Khoản tài trợ đó chỉ như muối bỏ bể so với tổng doanh thu của công ty.)

  • at all costs (to increase total revenue)

    bằng mọi giá (để tăng tổng doanh thu)

    "The company is trying to increase total revenue at all costs."

    (Công ty đang cố gắng tăng tổng doanh thu bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total revenue

danh từ
Lật mặt

Tổng doanh thu mà một doanh nghiệp nhận được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ của mình.

"The company's total revenue increased by 15% this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total revenue".

Tầm quan trọng của Doanh thu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, tổng doanh thu là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty. Nó thường được sử dụng để so sánh hiệu suất giữa các công ty và theo dõi sự tăng trưởng theo thời gian. Các nhà đầu tư và cổ đông thường rất quan tâm đến tổng doanh thu để đưa ra quyết định đầu tư.

Báo cáo Doanh thu

Các công ty đại chúng ở phương Tây thường phải báo cáo tổng doanh thu hàng quý và hàng năm. Các báo cáo này được công khai và được phân tích kỹ lưỡng bởi các nhà phân tích tài chính, nhà báo và công chúng. Sự minh bạch này giúp đảm bảo trách nhiệm giải trình và cho phép các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt.