(Top Banner Ad)
gross income
B2
danh từ B2 Kinh tế

gross income

UK: /ɡrəʊs ˈɪnˌkʌm/ • US: /ɡroʊs ˈɪnˌkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tổng thu nhập tổng thu nhập trước thuế thu nhập gộp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total income of an individual or business before taxes and other deductions.

Vietnamese Meaning

Tổng thu nhập của một cá nhân hoặc doanh nghiệp trước thuế và các khoản khấu trừ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her gross income last year was $80,000."

    "Tổng thu nhập của cô ấy năm ngoái là 80.000 đô la."

  • "The company's gross income increased by 10% this year."

    "Tổng thu nhập của công ty đã tăng 10% trong năm nay."

  • "Gross income is used to calculate income tax."

    "Tổng thu nhập được sử dụng để tính thuế thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income Khoản tiền nhận được thường xuyên từ công việc hoặc đầu tư; thu nhập.
Noun net income Thu nhập ròng; tổng thu nhập sau khi đã trừ đi tất cả các khoản chi phí và thuế.
Noun disposable income Thu nhập khả dụng; số tiền còn lại sau khi đã nộp thuế, có thể dùng để chi tiêu hoặc tiết kiệm.
Adjective gross Tổng số, toàn bộ (chưa trừ bất kỳ khoản khấu trừ nào).
Adjective high-income Có thu nhập cao.
Adjective low-income Có thu nhập thấp.
Verb gross Đạt được tổng doanh thu hoặc lợi nhuận trước khi trừ chi phí.
Adverb grossly Một cách thô thiển, cực kỳ (thường mang nghĩa tiêu cực, không liên quan đến 'gross income').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus (thick, large, coarse)
Old French
gros (large, great, coarse)
English
gross (total, whole, without deductions; c. 17th century)
Old English
incumen (to come in)
Middle English
income (money received regularly; c. 14th century)

Nguồn gốc của 'Gross' và 'Income'

Từ "gross" (tổng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "grossus" nghĩa là "dày, lớn", qua tiếng Pháp cổ "gros". Đến thế kỷ 17, nó được dùng trong thương mại để chỉ "tổng số, toàn bộ, chưa trừ đi các khoản khấu trừ". Từ "income" (thu nhập) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ "incumen", có nghĩa là "tiền vào" hoặc "thứ đến". Khi kết hợp lại, "gross income" (tổng thu nhập) trở thành một thuật ngữ tài chính quan trọng, chỉ tổng số tiền kiếm được hoặc nhận được trước khi khấu trừ bất kỳ khoản thuế, phí hay chi phí nào. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu của hệ thống kế toán và thuế hiện đại trong việc phân biệt rõ ràng giữa tổng số tiền ban đầu và số tiền thực tế còn lại sau khi khấu trừ.

Usage Note

"Gross income" chỉ tổng thu nhập ban đầu, khác với "net income" (thu nhập ròng) là thu nhập sau khi đã trừ các khoản thuế và chi phí. "Gross income" là một chỉ số quan trọng để đánh giá doanh thu và lợi nhuận trước khi các yếu tố khác được xem xét. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính và tính toán thuế.

Prepositions

of from

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ nguồn của tổng thu nhập, ví dụ: "gross income of the company". Khi sử dụng 'from', nó nhấn mạnh đến việc thu nhập đến từ đâu, ví dụ: "gross income from sales".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gross income
  • annual annual gross income
    (tổng thu nhập hàng năm)
  • monthly monthly gross income
    (tổng thu nhập hàng tháng)
  • total total gross income
    (tổng thu nhập toàn bộ)
  • declared declared gross income
    (tổng thu nhập đã kê khai)
  • taxable taxable gross income
    (tổng thu nhập chịu thuế)
  • combined combined gross income
    (tổng thu nhập cộng gộp)
  • personal personal gross income
    (tổng thu nhập cá nhân)
  • household household gross income
    (tổng thu nhập hộ gia đình)
Verb + gross income
  • earn earn gross income
    (kiếm được tổng thu nhập)
  • report report gross income
    (báo cáo tổng thu nhập)
  • calculate calculate gross income
    (tính toán tổng thu nhập)
  • determine determine gross income
    (xác định tổng thu nhập)
  • declare declare gross income
    (kê khai tổng thu nhập)
Prepositional Phrase + gross income
  • from gross income from sales
    (tổng thu nhập từ doanh số)
  • for gross income for the year
    (tổng thu nhập trong năm)

Idioms

  • Adjusted Gross Income (AGI)

    Tổng thu nhập đã điều chỉnh (một thuật ngữ thuế quan trọng ở Mỹ, là tổng thu nhập đã trừ đi một số khoản khấu trừ nhất định nhưng chưa phải tất cả).

    "Your Adjusted Gross Income is used to determine your eligibility for certain tax credits."

    (Tổng thu nhập đã điều chỉnh của bạn được dùng để xác định đủ điều kiện nhận một số khoản tín dụng thuế nhất định.)

  • To have a high/low gross income

    Có tổng thu nhập cao/thấp.

    "Despite her high gross income, she has many tax deductions."

    (Mặc dù có tổng thu nhập cao, cô ấy vẫn có nhiều khoản khấu trừ thuế.)

  • Gross income vs. net income

    Tổng thu nhập so với thu nhập ròng (để phân biệt hai khái niệm tài chính cơ bản).

    "It's important for financial planning to understand the difference between gross income and net income."

    (Điều quan trọng đối với việc lập kế hoạch tài chính là phải hiểu sự khác biệt giữa tổng thu nhập và thu nhập ròng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gross income

danh từ
Lật mặt

Tổng thu nhập của một cá nhân hoặc doanh nghiệp trước thuế và các khoản khấu trừ khác.

"Her gross income last year was $80,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's sales increase, our gross income will rise significantly.
Nếu doanh số của công ty tăng lên, tổng thu nhập của chúng ta sẽ tăng đáng kể.
Phủ định
If you don't declare all your income, your gross income won't accurately reflect your earnings.
Nếu bạn không khai báo tất cả thu nhập của mình, tổng thu nhập của bạn sẽ không phản ánh chính xác thu nhập của bạn.
Nghi vấn
Will the bank approve our loan if our gross income meets their requirements?
Liệu ngân hàng có chấp thuận khoản vay của chúng ta nếu tổng thu nhập của chúng ta đáp ứng các yêu cầu của họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retired, he had significantly increased his gross income.
Vào thời điểm ông ấy nghỉ hưu, ông ấy đã tăng đáng kể tổng thu nhập của mình.
Phủ định
She had not anticipated such a low gross income before accepting the job.
Cô ấy đã không lường trước được mức tổng thu nhập thấp như vậy trước khi chấp nhận công việc.
Nghi vấn
Had the company declared the gross income before the audit?
Công ty đã khai báo tổng thu nhập trước cuộc kiểm toán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gross income".

Vai trò trong hệ thống thuế phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "gross income" là một khái niệm cơ bản trong hệ thống thuế. Đây là điểm khởi đầu để tính toán các khoản thuế phải nộp, trước khi áp dụng các khoản khấu trừ (deductions) và miễn trừ (exemptions) để ra thu nhập chịu thuế (taxable income). Nó ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp thực sự kiếm được và số tiền họ phải đóng góp cho chính phủ.

Ý nghĩa trong kế hoạch tài chính và vay mượn

"Gross income" thường được các tổ chức tài chính (như ngân hàng) sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán của một người khi xét duyệt khoản vay mua nhà, vay cá nhân hoặc các khoản tín dụng khác. Tổng thu nhập càng cao thường cho thấy khả năng tài chính vững chắc hơn, giúp tăng cơ hội được phê duyệt vay với điều kiện tốt hơn. Đây cũng là yếu tố quan trọng trong việc lập kế hoạch ngân sách và quản lý chi tiêu cá nhân.