(Top Banner Ad)
operating expenses
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế

operating expenses

UK: /ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspensɪz/ • US: /ˈɑːpəreɪtɪŋ ɪkˈspensɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí hoạt động các khoản chi phí hoạt động phí tổn hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred in the normal operation of a business, such as rent, utilities, and salaries.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động bình thường của một doanh nghiệp, chẳng hạn như tiền thuê nhà, các tiện ích và lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's operating expenses increased due to rising energy costs."

    "Chi phí hoạt động của công ty đã tăng lên do chi phí năng lượng tăng cao."

  • "Our operating expenses are higher than last year because we hired more staff."

    "Chi phí hoạt động của chúng tôi cao hơn năm ngoái vì chúng tôi đã thuê thêm nhân viên."

  • "The business owner is trying to reduce operating expenses to increase profitability."

    "Chủ doanh nghiệp đang cố gắng giảm chi phí hoạt động để tăng khả năng sinh lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate Vận hành, hoạt động (một doanh nghiệp, máy móc)
Noun operation Sự vận hành, hoạt động; ca mổ
Noun operator Người điều hành, người vận hành
Adjective operational Thuộc về vận hành, đang hoạt động
Noun expense Chi phí, khoản chi
Verb expense Ghi nhận là chi phí
Adjective expensive Đắt đỏ
Noun expenditure Sự chi tiêu, khoản chi tiêu (thường là lớn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old French
opérer
English
operate
Latin
expendere
Old French
despens
Middle English
expense
Modern English
operating expenses

Nguồn gốc của 'operating expenses'

Cụm từ 'operating expenses' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực kinh doanh và kế toán, dùng để chỉ các chi phí hàng ngày để duy trì hoạt động của một doanh nghiệp. Từ 'operating' (hoạt động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operari' nghĩa là 'làm việc, lao động', ám chỉ các hoạt động cần thiết để duy trì. Từ 'expenses' (chi phí) lại xuất phát từ tiếng Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân đong, chi trả'. Khi ghép lại, 'operating expenses' mô tả chính xác những chi phí phát sinh thường xuyên để một doanh nghiệp vận hành trơn tru hàng ngày, không bao gồm chi phí sản xuất trực tiếp hay chi phí đầu tư dài hạn.

Usage Note

Cụm từ 'operating expenses' thường được sử dụng trong kế toán và tài chính để chỉ các chi phí liên quan trực tiếp đến việc duy trì và vận hành một doanh nghiệp. Nó khác với 'capital expenditures' (chi phí vốn) là các chi phí đầu tư vào tài sản dài hạn như máy móc hoặc tòa nhà. 'Operating expenses' là chi phí ngắn hạn, thường được tiêu thụ hoặc sử dụng hết trong một chu kỳ kế toán. Sự khác biệt then chốt nằm ở việc chi phí đó có tạo ra lợi ích lâu dài hay không; nếu không, nó có khả năng là 'operating expense'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operating expenses
  • high high operating expenses
    (chi phí hoạt động cao)
  • low low operating expenses
    (chi phí hoạt động thấp)
  • fixed fixed operating expenses
    (chi phí hoạt động cố định)
  • variable variable operating expenses
    (chi phí hoạt động biến đổi)
  • total total operating expenses
    (tổng chi phí hoạt động)
  • general and administrative general and administrative operating expenses (G&A)
    (chi phí quản lý và hành chính)
Verb + operating expenses
  • reduce reduce operating expenses
    (giảm chi phí hoạt động)
  • cut cut operating expenses
    (cắt giảm chi phí hoạt động)
  • manage manage operating expenses
    (quản lý chi phí hoạt động)
  • cover cover operating expenses
    (đủ để bù đắp chi phí hoạt động)
  • incur incur operating expenses
    (phát sinh chi phí hoạt động)
Operating expenses + Verb
  • increase Operating expenses increase
    (Chi phí hoạt động tăng lên)
  • decrease Operating expenses decrease
    (Chi phí hoạt động giảm xuống)
  • rise Operating expenses rise
    (Chi phí hoạt động tăng)

Idioms

  • keep operating expenses down

    giữ chi phí hoạt động ở mức thấp, tiết kiệm chi phí vận hành

    "To remain competitive, businesses must find ways to keep operating expenses down."

    (Để duy trì khả năng cạnh tranh, các doanh nghiệp phải tìm cách giữ chi phí hoạt động ở mức thấp.)

  • meet operating expenses

    đáp ứng được chi phí hoạt động, đủ tiền trang trải chi phí vận hành

    "The company's revenue is barely enough to meet its operating expenses."

    (Doanh thu của công ty vừa đủ để đáp ứng chi phí hoạt động của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operating expenses

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động bình thường của một doanh nghiệp, chẳng hạn như tiền thuê nhà, các tiện ích và lương.

"The company's operating expenses increased due to rising energy costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating expenses".

Tầm quan trọng trong lợi nhuận kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, 'operating expenses' là một chỉ số cực kỳ quan trọng. Việc quản lý và giảm thiểu các chi phí này (mà không ảnh hưởng đến chất lượng hoặc doanh thu) là chìa khóa để tăng lợi nhuận và duy trì sự bền vững của doanh nghiệp. Nó phản ánh hiệu quả quản lý nội bộ của công ty.

Chi phí cố định và biến đổi

Một khái niệm quan trọng liên quan đến 'operating expenses' là sự phân biệt giữa chi phí cố định (fixed operating expenses - ví dụ: tiền thuê nhà, lương cố định) và chi phí biến đổi (variable operating expenses - ví dụ: điện nước theo mức sử dụng, vật tư văn phòng). Việc hiểu rõ hai loại này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn về chiến lược giá và kiểm soát chi phí trong các giai đoạn kinh doanh khác nhau.