(Top Banner Ad)
net loss
B2
Danh từ B2 Kinh tế

net loss

UK: /ˌnet ˈlɒs/ • US: /ˌnet ˈlɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ ròng thua lỗ ròng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount by which expenses exceed revenues in a financial period.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền mà chi phí vượt quá doanh thu trong một kỳ tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported a net loss of $5 million for the quarter."

    "Công ty báo cáo khoản lỗ ròng 5 triệu đô la trong quý này."

  • "The airline suffered a substantial net loss due to rising fuel prices."

    "Hãng hàng không chịu một khoản lỗ ròng đáng kể do giá nhiên liệu tăng cao."

  • "The company's net loss widened despite increased sales."

    "Khoản lỗ ròng của công ty ngày càng lớn mặc dù doanh số bán hàng tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua, đánh mất
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective lost bị mất, lạc mất, thất bại
Adjective losing thua cuộc, thua lỗ
Verb net kiếm được (lợi nhuận ròng), thu về (sau khi trừ chi phí)
Adjective net ròng, tịnh (sau khi trừ chi phí)
Noun netting sự giăng lưới, vật liệu dạng lưới
Noun network mạng lưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nett
Old French
net
Old English
los
Modern English
net loss (compound)

Nguồn gốc của 'net' và 'loss'

Từ 'net' có hai nguồn gốc chính đóng góp vào nghĩa hiện đại. Một là từ tiếng Anh cổ 'nett' (lưới), và một từ tiếng Pháp cổ 'net' (sạch, tinh khiết). Trong bối cảnh tài chính, 'net' mang ý nghĩa 'sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí', tức là giá trị 'sạch' hoặc 'ròng'. Từ 'loss' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'los', có nghĩa là sự mất mát, thiệt hại. Khi kết hợp lại, 'net loss' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong kinh doanh và tài chính, chỉ khoản lỗ ròng sau khi đã tính toán mọi khoản thu nhập và chi phí, phản ánh chính xác tình hình thua lỗ của một thực thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'net loss' dùng để chỉ sự thua lỗ sau khi đã trừ tất cả các chi phí (bao gồm cả thuế, lãi suất) khỏi tổng doanh thu. Nó khác với 'gross loss' (lỗ gộp), chỉ là sự khác biệt giữa doanh thu và giá vốn hàng bán (cost of goods sold). 'Net loss' là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của một công ty.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'net loss of $1 million' (lỗ ròng 1 triệu đô la), 'net loss for the year' (lỗ ròng trong năm). 'Of' thường dùng để chỉ số lượng, 'for' thường dùng để chỉ thời gian hoặc mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + net loss
  • significant significant net loss
    (khoản lỗ ròng đáng kể)
  • substantial substantial net loss
    (khoản lỗ ròng lớn, đáng kể)
  • quarterly quarterly net loss
    (lỗ ròng hàng quý)
  • annual annual net loss
    (lỗ ròng hàng năm)
Verb + net loss
  • suffer suffer a net loss
    (gánh chịu một khoản lỗ ròng)
  • report report a net loss
    (báo cáo một khoản lỗ ròng)
  • incur incur a net loss
    (chịu một khoản lỗ ròng)
  • post post a net loss
    (công bố một khoản lỗ ròng)
  • reduce reduce a net loss
    (giảm thiểu khoản lỗ ròng)
  • record record a net loss
    (ghi nhận một khoản lỗ ròng)
Prepositional Phrase + net loss
  • despite despite a net loss
    (mặc dù có khoản lỗ ròng)
  • due to due to a net loss
    (do một khoản lỗ ròng)

Idioms

  • turn a net loss into a net gain

    biến lỗ ròng thành lãi ròng (thay đổi tình hình tài chính từ thua lỗ sang có lợi nhuận)

    "After restructuring, the company managed to turn a net loss into a net gain."

    (Sau khi tái cơ cấu, công ty đã xoay chuyển được tình thế từ lỗ ròng sang lãi ròng.)

  • minimize a net loss

    giảm thiểu khoản lỗ ròng (nỗ lực để khoản lỗ không quá lớn)

    "Their primary goal this quarter is to minimize a net loss through cost-cutting measures."

    (Mục tiêu chính của họ trong quý này là giảm thiểu khoản lỗ ròng thông qua các biện pháp cắt giảm chi phí.)

  • offset a net loss

    bù đắp khoản lỗ ròng (sử dụng lợi nhuận hoặc nguồn khác để cân bằng khoản lỗ)

    "The strong sales in the European market helped to offset a net loss in Asia."

    (Doanh số bán hàng mạnh mẽ tại thị trường châu Âu đã giúp bù đắp khoản lỗ ròng ở châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

net loss

Danh từ
Lật mặt

Khoản tiền mà chi phí vượt quá doanh thu trong một kỳ tài chính.

"The company reported a net loss of $5 million for the quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net loss".

Tầm quan trọng trong Báo cáo Tài chính

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'net loss' (lỗ ròng) là một chỉ số cực kỳ quan trọng được các nhà đầu tư và cổ đông theo dõi chặt chẽ. Nó xuất hiện nổi bật trong các báo cáo tài chính hàng quý và hàng năm, cung cấp cái nhìn minh bạch về hiệu suất tài chính của một công ty. Một khoản lỗ ròng kéo dài có thể báo hiệu các vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến niềm tin của thị trường, giá cổ phiếu và khả năng thu hút đầu tư.

Ảnh hưởng đến Uy tín và Đầu tư

Việc công bố một khoản lỗ ròng có thể có tác động lớn đến uy tín của một công ty và quyết định đầu tư. Các nhà quản lý thường phải giải thích nguyên nhân và trình bày kế hoạch khắc phục để trấn an thị trường. Trong văn hóa kinh doanh, việc biến lỗ thành lãi (turn a net loss into a net gain) là một mục tiêu được đánh giá cao, thể hiện năng lực quản lý và khả năng phục hồi của doanh nghiệp.