(Top Banner Ad)
totter
B2
Verb B2 General Vocabulary

totter

UK: /ˈtɒtər/ • US: /ˈtɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

đi lảo đảo loạng choạng chao đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move in a wobbly way, as if about to fall.

Vietnamese Meaning

Đi lảo đảo, loạng choạng như sắp ngã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old man tottered along the street."

    "Ông lão lảo đảo bước đi dọc theo con phố."

  • "The baby tottered across the room."

    "Đứa bé lảo đảo bước qua phòng."

  • "The economy is tottering on the brink of recession."

    "Nền kinh tế đang trên bờ vực suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tottering đang lung lay, xiêu vẹo; đi đứng chập chững (dùng cho người già yếu hoặc trẻ nhỏ)
Adverb totteringly một cách xiêu vẹo, lung lay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
toteren
English
totter

Nguồn gốc của sự chập chững và lung lay

Từ 'totter' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'toteren', có thể bắt nguồn từ các từ ngữ có nghĩa tương tự trong tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức cổ, mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động không ổn định, mất thăng bằng. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đang lung lay, sắp đổ, hoặc một người đang đi đứng không vững.

Usage Note

Từ 'totter' thường dùng để miêu tả dáng đi không vững của người già, trẻ em mới tập đi, hoặc người bị bệnh/say xỉn. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và nguy cơ ngã. Khác với 'stumble' (vấp ngã) vốn chỉ một khoảnh khắc mất thăng bằng, 'totter' diễn tả một quá trình di chuyển không vững chắc liên tục.

Prepositions

along around across

'Totter along/around/across': Di chuyển một cách loạng choạng dọc theo/quanh/ngang qua một khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ thường đi với 'totter'
  • economy the economy totters
    (nền kinh tế lung lay/suy yếu)
  • old man an old man totters
    (một ông già đi đứng xiêu vẹo)
  • building a building totters
    (một tòa nhà lung lay)
Động từ đứng trước 'totter'
  • begin to begin to totter
    (bắt đầu lung lay/xiêu vẹo)
  • cause to cause (something) to totter
    (khiến (cái gì đó) lung lay/suy yếu)

Idioms

  • totter on the brink/edge of (something)

    đứng trước bờ vực của (sự sụp đổ, thất bại, v.v.); lung lay trên bờ vực

    "The company's finances were tottering on the brink of collapse."

    (Tài chính của công ty đang đứng trên bờ vực phá sản.)

  • totter along

    đi lại chậm chạp, xiêu vẹo; tiến hành chậm chạp, khó khăn (dù không trực tiếp là idiom nhưng là một cụm từ thông dụng)

    "The old woman tottered along the street with her stick."

    (Bà cụ chống gậy xiêu vẹo đi dọc con phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totter

Verb
Lật mặt

Đi lảo đảo, loạng choạng như sắp ngã.

"The old man tottered along the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoided tottering near the edge of the cliff.
Anh ấy tránh việc lảo đảo gần mép vách đá.
Phủ định
I don't appreciate tottering after drinking too much.
Tôi không đánh giá cao việc lảo đảo sau khi uống quá nhiều.
Nghi vấn
Do you mind tottering across the room to get the remote?
Bạn có phiền lảo đảo qua phòng để lấy cái điều khiển không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He began to totter after drinking too much.
Anh ấy bắt đầu loạng choạng sau khi uống quá nhiều.
Phủ định
They did not totter, even though the ground was uneven.
Họ đã không loạng choạng, mặc dù mặt đất không bằng phẳng.
Nghi vấn
Does she totter when she walks in high heels?
Cô ấy có loạng choạng khi đi giày cao gót không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she reaches eighty, she will have tottered a little.
Đến khi bà ấy tám mươi tuổi, bà ấy sẽ đi lảo đảo một chút.
Phủ định
He won't have tottered even after the marathon, thanks to his strong legs.
Anh ấy sẽ không hề đi lảo đảo ngay cả sau cuộc thi marathon, nhờ đôi chân khỏe mạnh.
Nghi vấn
Will the old bridge have tottered before they reinforce it?
Liệu cây cầu cũ có bị lung lay trước khi họ gia cố nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totter".

Hình ảnh của sự mong manh

Từ 'totter' thường gợi lên hình ảnh của sự mong manh, yếu ớt, như một em bé chập chững những bước đi đầu tiên còn chưa vững, hoặc một người già yếu đang cố gắng giữ thăng bằng. Nó cũng được dùng để mô tả tình trạng bấp bênh của một hệ thống, một tổ chức hay một mối quan hệ.

Ẩn dụ về sự sụp đổ

Trong tiếng Anh, 'totter' thường được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ cho tình trạng suy yếu, sắp sụp đổ của các thực thể lớn hơn như chính phủ, nền kinh tế hoặc một đế chế. Khi nghe 'the empire tottered', người nghe hiểu rằng đế chế đó đang trong giai đoạn cuối cùng của sự tồn tại.