(Top Banner Ad)
unsteady
B2
adjective B2 Tổng quát

unsteady

UK: /ʌnˈstedi/ • US: /ʌnˈstedi/

Nghĩa tiếng Việt

không vững không ổn định lung lay chông chênh bấp bênh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not firm or stable; shaky.

Vietnamese Meaning

Không vững chắc, không ổn định; lung lay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ladder felt unsteady, so I climbed down."

    "Cái thang cảm thấy không vững nên tôi đã leo xuống."

  • "She felt unsteady on her feet after the long flight."

    "Cô ấy cảm thấy loạng choạng sau chuyến bay dài."

  • "The economy is still unsteady after the recession."

    "Nền kinh tế vẫn còn bấp bênh sau cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady vững chắc, ổn định
Adverb steadily một cách vững chắc, đều đặn
Noun steadiness sự vững chắc, sự ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
stædiġ
English
unsteady

Nguồn gốc của 'unsteady'

Từ 'unsteady' kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') với từ 'steady' (có nghĩa là 'vững chắc'). Vì vậy, 'unsteady' có nghĩa là 'không vững chắc' hoặc 'lung lay'. Tiền tố 'un-' rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các từ trái nghĩa.

Usage Note

Từ 'unsteady' diễn tả trạng thái thiếu sự vững chắc, có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (vật thể) và nghĩa bóng (tình hình, cảm xúc). Khác với 'stable' (ổn định) và 'firm' (chắc chắn), 'unsteady' nhấn mạnh sự dễ bị thay đổi hoặc mất cân bằng. Nó mang ý nghĩa yếu ớt hơn 'wobbly'.

Prepositions

on under

Khi sử dụng 'on', nó thường đi kèm với các vật thể mà ta đang đứng hoặc dựa vào (ví dụ: 'unsteady on my feet'). 'Under' có thể ám chỉ dưới tác động của điều gì đó gây ra sự không ổn định (ví dụ: 'unsteady under pressure').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsteady
  • slightly slightly unsteady
    (hơi mất thăng bằng)
  • increasingly increasingly unsteady
    (ngày càng mất thăng bằng)
Verb + unsteady
  • feel feel unsteady
    (cảm thấy không vững)
  • become become unsteady
    (trở nên không vững)

Idioms

  • on unsteady ground

    trong tình huống không chắc chắn, rủi ro

    "The company is on unsteady ground after the scandal."

    (Công ty đang ở trong tình huống không chắc chắn sau vụ bê bối.)

  • find one's footing

    tìm lại sự cân bằng (cả nghĩa đen và bóng)

    "After a few stumbles, he found his footing and continued running."

    (Sau vài lần vấp ngã, anh ấy đã tìm lại được thăng bằng và tiếp tục chạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsteady

adjective
Lật mặt

Không vững chắc, không ổn định; lung lay.

"The ladder felt unsteady, so I climbed down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Walking unsteadily after the accident made him appreciate his recovery.
Việc đi lại không vững sau tai nạn khiến anh ấy trân trọng sự phục hồi của mình.
Phủ định
He avoids standing unsteadily because of his inner ear problem.
Anh ấy tránh đứng không vững vì vấn đề về tai trong.
Nghi vấn
Is being unsteady the reason why she stopped dancing?
Việc không vững có phải là lý do cô ấy ngừng nhảy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toddler will be walking unsteadily as he learns to balance.
Đứa trẻ mới biết đi sẽ đi loạng choạng khi nó học cách giữ thăng bằng.
Phủ định
She won't be feeling unsteady after she takes her medication.
Cô ấy sẽ không cảm thấy không vững sau khi uống thuốc.
Nghi vấn
Will the ladder be standing unsteady in this strong wind?
Liệu cái thang có đứng không vững trong gió mạnh này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' unsteady performance on the exam worried the teacher.
Màn trình diễn không vững vàng của các học sinh trong bài kiểm tra khiến giáo viên lo lắng.
Phủ định
The company's unsteady financial situation isn't a good sign for its employees.
Tình hình tài chính không ổn định của công ty không phải là một dấu hiệu tốt cho nhân viên của nó.
Nghi vấn
Is John's unsteadily-held opinion really worth arguing about?
Ý kiến được John giữ một cách không vững chắc có thực sự đáng để tranh luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsteady".

Sự quan trọng của sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ổn định thường được coi trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như tài chính, chính trị và mối quan hệ cá nhân. Một xã hội hoặc một người được coi là 'unsteady' có thể bị xem là không đáng tin cậy hoặc không an toàn.