(Top Banner Ad)
teeter
B2
Verb B2 Tổng quát

teeter

UK: /ˈtiːtə(r)/ • US: /ˈtiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

lảo đảo chòng chành lung lay bấp bênh trên bờ vực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or sway unsteadily, especially from side to side.

Vietnamese Meaning

Lảo đảo, chòng chành, lung lay, đứng không vững, sắp ngã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glass teetered on the edge of the table."

    "Chiếc cốc lảo đảo trên mép bàn."

  • "She teetered down the street in her high heels."

    "Cô ấy lảo đảo trên đường phố với đôi giày cao gót."

  • "The economy is teetering."

    "Nền kinh tế đang trên bờ vực (khủng hoảng)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teeter-totter bập bênh (trò chơi trẻ em)
Adjective teetering đang chênh vênh, đang lắc lư; trong tình trạng không ổn định (ví dụ: 'a teetering economy' - nền kinh tế đang chênh vênh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
teeter (17th Century)

Nguồn gốc từ 'Teeter'

Từ 'teeter' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều khả năng là một từ tượng thanh (onomatopoeic), mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động lắc lư, không vững vàng. Nó cũng có thể có liên quan đến từ 'totter' (nghĩa là loạng choạng, mất thăng bằng).

Usage Note

Từ 'teeter' thường được dùng để miêu tả trạng thái mất cân bằng, có nguy cơ ngã hoặc sụp đổ. Nó nhấn mạnh sự bất ổn và sự gần kề của một sự kiện không mong muốn. So với 'wobble' (lung lay), 'teeter' thường ám chỉ mức độ bất ổn lớn hơn. So với 'stagger' (loạng choạng), 'teeter' tập trung vào sự dao động từ bên này sang bên kia hơn là sự di chuyển khó khăn.

Prepositions

on along

'Teeter on': Diễn tả việc đứng hoặc nằm trên một vật gì đó một cách không vững chắc. 'Teeter along': Diễn tả việc di chuyển trên một địa hình không bằng phẳng, khó đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Teeter + Giới từ
  • on the brink/edge teeter on the brink/edge of something
    (chênh vênh bên bờ vực/mép của điều gì đó (ví dụ: thảm họa, sụp đổ))
  • on the verge teeter on the verge of something
    (chông chênh trên bờ của điều gì đó (tương tự 'on the brink'))
Trạng từ + Teeter
  • precariously teeter precariously
    (chênh vênh một cách nguy hiểm, không chắc chắn)
  • dangerously teeter dangerously
    (lắc lư một cách nguy hiểm)
Động từ + Teeter
  • begin to begin to teeter
    (bắt đầu lung lay, bắt đầu chênh vênh)
  • continue to continue to teeter
    (tiếp tục chênh vênh, tiếp tục lắc lư)

Idioms

  • teeter on the edge of disaster/collapse

    rất gần với sự thất bại hoàn toàn, thảm họa hoặc sụp đổ; đang ở trong tình thế cực kỳ nguy hiểm

    "The company's finances were teetering on the edge of collapse."

    (Tình hình tài chính của công ty đang chênh vênh bên bờ vực phá sản.)

  • teeter back and forth

    dao động, do dự giữa các lựa chọn hoặc ý kiến; lắc lư tới lui một cách không quyết đoán

    "She spent the whole day teetering back and forth between accepting both job offers."

    (Cô ấy dành cả ngày do dự giữa việc chấp nhận cả hai lời mời làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teeter

Verb
Lật mặt

Lảo đảo, chòng chành, lung lay, đứng không vững, sắp ngã.

"The glass teetered on the edge of the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stack of books began to teeter precariously.
Chồng sách bắt đầu chông chênh một cách nguy hiểm.
Phủ định
The child did not teeter, but remained perfectly balanced.
Đứa trẻ không chông chênh mà vẫn giữ được thăng bằng hoàn hảo.
Nghi vấn
Did the economy teeter on the brink of recession?
Nền kinh tế có chao đảo trên bờ vực suy thoái không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bridge had been properly maintained, it wouldn't teeter so dangerously now.
Nếu cây cầu đã được bảo trì đúng cách, nó sẽ không chênh vênh nguy hiểm như bây giờ.
Phủ định
If he hadn't ignored the warning signs, he wouldn't teeter on the edge of bankruptcy now.
Nếu anh ta không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo, anh ta sẽ không chênh vênh trên bờ vực phá sản bây giờ.
Nghi vấn
If she had practiced more, would she teeter so much during her performance?
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy có chênh vênh nhiều như vậy trong buổi biểu diễn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teeter".

Trò chơi bập bênh (Teeter-totter)

'Teeter-totter' là tên gọi phổ biến khác của 'seesaw' – một trò chơi ở các sân chơi phương Tây, nơi hai người ngồi ở hai đầu một tấm ván dài được gắn trên một trục xoay. Nó tượng trưng cho sự cân bằng, phối hợp và đôi khi là sự không ổn định, lên xuống của cuộc sống hoặc các mối quan hệ.

Ẩn dụ cho sự bất ổn

Trong văn hóa và ngôn ngữ phương Tây, từ 'teeter' thường được dùng làm ẩn dụ cho tình huống hoặc trạng thái không ổn định, dễ đổ vỡ. Ví dụ, người ta có thể nói 'an economy teetering on the brink' (một nền kinh tế đang chênh vênh trên bờ vực) để diễn tả sự mong manh và rủi ro của nó.