stagger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk or move unsteadily, as if about to fall.
Vietnamese Meaning
Đi loạng choạng, đi không vững, như sắp ngã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He staggered home after drinking too much."
"Anh ấy loạng choạng về nhà sau khi uống quá nhiều."
-
"The company is staggering under a huge debt."
"Công ty đang chao đảo dưới một khoản nợ khổng lồ."
-
"The impact of the blow made him stagger."
"Cú đánh khiến anh ta loạng choạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stagger | sự lảo đảo, bước chân loạng choạng; cú sốc, sự choáng váng |
| Adjective | staggering | gây choáng váng, kinh ngạc, choáng ngợp |
| Adverb | staggeringly | một cách choáng váng, kinh ngạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả dáng đi khó khăn do mất thăng bằng, có thể do say rượu, mệt mỏi, hoặc bị thương. Khác với 'limp' (đi khập khiễng) vì 'stagger' tập trung vào sự mất thăng bằng, còn 'limp' là đi khó khăn do đau ở chân.
Prepositions
'stagger around': đi loạng choạng xung quanh; 'stagger back': lảo đảo lùi lại; 'stagger out of': loạng choạng ra khỏi; 'stagger into': loạng choạng vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stagger stagger back/forward/home (lảo đảo lùi lại/tiến lên/về nhà)
-
stagger stagger weakly (lảo đảo yếu ớt)
-
stagger stagger under the weight (loạng choạng dưới sức nặng)
-
stagger stagger to one's feet (lảo đảo đứng dậy)
-
staggering a staggering amount/number (một số lượng/con số khổng lồ, đáng kinh ngạc)
-
staggering a staggering blow/defeat (một cú sốc/thất bại nặng nề, choáng váng)
Idioms
-
stagger to one's feet
lảo đảo đứng dậy (sau khi ngã, bị thương, hoặc choáng váng)
"He took a deep breath and staggered to his feet after the fall."
(Anh ấy hít một hơi thật sâu và lảo đảo đứng dậy sau cú ngã.)
-
a staggering blow
một cú sốc nặng nề, một đòn chí mạng gây choáng váng
"The news of the factory closure was a staggering blow to the local economy."
(Tin nhà máy đóng cửa là một cú sốc nặng nề đối với nền kinh tế địa phương.)
-
stagger through something
xoay sở vượt qua, gắng gượng hoàn thành một việc gì đó khó khăn
"They managed to stagger through the last few months of the project."
(Họ đã xoay sở gắng gượng qua vài tháng cuối của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stagger
verbĐi loạng choạng, đi không vững, như sắp ngã.
"He staggered home after drinking too much."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He might stagger after drinking too much. |
Anh ấy có lẽ sẽ loạng choạng sau khi uống quá nhiều. |
| Phủ định | She shouldn't stagger even when tired. |
Cô ấy không nên loạng choạng ngay cả khi mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Could the injured player stagger off the field? |
Liệu cầu thủ bị thương có thể loạng choạng rời sân không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stagger the meeting times to avoid overcrowding. |
Sắp xếp thời gian các cuộc họp so le để tránh quá đông đúc. |
| Phủ định | Don't stagger around after drinking, call a taxi! |
Đừng lảo đảo sau khi uống rượu, hãy gọi taxi! |
| Nghi vấn | Do stagger your work schedule to allow for breaks. |
Hãy sắp xếp so le lịch làm việc của bạn để có thời gian nghỉ ngơi. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to stagger home after the party. |
Anh ấy sẽ loạng choạng về nhà sau bữa tiệc. |
| Phủ định | She is not going to stagger onto the stage, she's very professional. |
Cô ấy sẽ không loạng choạng lên sân khấu, cô ấy rất chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Are they going to stagger the start times for the race? |
Họ có định bố trí thời gian bắt đầu cuộc đua so le không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was staggering down the street after the party. |
Anh ấy đang loạng choạng trên phố sau bữa tiệc. |
| Phủ định | She wasn't staggering; she was walking normally. |
Cô ấy không loạng choạng; cô ấy đang đi bộ bình thường. |
| Nghi vấn | Were they staggering because of the strong wind? |
Họ có đang loạng choạng vì gió mạnh không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxer has staggered his opponent with a powerful blow. |
Võ sĩ đã làm cho đối thủ loạng choạng với một cú đánh mạnh. |
| Phủ định | She hasn't staggered at all, despite the difficult news. |
Cô ấy không hề loạng choạng chút nào, mặc dù tin tức khó khăn. |
| Nghi vấn | Has he staggered after drinking that strong cocktail? |
Anh ấy có loạng choạng sau khi uống ly cocktail mạnh đó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't seen him stagger down the street; he was clearly drunk. |
Tôi ước gì tôi đã không nhìn thấy anh ta loạng choạng trên phố; rõ ràng là anh ta đã say rượu. |
| Phủ định | If only she hadn't staggered during her presentation, she would have gotten the job. |
Giá mà cô ấy không loạng choạng trong bài thuyết trình của mình, cô ấy đã có được công việc rồi. |
| Nghi vấn | Do you wish he wouldn't stagger around the office like that? It's unprofessional. |
Bạn có ước anh ta không loạng choạng quanh văn phòng như thế không? Thật là thiếu chuyên nghiệp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagger".
