(Top Banner Ad)
stagger
B2
verb B2 Tổng quát

stagger

UK: /ˈstæɡə(r)/ • US: /ˈstæɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đi loạng choạng bước đi không vững sắp xếp so le bố trí xen kẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk or move unsteadily, as if about to fall.

Vietnamese Meaning

Đi loạng choạng, đi không vững, như sắp ngã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He staggered home after drinking too much."

    "Anh ấy loạng choạng về nhà sau khi uống quá nhiều."

  • "The company is staggering under a huge debt."

    "Công ty đang chao đảo dưới một khoản nợ khổng lồ."

  • "The impact of the blow made him stagger."

    "Cú đánh khiến anh ta loạng choạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stagger sự lảo đảo, bước chân loạng choạng; cú sốc, sự choáng váng
Adjective staggering gây choáng váng, kinh ngạc, choáng ngợp
Adverb staggeringly một cách choáng váng, kinh ngạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stægrian
Proto-Germanic
*stagrōną

Nguồn gốc cổ xưa của 'Stagger'

Từ 'stagger' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stægrian', mang nghĩa 'loạng choạng, lảo đảo'. Nó cũng liên quan đến tiếng Proto-Germanic '*stagrōną' với cùng ý nghĩa, gợi lên hình ảnh của sự mất thăng bằng hoặc chao đảo. Ngày nay, nghĩa của nó không chỉ dừng lại ở hành động thể chất mà còn mở rộng sang cảm xúc choáng váng hoặc một sự kiện gây sốc.

Usage Note

Thường dùng để mô tả dáng đi khó khăn do mất thăng bằng, có thể do say rượu, mệt mỏi, hoặc bị thương. Khác với 'limp' (đi khập khiễng) vì 'stagger' tập trung vào sự mất thăng bằng, còn 'limp' là đi khó khăn do đau ở chân.

Prepositions

around back out of into

'stagger around': đi loạng choạng xung quanh; 'stagger back': lảo đảo lùi lại; 'stagger out of': loạng choạng ra khỏi; 'stagger into': loạng choạng vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Adverb
  • stagger stagger back/forward/home
    (lảo đảo lùi lại/tiến lên/về nhà)
  • stagger stagger weakly
    (lảo đảo yếu ớt)
Verb + Prepositional Phrase
  • stagger stagger under the weight
    (loạng choạng dưới sức nặng)
  • stagger stagger to one's feet
    (lảo đảo đứng dậy)
Adjective + Noun (using 'staggering')
  • staggering a staggering amount/number
    (một số lượng/con số khổng lồ, đáng kinh ngạc)
  • staggering a staggering blow/defeat
    (một cú sốc/thất bại nặng nề, choáng váng)

Idioms

  • stagger to one's feet

    lảo đảo đứng dậy (sau khi ngã, bị thương, hoặc choáng váng)

    "He took a deep breath and staggered to his feet after the fall."

    (Anh ấy hít một hơi thật sâu và lảo đảo đứng dậy sau cú ngã.)

  • a staggering blow

    một cú sốc nặng nề, một đòn chí mạng gây choáng váng

    "The news of the factory closure was a staggering blow to the local economy."

    (Tin nhà máy đóng cửa là một cú sốc nặng nề đối với nền kinh tế địa phương.)

  • stagger through something

    xoay sở vượt qua, gắng gượng hoàn thành một việc gì đó khó khăn

    "They managed to stagger through the last few months of the project."

    (Họ đã xoay sở gắng gượng qua vài tháng cuối của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagger

verb
Lật mặt

Đi loạng choạng, đi không vững, như sắp ngã.

"He staggered home after drinking too much."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might stagger after drinking too much.
Anh ấy có lẽ sẽ loạng choạng sau khi uống quá nhiều.
Phủ định
She shouldn't stagger even when tired.
Cô ấy không nên loạng choạng ngay cả khi mệt mỏi.
Nghi vấn
Could the injured player stagger off the field?
Liệu cầu thủ bị thương có thể loạng choạng rời sân không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stagger the meeting times to avoid overcrowding.
Sắp xếp thời gian các cuộc họp so le để tránh quá đông đúc.
Phủ định
Don't stagger around after drinking, call a taxi!
Đừng lảo đảo sau khi uống rượu, hãy gọi taxi!
Nghi vấn
Do stagger your work schedule to allow for breaks.
Hãy sắp xếp so le lịch làm việc của bạn để có thời gian nghỉ ngơi.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to stagger home after the party.
Anh ấy sẽ loạng choạng về nhà sau bữa tiệc.
Phủ định
She is not going to stagger onto the stage, she's very professional.
Cô ấy sẽ không loạng choạng lên sân khấu, cô ấy rất chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Are they going to stagger the start times for the race?
Họ có định bố trí thời gian bắt đầu cuộc đua so le không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was staggering down the street after the party.
Anh ấy đang loạng choạng trên phố sau bữa tiệc.
Phủ định
She wasn't staggering; she was walking normally.
Cô ấy không loạng choạng; cô ấy đang đi bộ bình thường.
Nghi vấn
Were they staggering because of the strong wind?
Họ có đang loạng choạng vì gió mạnh không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer has staggered his opponent with a powerful blow.
Võ sĩ đã làm cho đối thủ loạng choạng với một cú đánh mạnh.
Phủ định
She hasn't staggered at all, despite the difficult news.
Cô ấy không hề loạng choạng chút nào, mặc dù tin tức khó khăn.
Nghi vấn
Has he staggered after drinking that strong cocktail?
Anh ấy có loạng choạng sau khi uống ly cocktail mạnh đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't seen him stagger down the street; he was clearly drunk.
Tôi ước gì tôi đã không nhìn thấy anh ta loạng choạng trên phố; rõ ràng là anh ta đã say rượu.
Phủ định
If only she hadn't staggered during her presentation, she would have gotten the job.
Giá mà cô ấy không loạng choạng trong bài thuyết trình của mình, cô ấy đã có được công việc rồi.
Nghi vấn
Do you wish he wouldn't stagger around the office like that? It's unprofessional.
Bạn có ước anh ta không loạng choạng quanh văn phòng như thế không? Thật là thiếu chuyên nghiệp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagger".

Biểu tượng của sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một người 'staggering' (lảo đảo) thường được dùng để mô tả ai đó đang chống chọi với khó khăn, mệt mỏi hoặc chấn thương. Dù có thể đang mất thăng bằng hoặc chịu đựng một cú sốc lớn (a staggering blow), hành động tiếp tục di chuyển, dù là chậm rãi hay khó nhọc, lại có thể biểu tượng cho sự kiên cường và ý chí vượt qua nghịch cảnh.

Sự choáng ngợp về mặt cảm xúc

'Stagger' không chỉ giới hạn ở nghĩa đen của hành động thể chất. Nó còn được sử dụng rộng rãi để diễn tả sự choáng ngợp về cảm xúc hoặc tinh thần khi đối mặt với thông tin, con số, hoặc tình huống khó tin. Ví dụ, 'staggering statistics' (những số liệu đáng kinh ngạc) gợi lên cảm giác sửng sốt trước một thực tế nào đó.