(Top Banner Ad)
touchingly
C1
Adverb C1 Cảm xúc, Quan hệ xã hội

touchingly

UK: /ˈtʌtʃɪŋli/ • US: /ˈtʌtʃɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cảm động đầy cảm xúc gây xúc động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that evokes tender emotions, such as sympathy, gratitude, or affection; movingly.

Vietnamese Meaning

Một cách gợi lên những cảm xúc dịu dàng, như sự cảm thông, lòng biết ơn hoặc tình cảm; một cách cảm động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She touchingly described her experiences during the war."

    "Cô ấy đã mô tả một cách cảm động những trải nghiệm của mình trong chiến tranh."

  • "The letter was touchingly written."

    "Bức thư được viết một cách cảm động."

  • "He touchingly thanked her for her kindness."

    "Anh ấy đã cảm ơn cô một cách cảm động vì lòng tốt của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb touch chạm, sờ, đụng; làm cảm động
Noun touch sự chạm, cái chạm; cảm giác, nét đặc trưng
Adjective touching gây xúc động, cảm động
Adjective touchy nhạy cảm, dễ tự ái, dễ giận
Adverb touchingly một cách cảm động, đầy xúc cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*toccāre
Old French
touchier
Middle English
touchen
English
touch
English
touching
English
touchingly

Nguồn Gốc Của Sự Chạm

Từ 'touchingly' bắt nguồn từ động từ 'touch' (chạm, sờ), mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Latin thông tục '*toccāre' với nghĩa là đánh, gõ, va chạm. Qua tiếng Pháp cổ ('touchier'), nghĩa của nó dần mở rộng từ hành động vật lý sang cả sự tác động về mặt cảm xúc. Khi thêm hậu tố '-ing' tạo thành tính từ 'touching' (gây xúc động) và thêm '-ly' để thành trạng từ 'touchingly', từ này mô tả một cách thức làm điều gì đó khiến người khác cảm thấy xúc động, lay động tâm hồn.

Usage Note

Từ 'touchingly' thường được dùng để mô tả hành động, sự kiện hoặc khoảnh khắc khiến người khác cảm động sâu sắc. Nó nhấn mạnh khía cạnh gây xúc động và cảm xúc mãnh liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + touchingly
  • beautiful touchingly beautiful
    (đẹp một cách cảm động)
  • simple touchingly simple
    (đơn giản một cách cảm động)
  • honest touchingly honest
    (chân thật một cách cảm động)
  • vulnerable touchingly vulnerable
    (mong manh một cách cảm động)
Verb + touchingly
  • portray portray touchingly
    (miêu tả một cách cảm động)
  • express express touchingly
    (thể hiện một cách cảm động)
  • recount recount touchingly
    (kể lại một cách cảm động)
  • sing sing touchingly
    (hát một cách cảm động)

Idioms

  • a touchingly simple gesture

    một cử chỉ đơn giản nhưng đầy xúc cảm, gây xúc động

    "Her gift was a touchingly simple gesture of friendship that brought tears to my eyes."

    (Món quà của cô ấy là một cử chỉ tình bạn đơn giản mà cảm động, khiến tôi rơi nước mắt.)

  • to respond touchingly

    phản ứng một cách đầy xúc động, chân thành

    "The audience responded touchingly to the children's performance with a standing ovation."

    (Khán giả đã phản ứng một cách cảm động trước màn trình diễn của bọn trẻ bằng một tràng pháo tay đứng.)

  • to express something touchingly

    thể hiện điều gì đó một cách đầy cảm xúc, lay động lòng người

    "He expressed his gratitude touchingly in his farewell speech, moving everyone present."

    (Anh ấy đã thể hiện lòng biết ơn một cách cảm động trong bài phát biểu chia tay của mình, khiến mọi người có mặt đều xúc động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

touchingly

Adverb
Lật mặt

Một cách gợi lên những cảm xúc dịu dàng, như sự cảm thông, lòng biết ơn hoặc tình cảm; một cách cảm động.

"She touchingly described her experiences during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke more touchingly than I expected.
Cô ấy nói một cách cảm động hơn tôi mong đợi.
Phủ định
He didn't describe the scene as touchingly as she did.
Anh ấy không mô tả cảnh tượng một cách cảm động như cô ấy.
Nghi vấn
Did he play the piece the most touchingly of all the performers?
Anh ấy đã chơi bản nhạc cảm động nhất trong số tất cả những người biểu diễn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touchingly".

Sức Mạnh của Cảm Xúc và Sự Đồng Cảm

Trong văn hóa phương Tây, 'touchingly' thường được dùng để miêu tả những hành động, lời nói hoặc tác phẩm nghệ thuật có khả năng chạm đến trái tim người khác, gợi lên cảm xúc mạnh mẽ như lòng trắc ẩn, sự biết ơn hay nỗi buồn. Nó nhấn mạnh giá trị của sự chân thành và khả năng kết nối cảm xúc giữa con người, tạo ra sự đồng cảm sâu sắc.

Từ Chạm Vật Lý đến Chạm Tâm Hồn

Tương tự như gốc từ 'touch' ban đầu mang nghĩa chạm vật lý, từ 'touchingly' mở rộng nghĩa này sang lĩnh vực tinh thần. Nó mô tả một tác động không hữu hình nhưng sâu sắc, khiến người tiếp nhận cảm thấy được lay động, như thể 'linh hồn của họ đã được chạm vào'. Điều này phản ánh cách mà ngôn ngữ phát triển để diễn đạt những trải nghiệm nội tâm phức tạp và tinh tế.