(Top Banner Ad)
movingly
C1
Adverb C1 Chung

movingly

UK: /ˈmuːvɪŋli/ • US: /ˈmuːvɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cảm động một cách xúc động gây xúc động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that evokes strong emotion, especially sadness or sympathy.

Vietnamese Meaning

Một cách gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là nỗi buồn hoặc sự cảm thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film's ending was movingly beautiful."

    "Cái kết của bộ phim đẹp một cách cảm động."

  • "She spoke movingly about her experiences."

    "Cô ấy nói một cách cảm động về những trải nghiệm của mình."

  • "The music was movingly performed."

    "Bản nhạc được trình diễn một cách xúc động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move làm lay động, gây xúc động (trong lòng)
Noun move hành động gây ấn tượng, sự lay động cảm xúc
Adjective moving gây xúc động, cảm động, lay động lòng người
Noun movement phong trào, sự chuyển động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
movyng
English
moving
English
movingly

Nguồn gốc của 'movingly'

Từ 'movingly' có nguồn gốc từ động từ Latin 'movere' (có nghĩa là di chuyển, lay động, hoặc kích động cảm xúc). Qua tiếng Pháp cổ 'movoir', nó đi vào tiếng Anh với động từ 'move'. Tính từ 'moving' sau đó phát triển để miêu tả điều gì đó gây xúc động mạnh mẽ. Khi thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'moving', 'movingly' trở thành một trạng từ, dùng để mô tả cách thức một hành động hoặc lời nói chạm đến cảm xúc của người nghe hoặc người đọc một cách sâu sắc và mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'movingly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật tác động đến cảm xúc của người khác. Nó nhấn mạnh khả năng khơi gợi cảm xúc sâu sắc và chân thành. So với các từ đồng nghĩa như 'touchingly' hay 'affectingly', 'movingly' có thể mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + movingly
  • speak speak movingly
    (nói một cách cảm động, lay động lòng người)
  • write write movingly
    (viết một cách sâu sắc, đầy cảm xúc)
  • sing sing movingly
    (hát một cách truyền cảm, chạm đến trái tim)
  • perform perform movingly
    (biểu diễn đầy cảm xúc, gây ấn tượng sâu sắc)
Adverb + movingly (modifying an adjective)
  • sincere a movingly sincere apology
    (một lời xin lỗi chân thành đến mức cảm động)
  • honest movingly honest words
    (những lời lẽ chân thật đến cảm động)

Idioms

  • speak movingly of/about something/someone

    nói một cách cảm động về điều gì đó/ai đó, lay động lòng người khi nói về...

    "She spoke movingly about her grandfather's courage."

    (Cô ấy đã nói một cách cảm động về lòng dũng cảm của ông mình.)

  • write movingly about something/someone

    viết một cách sâu sắc, đầy cảm xúc về điều gì đó/ai đó

    "The author writes movingly about the hardships of refugees."

    (Tác giả viết một cách sâu sắc về những khó khăn của người tị nạn.)

  • a movingly portrayed character/scene

    một nhân vật/cảnh được khắc họa đầy cảm xúc, gây xúc động

    "His performance as the old soldier was a movingly portrayed character."

    (Diễn xuất của anh ấy trong vai người lính già là một nhân vật được khắc họa đầy cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movingly

Adverb
Lật mặt

Một cách gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là nỗi buồn hoặc sự cảm thông.

"The film's ending was movingly beautiful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movingly".

Sức mạnh của câu chuyện cảm động

Trong văn hóa phương Tây, những câu chuyện, bài phát biểu, hoặc tác phẩm nghệ thuật được truyền tải một cách 'movingly' (gây xúc động) thường được đánh giá rất cao. Chúng có khả năng kết nối con người ở mức độ sâu sắc, khơi gợi lòng trắc ẩn, sự đồng cảm và thậm chí là truyền cảm hứng để thay đổi hoặc hành động, đặc biệt trong các buổi tưởng niệm hoặc vận động xã hội.

Biểu cảm cảm xúc trong nghệ thuật và trình diễn

Các nghệ sĩ, diễn viên, ca sĩ hay diễn giả thường nỗ lực để trình bày tác phẩm hay bài nói của mình một cách 'movingly'. Điều này không chỉ thể hiện tài năng mà còn giúp họ tạo ra một trải nghiệm đáng nhớ và tác động mạnh mẽ đến khán giả, biến buổi biểu diễn hoặc sự kiện thành một khoảnh khắc ghi dấu sâu sắc trong tâm trí người xem.