movingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that evokes strong emotion, especially sadness or sympathy.
Vietnamese Meaning
Một cách gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là nỗi buồn hoặc sự cảm thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film's ending was movingly beautiful."
"Cái kết của bộ phim đẹp một cách cảm động."
-
"She spoke movingly about her experiences."
"Cô ấy nói một cách cảm động về những trải nghiệm của mình."
-
"The music was movingly performed."
"Bản nhạc được trình diễn một cách xúc động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'movingly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật tác động đến cảm xúc của người khác. Nó nhấn mạnh khả năng khơi gợi cảm xúc sâu sắc và chân thành. So với các từ đồng nghĩa như 'touchingly' hay 'affectingly', 'movingly' có thể mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak movingly (nói một cách cảm động, lay động lòng người)
-
write write movingly (viết một cách sâu sắc, đầy cảm xúc)
-
sing sing movingly (hát một cách truyền cảm, chạm đến trái tim)
-
perform perform movingly (biểu diễn đầy cảm xúc, gây ấn tượng sâu sắc)
-
sincere a movingly sincere apology (một lời xin lỗi chân thành đến mức cảm động)
-
honest movingly honest words (những lời lẽ chân thật đến cảm động)
Idioms
-
speak movingly of/about something/someone
nói một cách cảm động về điều gì đó/ai đó, lay động lòng người khi nói về...
"She spoke movingly about her grandfather's courage."
(Cô ấy đã nói một cách cảm động về lòng dũng cảm của ông mình.)
-
write movingly about something/someone
viết một cách sâu sắc, đầy cảm xúc về điều gì đó/ai đó
"The author writes movingly about the hardships of refugees."
(Tác giả viết một cách sâu sắc về những khó khăn của người tị nạn.)
-
a movingly portrayed character/scene
một nhân vật/cảnh được khắc họa đầy cảm xúc, gây xúc động
"His performance as the old soldier was a movingly portrayed character."
(Diễn xuất của anh ấy trong vai người lính già là một nhân vật được khắc họa đầy cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
movingly
AdverbMột cách gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là nỗi buồn hoặc sự cảm thông.
"The film's ending was movingly beautiful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movingly".
