(Top Banner Ad)
tour of duty
B2
Danh từ B2 Quân sự

tour of duty

UK: /ˈtʊər əv ˈdjuː.ti/ • US: /ˈtʊr əv ˈduː.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm kỳ công tác đợt công tác thời gian tại ngũ (trong một nhiệm vụ cụ thể)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time during which someone, especially a soldier, does a particular job.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà một người, đặc biệt là một người lính, thực hiện một công việc cụ thể; một nhiệm kỳ công tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He completed his tour of duty in Iraq."

    "Anh ấy đã hoàn thành nhiệm kỳ công tác của mình ở Iraq."

  • "Many soldiers experience stress during their tour of duty."

    "Nhiều người lính trải qua căng thẳng trong suốt nhiệm kỳ công tác của họ."

  • "She's currently on a tour of duty in Afghanistan."

    "Cô ấy hiện đang trong một nhiệm kỳ công tác ở Afghanistan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tour chuyến đi, chuyến công tác, nhiệm kỳ
Verb tour đi du lịch, đi lưu diễn, thực hiện chuyến công tác
Noun tourist du khách
Noun tourism ngành du lịch
Noun duty nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm
Adjective dutiful có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
torner, tour
Middle English
tour
Modern English
tour
Latin
debitum
Old French
dueté
Middle English
dueté
Modern English
duty
English (Phrase Formation)
tour of duty

Nguồn gốc của “tour of duty”

Cụm từ “tour of duty” được hình thành từ hai từ riêng biệt: “tour” và “duty”. Từ “tour” bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tornare' (xoay, quay), qua tiếng Pháp cổ 'tour' có nghĩa là một vòng quay, một chuyến đi, hoặc một chu kỳ. Trong tiếng Anh hiện đại, nó mang ý nghĩa chuyến đi, hoặc một giai đoạn. Từ “duty” có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'debitum' (cái nợ, cái gì phải trả), qua tiếng Pháp cổ 'dueté' (cái gì phải làm, nghĩa vụ). Khi ghép lại, “tour of duty” mang ý nghĩa về một giai đoạn phục vụ theo nghĩa vụ, đặc biệt phổ biến trong quân đội hoặc các ngành nghề đòi hỏi sự cam kết trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ khoảng thời gian một người lính được giao nhiệm vụ tại một địa điểm cụ thể hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Nó có thể đề cập đến một khoảng thời gian được ấn định tại một đơn vị quân sự, một căn cứ ở nước ngoài, hoặc trong một khu vực chiến sự. 'Tour' ở đây mang nghĩa 'lượt', 'kíp', 'ca' hoặc 'nhiệm kỳ' chứ không mang nghĩa 'chuyến đi'.

Prepositions

in on

‘In a tour of duty’ ám chỉ trong suốt nhiệm kỳ công tác. ‘On a tour of duty’ cũng ám chỉ tương tự, nhấn mạnh vào việc đang thực hiện nhiệm vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tour of duty
  • long a long tour of duty
    (một nhiệm kỳ phục vụ dài)
  • short a short tour of duty
    (một nhiệm kỳ phục vụ ngắn)
  • active an active tour of duty
    (một nhiệm kỳ phục vụ tại ngũ)
  • first a first tour of duty
    (nhiệm kỳ phục vụ đầu tiên)
  • overseas an overseas tour of duty
    (nhiệm kỳ phục vụ ở nước ngoài)
Verb + tour of duty
  • serve serve a tour of duty
    (thực hiện nghĩa vụ quân sự/phục vụ một nhiệm kỳ)
  • complete complete a tour of duty
    (hoàn thành nhiệm kỳ phục vụ)
  • begin/end begin/end a tour of duty
    (bắt đầu/kết thúc nhiệm kỳ phục vụ)
  • go on go on a tour of duty
    (đi thực hiện nghĩa vụ/nhiệm kỳ phục vụ)
tour of duty + Prepositional phrase
  • in a tour of duty in Iraq
    (một nhiệm kỳ phục vụ ở Iraq)
  • with a tour of duty with the Marines
    (một nhiệm kỳ phục vụ cùng Thủy quân Lục chiến)

Idioms

  • tour of duty

    Giai đoạn phục vụ trong quân đội hoặc một tổ chức nào đó (thường là một nhiệm vụ cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian nhất định).

    "His first tour of duty was in Afghanistan."

    (Nhiệm kỳ phục vụ đầu tiên của anh ấy là ở Afghanistan.)

  • complete one's tour of duty

    Hoàn thành thời gian phục vụ hoặc nghĩa vụ được giao.

    "She was eager to complete her tour of duty and return home."

    (Cô ấy háo hức muốn hoàn thành nghĩa vụ của mình và trở về nhà.)

  • serve a tour of duty

    Thực hiện nghĩa vụ hoặc phục vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

    "Many young people choose to serve a tour of duty after high school."

    (Nhiều người trẻ chọn thực hiện nghĩa vụ quân sự sau khi tốt nghiệp cấp ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tour of duty

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà một người, đặc biệt là một người lính, thực hiện một công việc cụ thể; một nhiệm kỳ công tác.

"He completed his tour of duty in Iraq."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew he was on a tour of duty, I would send him a care package.
Nếu tôi biết anh ấy đang trong một ca trực, tôi sẽ gửi cho anh ấy một gói quà.
Phủ định
If she weren't on a tour of duty overseas, she wouldn't miss her daughter's birthday.
Nếu cô ấy không đang thực hiện nhiệm vụ ở nước ngoài, cô ấy đã không bỏ lỡ sinh nhật của con gái mình.
Nghi vấn
Would you understand his exhaustion if you had gone on a tour of duty like he did?
Bạn có hiểu sự kiệt sức của anh ấy không nếu bạn đã thực hiện một nhiệm vụ như anh ấy đã làm?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had completed his tour of duty successfully, he would have received a promotion.
Nếu anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình thành công, anh ấy đã có thể nhận được sự thăng chức.
Phủ định
If the soldier had not been injured during his tour of duty, he would not have been medically discharged.
Nếu người lính không bị thương trong quá trình làm nhiệm vụ, anh ta đã không bị xuất ngũ vì lý do y tế.
Nghi vấn
Would the general have extended their tour of duty if the situation had become more critical?
Liệu vị tướng có gia hạn thời gian phục vụ của họ nếu tình hình trở nên nghiêm trọng hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier's tour of duty is considered a great sacrifice.
Thời gian phục vụ của người lính được coi là một sự hy sinh lớn.
Phủ định
His tour of duty was not extended due to budget cuts.
Thời gian phục vụ của anh ấy đã không được gia hạn do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Will her tour of duty be remembered for her bravery?
Liệu thời gian phục vụ của cô ấy có được ghi nhớ vì sự dũng cảm của cô ấy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His tour of duty in Iraq was very challenging.
Ca trực của anh ấy ở Iraq rất khó khăn.
Phủ định
She didn't complete her tour of duty due to an injury.
Cô ấy đã không hoàn thành ca trực của mình do một chấn thương.
Nghi vấn
Was his tour of duty extended because of the conflict?
Ca trực của anh ấy có bị kéo dài do xung đột không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finished his tour of duty last week, didn't he?
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình vào tuần trước, phải không?
Phủ định
She didn't enjoy her tour of duty, did she?
Cô ấy đã không thích thời gian làm nhiệm vụ của mình, phải không?
Nghi vấn
They are on a tour of duty, aren't they?
Họ đang trong một nhiệm vụ, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier had completed his tour of duty before the new orders arrived.
Người lính đã hoàn thành nhiệm vụ của mình trước khi mệnh lệnh mới đến.
Phủ định
She had not finished her tour of duty when she decided to resign.
Cô ấy đã không hoàn thành nhiệm vụ của mình khi cô ấy quyết định từ chức.
Nghi vấn
Had they finished their tour of duty by the end of the year?
Họ đã hoàn thành nhiệm vụ của mình vào cuối năm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tour of duty".

Nghĩa vụ quân sự và sự hy sinh

Cụm từ "tour of duty" gắn liền mật thiết với bối cảnh quân sự, thường ám chỉ một giai đoạn phục vụ đầy thử thách, đòi hỏi sự cam kết, kỷ luật và đôi khi là sự hy sinh cá nhân. Nó bao hàm ý nghĩa của việc xa nhà, đối mặt với hiểm nguy và thực hiện nghĩa vụ cao cả đối với đất nước. Đối với nhiều người lính và gia đình họ, đây là một giai đoạn quan trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống.

Sử dụng ẩn dụ trong công việc và chính trị

Ngoài quân sự, "tour of duty" còn được dùng một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực chuyên nghiệp khác như chính trị, kinh doanh hoặc dịch vụ công. Nó dùng để chỉ một giai đoạn làm việc đầy thử thách, đòi hỏi sự cống hiến và trách nhiệm cao trong một vai trò cụ thể, ví dụ như "nhiệm kỳ của một CEO" hoặc "giai đoạn làm việc của một nhà ngoại giao" ở một quốc gia khó khăn. Cách dùng này nhấn mạnh tính chất nghiêm túc và sự tận tâm đối với công việc.