deployment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of deploying someone or something; the state of being deployed.
Vietnamese Meaning
Hành động triển khai ai đó hoặc cái gì đó; trạng thái được triển khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deployment of troops to the border was a necessary precaution."
"Việc triển khai quân đội đến biên giới là một biện pháp phòng ngừa cần thiết."
-
"The company announced the deployment of its new marketing strategy."
"Công ty đã công bố việc triển khai chiến lược marketing mới của mình."
-
"Rapid deployment forces are essential for responding to emergencies."
"Lực lượng triển khai nhanh là rất cần thiết để ứng phó với các tình huống khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deploy | Triển khai, bố trí (quân đội, thiết bị); dàn trận |
| Adjective | deployable | Có thể triển khai được |
| Noun | redeployment | Việc tái triển khai, tái bố trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deployment' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là liên quan đến quân sự, công nghệ thông tin và các chiến lược kinh doanh. Nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị và sắp xếp cho một mục đích cụ thể. Khác với 'placement' (vị trí, sự sắp xếp), 'deployment' mang ý nghĩa chủ động và có kế hoạch hơn.
Prepositions
'Deployment of' đề cập đến việc triển khai cái gì. 'Deployment for' chỉ mục đích của việc triển khai. 'Deployment to' chỉ địa điểm hoặc đối tượng mà sự triển khai hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid deployment (triển khai nhanh chóng)
-
military military deployment (việc triển khai quân sự)
-
successful successful deployment (triển khai thành công)
-
initial initial deployment (triển khai ban đầu)
-
full full deployment (triển khai toàn bộ)
-
plan a plan a deployment (lập kế hoạch triển khai)
-
authorize the authorize the deployment (cho phép triển khai)
-
support the support the deployment (hỗ trợ việc triển khai)
-
oversee the oversee the deployment (giám sát việc triển khai)
-
troops deployment of troops (việc triển khai quân đội)
-
resources deployment of resources (việc phân bổ/triển khai tài nguyên)
-
personnel deployment of personnel (việc bố trí nhân sự)
-
software software deployment (triển khai phần mềm)
Idioms
-
ready for deployment
Sẵn sàng để triển khai/đưa vào hoạt động
"The new system is now ready for deployment across all branches."
(Hệ thống mới hiện đã sẵn sàng để triển khai trên tất cả các chi nhánh.)
-
in active deployment
Đang trong quá trình triển khai/đang hoạt động
"The project has been in active deployment for two months."
(Dự án đã được triển khai và hoạt động trong hai tháng.)
-
staged deployment
Triển khai theo từng giai đoạn
"The company opted for a staged deployment of the new software to minimize risks."
(Công ty đã chọn phương pháp triển khai phần mềm mới theo từng giai đoạn để giảm thiểu rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deployment
Danh từHành động triển khai ai đó hoặc cái gì đó; trạng thái được triển khai.
"The deployment of troops to the border was a necessary precaution."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had planned the deployment more carefully, we would be enjoying the benefits of the new system now. |
Nếu công ty đã lên kế hoạch triển khai cẩn thận hơn, chúng ta đã có thể tận hưởng những lợi ích của hệ thống mới bây giờ. |
| Phủ định | If the soldiers weren't ready for immediate action, the general wouldn't have deployed them to the front lines last night. |
Nếu những người lính không sẵn sàng hành động ngay lập tức, tướng quân đã không triển khai họ ra tiền tuyến đêm qua. |
| Nghi vấn | If the system had been fully tested, would they deploy the software next week? |
Nếu hệ thống đã được kiểm tra đầy đủ, họ có triển khai phần mềm vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deployment".
