(Top Banner Ad)
deployment
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Quân sự, Kinh doanh

deployment

UK: /dɪˈplɔɪmənt/ • US: /dɪˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự triển khai việc bố trí việc điều động sự ứng dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of deploying someone or something; the state of being deployed.

Vietnamese Meaning

Hành động triển khai ai đó hoặc cái gì đó; trạng thái được triển khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deployment of troops to the border was a necessary precaution."

    "Việc triển khai quân đội đến biên giới là một biện pháp phòng ngừa cần thiết."

  • "The company announced the deployment of its new marketing strategy."

    "Công ty đã công bố việc triển khai chiến lược marketing mới của mình."

  • "Rapid deployment forces are essential for responding to emergencies."

    "Lực lượng triển khai nhanh là rất cần thiết để ứng phó với các tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deploy Triển khai, bố trí (quân đội, thiết bị); dàn trận
Adjective deployable Có thể triển khai được
Noun redeployment Việc tái triển khai, tái bố trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
displicare
Old French
desploier
English (verb)
deploy
English (noun)
deployment

Giải mã nguồn gốc: Từ việc 'mở ra' đến 'triển khai'

Từ 'deployment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'displicare', có nghĩa là 'mở ra, trải ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'desploier', nó dần mang ý nghĩa 'sắp xếp đội hình, trải rộng quân lính'. Ngày nay, từ này được dùng rộng rãi không chỉ trong quân sự mà còn trong công nghệ, kinh doanh để chỉ việc đưa một cái gì đó vào hoạt động.

Usage Note

Từ 'deployment' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là liên quan đến quân sự, công nghệ thông tin và các chiến lược kinh doanh. Nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị và sắp xếp cho một mục đích cụ thể. Khác với 'placement' (vị trí, sự sắp xếp), 'deployment' mang ý nghĩa chủ động và có kế hoạch hơn.

Prepositions

of for to

'Deployment of' đề cập đến việc triển khai cái gì. 'Deployment for' chỉ mục đích của việc triển khai. 'Deployment to' chỉ địa điểm hoặc đối tượng mà sự triển khai hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deployment
  • rapid rapid deployment
    (triển khai nhanh chóng)
  • military military deployment
    (việc triển khai quân sự)
  • successful successful deployment
    (triển khai thành công)
  • initial initial deployment
    (triển khai ban đầu)
  • full full deployment
    (triển khai toàn bộ)
Verb + deployment
  • plan a plan a deployment
    (lập kế hoạch triển khai)
  • authorize the authorize the deployment
    (cho phép triển khai)
  • support the support the deployment
    (hỗ trợ việc triển khai)
  • oversee the oversee the deployment
    (giám sát việc triển khai)
Noun + deployment
  • troops deployment of troops
    (việc triển khai quân đội)
  • resources deployment of resources
    (việc phân bổ/triển khai tài nguyên)
  • personnel deployment of personnel
    (việc bố trí nhân sự)
  • software software deployment
    (triển khai phần mềm)

Idioms

  • ready for deployment

    Sẵn sàng để triển khai/đưa vào hoạt động

    "The new system is now ready for deployment across all branches."

    (Hệ thống mới hiện đã sẵn sàng để triển khai trên tất cả các chi nhánh.)

  • in active deployment

    Đang trong quá trình triển khai/đang hoạt động

    "The project has been in active deployment for two months."

    (Dự án đã được triển khai và hoạt động trong hai tháng.)

  • staged deployment

    Triển khai theo từng giai đoạn

    "The company opted for a staged deployment of the new software to minimize risks."

    (Công ty đã chọn phương pháp triển khai phần mềm mới theo từng giai đoạn để giảm thiểu rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deployment

Danh từ
Lật mặt

Hành động triển khai ai đó hoặc cái gì đó; trạng thái được triển khai.

"The deployment of troops to the border was a necessary precaution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had planned the deployment more carefully, we would be enjoying the benefits of the new system now.
Nếu công ty đã lên kế hoạch triển khai cẩn thận hơn, chúng ta đã có thể tận hưởng những lợi ích của hệ thống mới bây giờ.
Phủ định
If the soldiers weren't ready for immediate action, the general wouldn't have deployed them to the front lines last night.
Nếu những người lính không sẵn sàng hành động ngay lập tức, tướng quân đã không triển khai họ ra tiền tuyến đêm qua.
Nghi vấn
If the system had been fully tested, would they deploy the software next week?
Nếu hệ thống đã được kiểm tra đầy đủ, họ có triển khai phần mềm vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deployment".

Triển khai quân sự: Hơn cả một nhiệm vụ

Trong bối cảnh quân sự, 'deployment' không chỉ đơn thuần là việc bố trí quân lính và khí tài. Nó còn mang ý nghĩa về sự hy sinh, chia ly gia đình, và những thách thức tâm lý mà quân nhân cùng người thân của họ phải đối mặt. Đây là một khía cạnh quan trọng của đời sống quân ngũ ở nhiều quốc gia phương Tây, thường đi kèm với các chương trình hỗ trợ cựu binh và gia đình.

Triển khai phần mềm: Đưa ý tưởng thành hiện thực

Trong ngành công nghệ thông tin, 'software deployment' là giai đoạn đưa một ứng dụng, phần mềm hoặc bản cập nhật từ môi trường phát triển đến người dùng cuối. Đây là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đội ngũ để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả, mang lại giá trị cho người dùng.