(Top Banner Ad)
active duty
B2
Noun B2 Quân sự

active duty

UK: /ˈæktɪv ˈdjuːti/ • US: /ˈæktɪv ˈduːti/

Nghĩa tiếng Việt

tại ngũ phục vụ tại ngũ thời gian tại ngũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full-time service in the armed forces.

Vietnamese Meaning

Sự phục vụ toàn thời gian trong lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was called to active duty during the war."

    "Anh ấy đã được gọi nhập ngũ trong thời chiến."

  • "She spent four years on active duty in the Marines."

    "Cô ấy đã có bốn năm phục vụ tại ngũ trong Thủy quân lục chiến."

  • "All active duty personnel are required to undergo regular physical fitness tests."

    "Tất cả nhân viên đang phục vụ tại ngũ đều phải trải qua các bài kiểm tra thể lực định kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active Đang hoạt động, tại ngũ, năng động.
Adjective inactive Không hoạt động, không tại ngũ, ở chế độ dự bị.
Verb activate Kích hoạt, gọi nhập ngũ (đối với lính dự bị).
Noun reservist Quân nhân dự bị, lính dự bị.
Noun deployment Sự triển khai quân, đợt công tác xa nhà (trong quân đội).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('active') + debere ('to owe')
Old French
actif + deu ('owed')
Middle English
active + duete ('that which is owed')
Modern English
active duty

Nghĩa vụ phải được 'hành động'

Cụm từ 'active duty' kết hợp hai ý tưởng cốt lõi: 'active' (chủ động, hành động) từ Latin 'activus' có nghĩa là 'liên quan đến hành động', và 'duty' (nghĩa vụ) từ Latin 'debere' nghĩa là 'nợ'. Vì vậy, 'active duty' mô tả một 'món nợ' hoặc nghĩa vụ không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà đang được chủ động thực hiện, đặc biệt trong bối cảnh quân sự, phân biệt rõ với trạng thái dự bị hoặc đã nghỉ hưu.

Usage Note

Thuật ngữ 'active duty' đề cập đến khoảng thời gian mà một thành viên của lực lượng vũ trang đang thực hiện nhiệm vụ toàn thời gian. Nó khác với 'reserve duty' (nghĩa vụ dự bị) hoặc 'inactive duty' (không phục vụ). 'Active duty' bao gồm cả thời gian huấn luyện và các nhiệm vụ chiến đấu/hỗ trợ chiến đấu.

Prepositions

on for

* 'on active duty': đang trong thời gian phục vụ tại ngũ. * 'for active duty': cho mục đích phục vụ tại ngũ (ví dụ: được gọi đi phục vụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active duty
  • be on active duty
    (đang tại ngũ, đang trong thời gian thực hiện nghĩa vụ quân sự)
  • serve on active duty
    (phục vụ tại ngũ)
  • be called to active duty
    (được gọi nhập ngũ, được triệu tập phục vụ tại ngũ (thường từ lực lượng dự bị))
  • be released from active duty
    (được giải ngũ, kết thúc thời gian phục vụ tại ngũ)
  • return to active duty
    (quay trở lại phục vụ tại ngũ (sau một thời gian gián đoạn))
Noun + active duty
  • tour of active duty
    (một đợt phục vụ tại ngũ, kỳ công tác)
  • period of active duty
    (thời gian tại ngũ, thời kỳ phục vụ tại ngũ)
  • members on active duty
    (các quân nhân đang tại ngũ)
Preposition + active duty
  • while on active duty
    (trong khi đang tại ngũ)
  • after active duty
    (sau khi giải ngũ, sau thời gian tại ngũ)

Idioms

  • be called to active duty

    Được triệu tập để phục vụ trong quân đội, thường là từ lực lượng dự bị chuyển sang phục vụ toàn thời gian.

    "Thousands of reservists were called to active duty at the beginning of the war."

    (Hàng ngàn lính dự bị đã được gọi nhập ngũ khi chiến tranh bắt đầu.)

  • a tour of duty

    Một khoảng thời gian phục vụ tại một địa điểm cụ thể, đặc biệt là ở nước ngoài hoặc vùng chiến sự. (Không nhất thiết phải là 'active duty' nhưng rất liên quan).

    "My brother just finished his second tour of duty in the Middle East."

    (Anh trai tôi vừa hoàn thành đợt công tác thứ hai của mình ở Trung Đông.)

  • beyond the call of duty

    Vượt xa yêu cầu của nhiệm vụ; làm nhiều hơn những gì được mong đợi một cách dũng cảm hoặc đặc biệt.

    "Saving the child from the river was an act of bravery beyond the call of duty for the police officer."

    (Cứu đứa trẻ khỏi dòng sông là một hành động dũng cảm vượt xa yêu cầu nhiệm vụ của người cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active duty

Noun
Lật mặt

Sự phục vụ toàn thời gian trong lực lượng vũ trang.

"He was called to active duty during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active duty".

Tại ngũ (Active Duty) và Lực lượng Dự bị (Reserves)

Trong quân đội Hoa Kỳ, có sự khác biệt lớn giữa quân nhân tại ngũ và lính dự bị. Quân nhân tại ngũ (active duty personnel) là những người lính chuyên nghiệp, phục vụ toàn thời gian. Ngược lại, lính dự bị (reservists) và Vệ binh Quốc gia (National Guard) thường có công việc dân sự và chỉ huấn luyện bán thời gian (ví dụ: một cuối tuần mỗi tháng). Họ có thể được 'gọi nhập ngũ' (called to active duty) để phục vụ toàn thời gian khi quốc gia cần, chẳng hạn như trong thời chiến hoặc thiên tai.

Quyền lợi và Sự hy sinh

Việc phục vụ tại ngũ đi kèm với cả quyền lợi và sự hy sinh lớn. Sau khi hoàn thành thời gian phục vụ, các cựu chiến binh ở các nước phương Tây thường nhận được nhiều quyền lợi như hỗ trợ học phí đại học (GI Bill ở Mỹ), các khoản vay mua nhà ưu đãi và chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, họ và gia đình cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc phải xa nhà trong thời gian dài, nguy hiểm đến tính mạng và những khó khăn về tinh thần sau khi trở về từ vùng chiến sự.