toward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the direction of.
Vietnamese Meaning
Theo hướng, về phía, hướng tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She walked toward the door."
"Cô ấy đi về phía cánh cửa."
-
"They are moving toward a solution."
"Họ đang tiến gần đến một giải pháp."
-
"His attitude toward me changed."
"Thái độ của anh ấy đối với tôi đã thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự chuyển động hoặc hướng về một địa điểm, người hoặc vật. Thường được sử dụng thay thế cho 'towards', đặc biệt ở tiếng Anh-Mỹ. 'Toward' và 'towards' có thể dùng thay thế nhau nhưng 'towards' phổ biến hơn ở Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move toward (di chuyển về phía)
-
lean lean toward (nghiêng về phía, có xu hướng ủng hộ)
-
contribute contribute toward (đóng góp vào/cho)
-
work work toward (nỗ lực hướng tới)
-
look look toward (hướng nhìn về, mong đợi)
-
feel feel toward (cảm thấy về (ai/cái gì))
-
attitude attitude toward (thái độ đối với)
-
steps steps toward (các bước tiến tới)
-
progress progress toward (tiến bộ hướng tới)
-
friendly friendly toward (thân thiện với)
-
hostile hostile toward (thù địch với)
-
indifferent indifferent toward (thờ ơ với)
Idioms
-
have a soft spot toward someone/something
Có cảm tình đặc biệt, yêu mến ai đó/điều gì đó.
"She's always had a soft spot toward stray animals."
(Cô ấy luôn có cảm tình đặc biệt với những động vật đi lạc.)
-
work toward a goal/solution
Nỗ lực để đạt được mục tiêu/giải pháp.
"We are all working toward a common goal of peace."
(Tất cả chúng ta đang nỗ lực hướng tới mục tiêu chung là hòa bình.)
-
lean toward something
Nghiêng về một lựa chọn, có xu hướng ủng hộ cái gì.
"I'm leaning toward accepting the job offer in New York."
(Tôi đang có xu hướng chấp nhận lời mời làm việc ở New York.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toward
Giới từ (Preposition)Theo hướng, về phía, hướng tới.
"She walked toward the door."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toward".
