towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the direction of; approaching.
Vietnamese Meaning
Theo hướng của; đang tiến gần đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She walked towards the door."
"Cô ấy đi về phía cửa."
-
"They are working towards a common goal."
"Họ đang làm việc hướng tới một mục tiêu chung."
-
"His attitude towards his work is very positive."
"Thái độ của anh ấy đối với công việc rất tích cực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hướng di chuyển hoặc xu hướng phát triển. Thường được sử dụng để chỉ sự chuyển động vật lý, nhưng cũng có thể chỉ sự tiến triển trừu tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
kind kind towards someone (tử tế với ai đó)
-
generous generous towards a cause (hào phóng đóng góp cho một mục đích)
-
sympathetic sympathetic towards victims (thông cảm với các nạn nhân)
-
move move towards (di chuyển về phía)
-
lean lean towards an idea (nghiêng về, ủng hộ một ý kiến)
-
work work towards a goal (nỗ lực hướng tới một mục tiêu)
-
contribute contribute towards (đóng góp vào)
-
attitude attitude towards (thái độ đối với)
-
progress progress towards (sự tiến bộ về phía)
Idioms
-
towards the end of (a period)
vào khoảng cuối (một giai đoạn); gần cuối (một giai đoạn)
"I usually get tired towards the end of the day."
(Tôi thường mệt mỏi vào khoảng cuối ngày.)
-
take a step towards something
thực hiện một bước tiến tới/để đạt được điều gì đó
"This agreement is a crucial step towards peace."
(Thỏa thuận này là một bước tiến quan trọng hướng tới hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
towards
Giới từTheo hướng của; đang tiến gần đến.
"She walked towards the door."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He walked towards the light, didn't he? |
Anh ấy đã đi về phía ánh sáng, phải không? |
| Phủ định | She wasn't moving towards the door, was she? |
Cô ấy đã không di chuyển về phía cửa, phải không? |
| Nghi vấn | They are not going towards the mountain, are they? |
Họ không đi về phía ngọn núi, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was running towards the finish line. |
Anh ấy đang chạy về phía vạch đích. |
| Phủ định | They were not walking towards the danger. |
Họ đã không đi về phía nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Was she leaning towards accepting the offer? |
Cô ấy có đang nghiêng về việc chấp nhận lời đề nghị không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had walked towards the light before she realized it was a train. |
Cô ấy đã đi về phía ánh sáng trước khi nhận ra đó là một đoàn tàu. |
| Phủ định | They had not felt any affection towards each other until after the shared experience. |
Họ đã không cảm thấy bất kỳ sự yêu mến nào đối với nhau cho đến sau trải nghiệm chung. |
| Nghi vấn | Had he driven towards the destination before checking the map? |
Anh ấy đã lái xe về phía đích đến trước khi kiểm tra bản đồ chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is moving towards the door. |
Cô ấy đang di chuyển về phía cửa. |
| Phủ định | They are not walking towards the park. |
Họ không đi bộ về phía công viên. |
| Nghi vấn | Are you driving towards the city center? |
Bạn đang lái xe về phía trung tâm thành phố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towards".
