(Top Banner Ad)
towards
B1
Giới từ B1 Tổng quát

towards

UK: /tɔːdz/ • US: /tɔrdz/

Nghĩa tiếng Việt

về phía hướng về đối với góp phần vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the direction of; approaching.

Vietnamese Meaning

Theo hướng của; đang tiến gần đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked towards the door."

    "Cô ấy đi về phía cửa."

  • "They are working towards a common goal."

    "Họ đang làm việc hướng tới một mục tiêu chung."

  • "His attitude towards his work is very positive."

    "Thái độ của anh ấy đối với công việc rất tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition/Adverb toward Dạng khác của 'towards', thường dùng ở Mỹ hoặc trong cách nói trang trọng, ít nhấn mạnh hơn.
Adjective untoward Bất lợi, không mong muốn, không phù hợp (thường dùng với sự kiện, tình huống).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tōweardes
Middle English
towardes
English
towards

Nguồn gốc của 'towards'

Từ 'towards' có nguồn gốc từ 'tōweardes' trong tiếng Anh cổ. Nó là sự kết hợp của 'tō' (nghĩa là 'đến' hoặc 'tại') và '-weardes' (nghĩa là 'theo hướng của'). Hậu tố '-s' ở cuối biến nó thành một trạng từ sở hữu, tương tự như trong 'always' (luôn luôn) hay 'upwards' (hướng lên trên). Do đó, nghĩa đen của nó là 'đến-hướng-của'.

Usage Note

Chỉ hướng di chuyển hoặc xu hướng phát triển. Thường được sử dụng để chỉ sự chuyển động vật lý, nhưng cũng có thể chỉ sự tiến triển trừu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + towards
  • kind kind towards someone
    (tử tế với ai đó)
  • generous generous towards a cause
    (hào phóng đóng góp cho một mục đích)
  • sympathetic sympathetic towards victims
    (thông cảm với các nạn nhân)
Verb + towards
  • move move towards
    (di chuyển về phía)
  • lean lean towards an idea
    (nghiêng về, ủng hộ một ý kiến)
  • work work towards a goal
    (nỗ lực hướng tới một mục tiêu)
  • contribute contribute towards
    (đóng góp vào)
Noun + towards
  • attitude attitude towards
    (thái độ đối với)
  • progress progress towards
    (sự tiến bộ về phía)

Idioms

  • towards the end of (a period)

    vào khoảng cuối (một giai đoạn); gần cuối (một giai đoạn)

    "I usually get tired towards the end of the day."

    (Tôi thường mệt mỏi vào khoảng cuối ngày.)

  • take a step towards something

    thực hiện một bước tiến tới/để đạt được điều gì đó

    "This agreement is a crucial step towards peace."

    (Thỏa thuận này là một bước tiến quan trọng hướng tới hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

towards

Giới từ
Lật mặt

Theo hướng của; đang tiến gần đến.

"She walked towards the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walked towards the light, didn't he?
Anh ấy đã đi về phía ánh sáng, phải không?
Phủ định
She wasn't moving towards the door, was she?
Cô ấy đã không di chuyển về phía cửa, phải không?
Nghi vấn
They are not going towards the mountain, are they?
Họ không đi về phía ngọn núi, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was running towards the finish line.
Anh ấy đang chạy về phía vạch đích.
Phủ định
They were not walking towards the danger.
Họ đã không đi về phía nguy hiểm.
Nghi vấn
Was she leaning towards accepting the offer?
Cô ấy có đang nghiêng về việc chấp nhận lời đề nghị không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had walked towards the light before she realized it was a train.
Cô ấy đã đi về phía ánh sáng trước khi nhận ra đó là một đoàn tàu.
Phủ định
They had not felt any affection towards each other until after the shared experience.
Họ đã không cảm thấy bất kỳ sự yêu mến nào đối với nhau cho đến sau trải nghiệm chung.
Nghi vấn
Had he driven towards the destination before checking the map?
Anh ấy đã lái xe về phía đích đến trước khi kiểm tra bản đồ chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is moving towards the door.
Cô ấy đang di chuyển về phía cửa.
Phủ định
They are not walking towards the park.
Họ không đi bộ về phía công viên.
Nghi vấn
Are you driving towards the city center?
Bạn đang lái xe về phía trung tâm thành phố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towards".

Hướng tới mục tiêu

Trong văn hóa phương Tây, việc đặt ra mục tiêu và nỗ lực 'hướng tới' (working towards) chúng được coi là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân và xã hội. Cách dùng 'towards' trong cụm 'work towards a goal' phản ánh niềm tin mạnh mẽ vào khả năng đạt được thành công thông qua sự kiên trì và định hướng rõ ràng.

Giao tiếp và khoảng cách

Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, việc một người 'di chuyển về phía' (moving towards) người khác có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Nó có thể thể hiện sự quan tâm, thân mật, hoặc đôi khi là sự đe dọa. Việc duy trì một 'thái độ tích cực đối với' (positive attitude towards) người khác cũng là một khía cạnh quan trọng trong các mối quan hệ xã hội.