(Top Banner Ad)
away from
A2
Giới từ A2 Tổng quát

away from

UK: /əˈweɪ frɒm/ • US: /əˈweɪ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

xa tránh xa rời khỏi khỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicating distance or separation from a particular place or person.

Vietnamese Meaning

Chỉ khoảng cách hoặc sự tách biệt khỏi một địa điểm hoặc người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keep away from the fire."

    "Hãy tránh xa ngọn lửa."

  • "The dog ran away from me."

    "Con chó chạy trốn khỏi tôi."

  • "I need to get away from the city for a while."

    "Tôi cần rời xa thành phố một thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb away xa, đi
Preposition from từ, khỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on weg
English
away
English
from

Nguồn gốc của 'away from'

Cụm từ 'away from' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, khi 'on weg' có nghĩa là 'trên đường'. Dần dần, 'away' phát triển thành trạng từ chỉ sự xa cách, và kết hợp với 'from' để diễn tả sự rời xa một vị trí hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'xa khỏi' hoặc 'tránh xa'.

Usage Note

Cụm từ 'away from' diễn tả sự di chuyển hoặc trạng thái không còn ở gần một đối tượng hoặc địa điểm. Nó nhấn mạnh sự tách rời hoặc tránh xa. Khác với 'far from' (xa khỏi), 'away from' có thể ám chỉ một khoảng cách ngắn hơn và thường liên quan đến hành động di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + away from
  • move move away from
    (di chuyển ra khỏi, rời xa)
  • stay stay away from
    (tránh xa, không đến gần)
  • walk walk away from
    (bước đi khỏi, rời bỏ)
Adjective + away from
  • far far away from
    (rất xa khỏi)
  • safe safe away from
    (an toàn khỏi, tránh xa khỏi)

Idioms

  • miles away from

    cách xa một trời một vực, không thể so sánh được

    "This product is miles away from being perfect."

    (Sản phẩm này còn cách xa sự hoàn hảo một trời một vực.)

  • get away from it all

    thoát khỏi cuộc sống thường nhật, đi du lịch thư giãn

    "I just want to get away from it all and relax on a beach."

    (Tôi chỉ muốn thoát khỏi tất cả và thư giãn trên bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

away from

Giới từ
Lật mặt

Chỉ khoảng cách hoặc sự tách biệt khỏi một địa điểm hoặc người cụ thể.

"Keep away from the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is good at keeping away from unhealthy food.
Cô ấy giỏi trong việc tránh xa đồ ăn không lành mạnh.
Phủ định
He is not used to staying away from his family.
Anh ấy không quen với việc ở xa gia đình.
Nghi vấn
Are you accustomed to living away from the city?
Bạn có quen với việc sống xa thành phố không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat stayed away from the dog.
Con mèo tránh xa con chó.
Phủ định
She didn't stay away from the cookies.
Cô ấy đã không tránh xa những chiếc bánh quy.
Nghi vấn
Did he run away from the responsibility?
Anh ấy có chạy trốn khỏi trách nhiệm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dangerous chemicals are kept away from the public.
Các hóa chất nguy hiểm được giữ cách xa công chúng.
Phủ định
The cookies were not kept away from the children.
Những chiếc bánh quy không được giữ khỏi bọn trẻ.
Nghi vấn
Will the confidential documents be kept away from unauthorized personnel?
Liệu các tài liệu mật có được giữ cách xa những người không có thẩm quyền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "away from".

Khoảng cách cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường có khái niệm về 'personal space' (không gian cá nhân). Việc 'stay away from' người khác ở một khoảng cách nhất định thể hiện sự tôn trọng và lịch sự. Việc xâm phạm không gian này có thể gây khó chịu.