(Top Banner Ad)
approaching
B1
Động từ (V-ing form) B1 Tổng quát

approaching

UK: /əˈprəʊtʃɪŋ/ • US: /əˈproʊtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đến gần sắp tới đang tiến đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming nearer in distance or time.

Vietnamese Meaning

Đến gần hơn về khoảng cách hoặc thời gian; đang tiến đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train is approaching the station."

    "Tàu đang tiến vào ga."

  • "The approaching storm caused widespread panic."

    "Cơn bão đang đến gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."

  • "I can hear the sound of approaching footsteps."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng bước chân đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approach Tiếp cận, đến gần
Noun approach Sự tiếp cận, phương pháp
Adjective approachable Dễ gần, thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approprinquāre (to draw near)
Old French
aprochier (to draw near)
Middle English
approchen (to draw near)

Gốc gác của 'approaching'

Từ 'approaching' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approprinquāre', có nghĩa là 'tiến gần'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'aprochier' và cuối cùng là tiếng Anh trung đại 'approchen', giữ nguyên ý nghĩa 'tiến gần' cho đến ngày nay. Hành trình của từ này cho thấy sự ảnh hưởng của tiếng Latin và tiếng Pháp lên tiếng Anh.

Usage Note

Dạng 'approaching' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả một hành động đang xảy ra hoặc sắp xảy ra. Nó mang ý nghĩa về sự tiến triển, sự di chuyển về phía một điểm đến cụ thể hoặc một thời điểm cụ thể.

Prepositions

N/A

Không áp dụng vì đây là dạng V-ing của động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approaching
  • fast approaching deadline
    (thời hạn chót đang đến gần nhanh chóng)
  • rapidly approaching storm
    (cơn bão đang đến gần một cách nhanh chóng)
Noun + approaching
  • sound of approaching footsteps
    (tiếng bước chân đang đến gần)
  • sight of approaching vehicle
    (hình ảnh chiếc xe đang tiến đến)

Idioms

  • on the approach

    đang trên đường đến, đang đến gần

    "The package is on the approach and should arrive tomorrow."

    (Gói hàng đang trên đường đến và sẽ đến vào ngày mai.)

  • as you get older and approaching retirement

    khi bạn già đi và gần đến tuổi nghỉ hưu

    "As you get older and approaching retirement, it's important to plan your finances."

    (Khi bạn già đi và gần đến tuổi nghỉ hưu, điều quan trọng là phải lên kế hoạch tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approaching

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Đến gần hơn về khoảng cách hoặc thời gian; đang tiến đến.

"The train is approaching the station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train was approaching the station.
Tàu hỏa đang tiến đến nhà ga.
Phủ định
She wasn't approaching the problem with a positive attitude.
Cô ấy đã không tiếp cận vấn đề với một thái độ tích cực.
Nghi vấn
Were they approaching the deadline when the system crashed?
Có phải họ đang gần đến thời hạn chót khi hệ thống bị sập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approaching".

Sự đúng giờ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đến muộn thường được coi là bất lịch sự. Khi một sự kiện 'approaching' (đến gần), mọi người thường cố gắng đến đúng giờ hoặc sớm hơn một chút.