(Top Banner Ad)
in the direction of
B1
Giới từ (cụm giới từ) B1 Tổng quát

in the direction of

UK: ɪn ðə daɪˈrɛkʃən ɒv • US: ɪn ðə dɪˈrɛkʃən ʌv

Nghĩa tiếng Việt

về phía theo hướng hướng về đi về phía
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards; pointing or moving in the general area of.

Vietnamese Meaning

Theo hướng, về phía; chỉ hoặc di chuyển đến một khu vực chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was traveling in the direction of the city center."

    "Chiếc xe đang đi theo hướng trung tâm thành phố."

  • "She pointed in the direction of the park."

    "Cô ấy chỉ về hướng công viên."

  • "The wind was blowing in the direction of the sea."

    "Gió đang thổi về hướng biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun direction hướng, phương hướng, sự chỉ dẫn
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn, điều khiển
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adjective directional có hướng, định hướng
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng
Noun director giám đốc, người chỉ đạo

Synonyms

towards (về phía)toward (về phía)in the vicinity of (gần, lân cận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Latin
directio
Old French
direction
Middle English
direction
English
in the direction of

Nguồn gốc của từ 'direction'

Từ 'direction' trong cụm 'in the direction of' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', nghĩa là 'đặt thẳng, hướng dẫn'. Từ này sau đó phát triển thành 'directio' (sự chỉ dẫn, hướng đi) và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành một từ phổ biến chỉ phương hướng.

Cách cụm từ hình thành

Cụm từ 'in the direction of' không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử phát triển sâu sắc mà là sự kết hợp của các từ tiếng Anh phổ biến ('in', 'the', 'direction', 'of') để tạo thành một cấu trúc ngữ pháp chỉ rõ hướng di chuyển hoặc định vị. Đây là một cách diễn đạt có tính mô tả cao, dùng để nói 'về phía' hoặc 'hướng tới'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hướng chung, không nhất thiết là một hướng chính xác. Nó mang tính chất định hướng, không phải là điểm đến cuối cùng. Ví dụ, "They were heading in the direction of the mountains" có nghĩa là họ đang đi về phía núi, nhưng có thể không phải là đến thẳng núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ chỉ sự di chuyển và định hướng
  • walk walk in the direction of
    (đi về phía)
  • run run in the direction of
    (chạy về phía)
  • move move in the direction of
    (di chuyển về phía)
  • head head in the direction of
    (đi/hướng về phía)
  • go go in the direction of
    (đi về phía)
  • look look in the direction of
    (nhìn về phía)
  • point point in the direction of
    (chỉ về phía)
  • turn turn in the direction of
    (quay về phía)
  • face face in the direction of
    (đối mặt/hướng về phía)
Trạng từ mô tả hướng
  • roughly roughly in the direction of
    (khoảng/xấp xỉ về phía)
  • generally generally in the direction of
    (thường/nói chung là về phía)
  • exactly exactly in the direction of
    (chính xác về phía)

Idioms

  • in the general direction of

    về phía chung chung, khoảng về phía (không chính xác)

    "He walked in the general direction of the park, but wasn't sure of the exact path."

    (Anh ấy đi về phía công viên một cách chung chung, nhưng không chắc chắn về con đường chính xác.)

  • to lean in the direction of (an opinion/decision)

    nghiêng về phía, có xu hướng ủng hộ (một ý kiến/quyết định)

    "The committee seemed to lean in the direction of approving the new proposal."

    (Ủy ban dường như có xu hướng ủng hộ việc phê duyệt đề xuất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the direction of

Giới từ (cụm giới từ)
Lật mặt

Theo hướng, về phía; chỉ hoặc di chuyển đến một khu vực chung.

"The car was traveling in the direction of the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the city will have expanded in the direction of the airport.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, thành phố sẽ đã mở rộng theo hướng sân bay.
Phủ định
By next year, they won't have built any new houses in the direction of the river.
Đến năm sau, họ sẽ không xây bất kỳ ngôi nhà mới nào theo hướng sông.
Nghi vấn
Will the company have invested more resources in the direction of renewable energy by the end of this decade?
Liệu công ty có đã đầu tư nhiều nguồn lực hơn theo hướng năng lượng tái tạo vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the direction of".

Ý nghĩa ẩn dụ của 'hướng đi' trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'direction' thường được sử dụng ẩn dụ để chỉ mục tiêu, con đường sự nghiệp hoặc định hướng trong cuộc sống cá nhân. Các cụm từ như 'moving in the right direction' (đang đi đúng hướng) ám chỉ sự tiến bộ và thành công, trong khi 'losing one's direction' (mất phương hướng) có nghĩa là mất đi mục đích hoặc mục tiêu trong cuộc sống.

Tầm quan trọng của việc định hướng trong phát triển cá nhân

Việc có một 'direction' (hướng đi) rõ ràng là rất quan trọng trong việc đặt mục tiêu và lập kế hoạch cho tương lai trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Điều này thể hiện sự chủ động, có mục đích và kiên trì để đạt được thành công trong học tập, sự nghiệp và cuộc sống cá nhân, được xem là yếu tố then chốt cho sự phát triển.