in the direction of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo hướng, về phía; chỉ hoặc di chuyển đến một khu vực chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was traveling in the direction of the city center."
"Chiếc xe đang đi theo hướng trung tâm thành phố."
-
"She pointed in the direction of the park."
"Cô ấy chỉ về hướng công viên."
-
"The wind was blowing in the direction of the sea."
"Gió đang thổi về hướng biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hướng chung, không nhất thiết là một hướng chính xác. Nó mang tính chất định hướng, không phải là điểm đến cuối cùng. Ví dụ, "They were heading in the direction of the mountains" có nghĩa là họ đang đi về phía núi, nhưng có thể không phải là đến thẳng núi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk walk in the direction of (đi về phía)
-
run run in the direction of (chạy về phía)
-
move move in the direction of (di chuyển về phía)
-
head head in the direction of (đi/hướng về phía)
-
go go in the direction of (đi về phía)
-
look look in the direction of (nhìn về phía)
-
point point in the direction of (chỉ về phía)
-
turn turn in the direction of (quay về phía)
-
face face in the direction of (đối mặt/hướng về phía)
-
roughly roughly in the direction of (khoảng/xấp xỉ về phía)
-
generally generally in the direction of (thường/nói chung là về phía)
-
exactly exactly in the direction of (chính xác về phía)
Idioms
-
in the general direction of
về phía chung chung, khoảng về phía (không chính xác)
"He walked in the general direction of the park, but wasn't sure of the exact path."
(Anh ấy đi về phía công viên một cách chung chung, nhưng không chắc chắn về con đường chính xác.)
-
to lean in the direction of (an opinion/decision)
nghiêng về phía, có xu hướng ủng hộ (một ý kiến/quyết định)
"The committee seemed to lean in the direction of approving the new proposal."
(Ủy ban dường như có xu hướng ủng hộ việc phê duyệt đề xuất mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the direction of
Giới từ (cụm giới từ)Theo hướng, về phía; chỉ hoặc di chuyển đến một khu vực chung.
"The car was traveling in the direction of the city center."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new highway is completed, the city will have expanded in the direction of the airport. |
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, thành phố sẽ đã mở rộng theo hướng sân bay. |
| Phủ định | By next year, they won't have built any new houses in the direction of the river. |
Đến năm sau, họ sẽ không xây bất kỳ ngôi nhà mới nào theo hướng sông. |
| Nghi vấn | Will the company have invested more resources in the direction of renewable energy by the end of this decade? |
Liệu công ty có đã đầu tư nhiều nguồn lực hơn theo hướng năng lượng tái tạo vào cuối thập kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the direction of".
