(Top Banner Ad)
towel off
B1
Phrasal Verb B1 Chăm sóc cá nhân

towel off

UK: /ˈtaʊəl ɒf/ • US: /ˈtaʊəl ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

lau khô (bằng khăn) khăn lau khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dry oneself or something with a towel.

Vietnamese Meaning

Lau khô bản thân hoặc vật gì đó bằng khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She toweled off after her swim."

    "Cô ấy lau khô người sau khi bơi."

  • "He toweled off his hair quickly."

    "Anh ấy lau khô tóc một cách nhanh chóng."

  • "Don't forget to towel off the dog after his walk in the rain."

    "Đừng quên lau khô cho con chó sau khi nó đi dạo trong mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun towel khăn (tắm, lau tay, v.v.)
Verb towel lau bằng khăn
Noun (Gerund) toweling hành động lau bằng khăn; chất liệu vải làm khăn
Adjective toweled đã được lau bằng khăn

Synonyms

dry oneself (lau khô người)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þwahlijō
Old French
toaille
Middle English
towaile
English (Noun)
towel
English (Verb)
towel
English (Phrasal Verb)
towel off

Nguồn gốc 'towel' và 'towel off'

Từ 'towel' (khăn tắm) có nguồn gốc từ từ 'toaille' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một loại vải dùng để lau. Từ này lại bắt nguồn từ một gốc Germanic cổ hơn, chỉ 'vải để giặt'. Theo thời gian, 'towel' trở thành danh từ chỉ chiếc khăn mà chúng ta dùng hàng ngày. Vào khoảng thế kỷ 19, 'towel' bắt đầu được dùng như một động từ, có nghĩa là 'lau hoặc làm khô bằng khăn'. Cụm động từ 'towel off' (lau khô) phát triển từ đó, nhấn mạnh hành động hoàn tất việc làm khô cơ thể hoặc vật gì đó bằng khăn.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động lau khô sau khi tắm, bơi lội hoặc tập thể dục. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng khăn để loại bỏ nước hoặc mồ hôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + towel off
  • quickly quickly towel off
    (lau khô nhanh chóng)
  • gently gently towel off
    (lau khô nhẹ nhàng)
  • thoroughly thoroughly towel off
    (lau khô kỹ lưỡng, hoàn toàn)
  • vigorously vigorously towel off
    (lau khô mạnh mẽ)
towel off + Object (Noun/Pronoun)
  • your hair towel off your hair
    (lau khô tóc của bạn)
  • your body towel off your body
    (lau khô cơ thể của bạn)
  • the water towel off the water
    (lau khô nước)
  • yourself towel yourself off
    (tự lau khô người)
towel off + Prepositional Phrase (Context)
  • after a shower towel off after a shower
    (lau khô sau khi tắm vòi sen)
  • before dressing towel off before dressing
    (lau khô trước khi mặc quần áo)

Idioms

  • Towel yourself off properly.

    Hãy lau khô người thật kỹ lưỡng.

    "Don't just stand there dripping; towel yourself off properly."

    (Đừng chỉ đứng đó nhỏ nước; hãy lau khô người thật kỹ lưỡng.)

  • Make sure you towel off completely.

    Hãy đảm bảo bạn lau khô hoàn toàn.

    "The coach told the swimmers, 'Make sure you towel off completely before you leave the changing room.'"

    (Huấn luyện viên nói với các vận động viên bơi lội, 'Hãy đảm bảo các em lau khô hoàn toàn trước khi rời phòng thay đồ.')

  • He quickly toweled off after his swim.

    Anh ấy nhanh chóng lau khô người sau khi bơi.

    "After getting out of the pool, he quickly toweled off before putting on his clothes."

    (Sau khi ra khỏi bể bơi, anh ấy nhanh chóng lau khô người trước khi mặc quần áo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

towel off

Phrasal Verb
Lật mặt

Lau khô bản thân hoặc vật gì đó bằng khăn.

"She toweled off after her swim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After swimming, I enjoy toweling off in the sun.
Sau khi bơi, tôi thích lau khô người dưới ánh nắng mặt trời.
Phủ định
He avoids toweling off in public restrooms.
Anh ấy tránh lau khô người trong nhà vệ sinh công cộng.
Nghi vấn
Do you mind toweling off before entering the house?
Bạn có phiền lau khô người trước khi vào nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towel off".

Tầm quan trọng của vệ sinh và sự thoải mái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lau khô kỹ lưỡng sau khi tắm hoặc bơi lội là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp giữ vệ sinh cá nhân, ngăn ngừa các vấn đề về da như nấm mốc do ẩm ướt, mà còn mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp và sẵn sàng cho các hoạt động tiếp theo. Việc không lau khô có thể bị coi là thiếu cẩn thận hoặc thiếu ý thức giữ gìn sức khỏe.

Văn hóa khăn tắm và các loại khăn

Ở các nước phương Tây, có nhiều loại khăn khác nhau phục vụ các mục đích cụ thể: khăn tắm (bath towel), khăn lau tay (hand towel), khăn mặt (face towel), khăn đi biển (beach towel), và thậm chí cả khăn chuyên dụng cho tóc. Mỗi người trong gia đình thường có khăn tắm riêng để đảm bảo vệ sinh cá nhân. Khăn cũng là một vật dụng thiết yếu trong nhiều hoạt động thể thao, đặc biệt là ở phòng gym hoặc bể bơi.