towel off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To dry oneself or something with a towel.
Vietnamese Meaning
Lau khô bản thân hoặc vật gì đó bằng khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She toweled off after her swim."
"Cô ấy lau khô người sau khi bơi."
-
"He toweled off his hair quickly."
"Anh ấy lau khô tóc một cách nhanh chóng."
-
"Don't forget to towel off the dog after his walk in the rain."
"Đừng quên lau khô cho con chó sau khi nó đi dạo trong mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động lau khô sau khi tắm, bơi lội hoặc tập thể dục. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng khăn để loại bỏ nước hoặc mồ hôi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly towel off (lau khô nhanh chóng)
-
gently gently towel off (lau khô nhẹ nhàng)
-
thoroughly thoroughly towel off (lau khô kỹ lưỡng, hoàn toàn)
-
vigorously vigorously towel off (lau khô mạnh mẽ)
-
your hair towel off your hair (lau khô tóc của bạn)
-
your body towel off your body (lau khô cơ thể của bạn)
-
the water towel off the water (lau khô nước)
-
yourself towel yourself off (tự lau khô người)
-
after a shower towel off after a shower (lau khô sau khi tắm vòi sen)
-
before dressing towel off before dressing (lau khô trước khi mặc quần áo)
Idioms
-
Towel yourself off properly.
Hãy lau khô người thật kỹ lưỡng.
"Don't just stand there dripping; towel yourself off properly."
(Đừng chỉ đứng đó nhỏ nước; hãy lau khô người thật kỹ lưỡng.)
-
Make sure you towel off completely.
Hãy đảm bảo bạn lau khô hoàn toàn.
"The coach told the swimmers, 'Make sure you towel off completely before you leave the changing room.'"
(Huấn luyện viên nói với các vận động viên bơi lội, 'Hãy đảm bảo các em lau khô hoàn toàn trước khi rời phòng thay đồ.')
-
He quickly toweled off after his swim.
Anh ấy nhanh chóng lau khô người sau khi bơi.
"After getting out of the pool, he quickly toweled off before putting on his clothes."
(Sau khi ra khỏi bể bơi, anh ấy nhanh chóng lau khô người trước khi mặc quần áo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
towel off
Phrasal VerbLau khô bản thân hoặc vật gì đó bằng khăn.
"She toweled off after her swim."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After swimming, I enjoy toweling off in the sun. |
Sau khi bơi, tôi thích lau khô người dưới ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | He avoids toweling off in public restrooms. |
Anh ấy tránh lau khô người trong nhà vệ sinh công cộng. |
| Nghi vấn | Do you mind toweling off before entering the house? |
Bạn có phiền lau khô người trước khi vào nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towel off".
