(Top Banner Ad)
bath
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

bath

UK: /bɑːθ/ • US: /bæθ/

Nghĩa tiếng Việt

tắm bồn tắm sự tắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A washing of the body in a tub of water.

Vietnamese Meaning

Sự tắm, bồn tắm; hành động tắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to relax in a hot bath after a long day."

    "Tôi thích thư giãn trong bồn tắm nước nóng sau một ngày dài."

  • "She drew a bath for her children."

    "Cô ấy chuẩn bị bồn tắm cho các con."

  • "The bathroom has a large bath."

    "Phòng tắm có một bồn tắm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath bồn tắm; sự tắm rửa
Verb bathe tắm rửa, ngâm mình
Noun bathroom phòng tắm
Noun bathtub bồn tắm
Noun bather người tắm
Noun bathing suit đồ bơi (đồ tắm biển)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeh₁-
Proto-Germanic
*baþą
Old English
bæþ
Middle English
bath
Modern English
bath

Nguồn gốc từ 'nóng'

Từ 'bath' có nguồn gốc từ một từ tiếng German cổ, 'baþą', có nghĩa là 'nước ấm' hoặc 'bồn tắm'. Từ này lại bắt nguồn từ một gốc từ Ấn-Âu cổ hơn, *bʰeh₁-, mang ý nghĩa 'làm ấm' hoặc 'sưởi nóng'. Vì vậy, ngay từ đầu, 'bath' đã gắn liền với khái niệm nước được làm ấm để ngâm mình.

Usage Note

Từ 'bath' thường chỉ việc tắm trong bồn hoặc dùng để chỉ bồn tắm. Nó khác với 'shower' (tắm vòi sen) về phương pháp làm sạch cơ thể. 'Bath' cũng có thể ám chỉ việc ngâm mình trong nước với mục đích thư giãn hoặc trị liệu.

Prepositions

in with

Dùng 'in a bath' để chỉ hành động tắm trong bồn. Dùng 'bath with' để chỉ việc thêm một chất gì đó vào bồn tắm (ví dụ: bath with bubbles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bath
  • hot hot bath
    (tắm nước nóng)
  • cold cold bath
    (tắm nước lạnh)
  • bubble bubble bath
    (tắm bọt xà phòng)
  • relaxing relaxing bath
    (tắm thư giãn)
  • therapeutic therapeutic bath
    (tắm trị liệu)
Verb + bath
  • take take a bath
    (tắm bồn)
  • have have a bath
    (tắm bồn (tương tự 'take a bath', thường dùng ở Anh))
  • run run a bath
    (xả nước vào bồn để tắm)
  • give give someone a bath
    (tắm cho ai đó (thường là trẻ em hoặc thú cưng))
Noun + bath
  • bath bath time
    (giờ tắm)
  • bath bath water
    (nước tắm)
  • bath bath towel
    (khăn tắm)
  • bath bath mat
    (thảm trải sàn phòng tắm)

Idioms

  • throw the baby out with the bathwater

    vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu; loại bỏ những thứ cần thiết khi cố gắng loại bỏ những thứ không mong muốn.

    "We need to reform the system, but let's not throw the baby out with the bathwater by eliminating all the useful parts."

    (Chúng ta cần cải cách hệ thống, nhưng đừng vì thế mà vứt bỏ luôn cả những phần hữu ích.)

  • take a bath

    chịu một khoản lỗ lớn (trong kinh doanh hoặc đầu tư); trắng tay.

    "He took a bath on that stock investment."

    (Anh ấy đã chịu một khoản lỗ lớn với khoản đầu tư cổ phiếu đó.)

  • give someone a bath

    đánh bại ai đó một cách dễ dàng và thuyết phục (thường trong thể thao); gây thiệt hại lớn cho ai đó.

    "Our team really gave the opposition a bath in yesterday's game."

    (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách thuyết phục trong trận đấu hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bath

Danh từ
Lật mặt

Sự tắm, bồn tắm; hành động tắm.

"I like to relax in a hot bath after a long day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bath".

Tắm bồn như một nghi thức thư giãn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tắm bồn không chỉ là để giữ vệ sinh mà còn là một nghi thức thư giãn và giảm căng thẳng. Người ta thường thêm muối tắm, tinh dầu hoặc bọt xà phòng vào nước để tăng trải nghiệm. Đây được coi là thời gian riêng tư để thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống hàng ngày.

Bồn tắm công cộng trong lịch sử

Ở nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là La Mã, các nhà tắm công cộng (Roman baths) là trung tâm xã hội quan trọng. Đó không chỉ là nơi tắm rửa mà còn là nơi giao lưu, gặp gỡ bạn bè, thậm chí cả kinh doanh. Điều này thể hiện vai trò đa dạng của việc tắm rửa trong lịch sử nhân loại.