(Top Banner Ad)
shower
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

shower

UK: /ˈʃaʊə(r)/ • US: /ˈʃaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

mưa rào vòi sen tắm vòi sen tiệc mừng (em bé/cô dâu)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief fall of rain or snow.

Vietnamese Meaning

Một trận mưa hoặc tuyết rơi ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a light shower this morning."

    "Sáng nay có một cơn mưa rào nhẹ."

  • "The forecast is for showers tomorrow."

    "Dự báo thời tiết ngày mai có mưa rào."

  • "She spent half an hour in the shower."

    "Cô ấy đã tắm vòi sen nửa tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shower mưa rào; vòi sen; phòng tắm vòi sen; tiệc mừng (baby shower, bridal shower); sự tắm vòi sen
Verb shower tắm vòi sen; trút xuống, ban tặng (quà, lời khen); làm mưa xuống
Adjective showery có mưa rào, hay mưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scur
Middle English
shour
Modern English
shower

Nguồn gốc 'mưa rào'

Từ 'shower' ban đầu trong tiếng Anh cổ là 'scur', mang nghĩa là 'cơn mưa, trận bão'. Nó có thể liên quan đến một gốc từ xa xưa hơn có nghĩa là 'che phủ', gợi hình ảnh bầu trời bị che phủ bởi mây đen mang mưa, hoặc vật thể trút xuống (mưa, tên lửa).

Nguồn gốc 'tiệc mừng'

Ý nghĩa 'tiệc mừng' (như baby shower, bridal shower) xuất hiện ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Nó bắt nguồn từ hình ảnh khách mời 'trút xuống' (shower) cô dâu hoặc bà mẹ tương lai vô số quà tặng và lời chúc mừng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những cơn mưa rào nhẹ, không kéo dài. Khác với 'rain' (mưa) nói chung, 'shower' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi và có thể ngắt quãng.

Prepositions

of

'of' dùng để chỉ bản chất của cơn mưa, ví dụ: 'a shower of rain', 'a shower of snow'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shower
  • light light shower
    (mưa rào nhẹ)
  • heavy heavy shower
    (mưa rào lớn)
  • quick quick shower
    (tắm nhanh)
  • cold cold shower
    (tắm nước lạnh (nghĩa bóng: một trải nghiệm không mong muốn giúp ai đó nhận ra sự thật))
  • refreshing refreshing shower
    (tắm sảng khoái)
  • bridal bridal shower
    (tiệc mừng cô dâu (trước đám cưới))
  • baby baby shower
    (tiệc mừng em bé sắp chào đời)
Verb + shower
  • take a take a shower
    (tắm vòi sen)
  • have a have a shower
    (tắm vòi sen)
  • give someone a give someone a shower
    (tắm cho ai đó (ví dụ, trẻ nhỏ hoặc thú cưng))
  • shower someone with shower someone with gifts/praise
    (tặng ai đó rất nhiều quà/lời khen; trút quà/lời khen lên ai đó)
Noun + shower (compounds)
  • shower curtain shower curtain
    (rèm phòng tắm)
  • shower gel shower gel
    (sữa tắm)
  • shower head shower head
    (vòi phun sen)
  • power shower power shower
    (vòi sen áp lực mạnh)
  • meteor shower meteor shower
    (mưa sao băng)
  • shower room shower room
    (phòng tắm vòi sen)

Idioms

  • shower someone with (gifts/praise/attention)

    Tặng/ban tặng ai đó rất nhiều quà/lời khen/sự chú ý một cách hào phóng.

    "The fans showered the pop star with flowers and gifts after the concert."

    (Người hâm mộ đã tặng tới tấp hoa và quà cho ngôi sao nhạc pop sau buổi hòa nhạc.)

  • baby shower / bridal shower

    Tiệc mừng em bé sắp chào đời / tiệc mừng cô dâu trước đám cưới (nơi khách mời mang quà tặng).

    "My sister is having a baby shower next month, and we're all very excited."

    (Chị gái tôi sẽ tổ chức tiệc mừng em bé vào tháng tới, và tất cả chúng tôi đều rất hào hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shower

danh từ
Lật mặt

Một trận mưa hoặc tuyết rơi ngắn.

"There was a light shower this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shower".

Tiệc Baby Shower và Bridal Shower

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'baby shower' (tiệc mừng em bé) và 'bridal shower' (tiệc mừng cô dâu) là những buổi tiệc đặc biệt được tổ chức trước khi em bé chào đời hoặc trước đám cưới. Mục đích là để bạn bè và gia đình 'trút' (shower) quà tặng, lời khuyên và lời chúc phúc cho bà mẹ tương lai hoặc cô dâu.

Tắm vòi sen hàng ngày

Ở nhiều nước phương Tây, việc tắm vòi sen (taking a shower) hàng ngày là một thói quen vệ sinh cá nhân phổ biến và được khuyến khích. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa khác về tần suất hoặc phương pháp vệ sinh cơ thể.