towing service
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Towing service'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dịch vụ cung cấp việc kéo xe, thường là những xe bị hỏng hoặc đỗ trái phép.
Definition (English Meaning)
A service that provides the towing of vehicles, typically disabled or illegally parked ones.
Ví dụ Thực tế với 'Towing service'
-
"The towing service arrived quickly to remove the broken-down car."
"Dịch vụ kéo xe đến nhanh chóng để di chuyển chiếc xe bị hỏng."
-
"We called a towing service when our car wouldn't start."
"Chúng tôi đã gọi dịch vụ kéo xe khi xe của chúng tôi không khởi động được."
-
"The city uses a towing service to remove abandoned vehicles."
"Thành phố sử dụng dịch vụ kéo xe để di chuyển các phương tiện bị bỏ rơi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Towing service'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: towing service
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Towing service'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty hoặc dịch vụ chuyên cung cấp hoạt động kéo xe. Nó nhấn mạnh vào dịch vụ được cung cấp hơn là chỉ hành động kéo xe đơn thuần. 'Recovery service' là một từ đồng nghĩa, nhưng thường ngụ ý rằng chiếc xe bị hỏng hóc và cần được sửa chữa, trong khi 'towing service' có thể đơn giản chỉ là di chuyển xe từ vị trí này sang vị trí khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Towing service for' + mục đích/lý do (ví dụ: 'towing service for illegally parked cars') chỉ rõ lý do dịch vụ được cung cấp. 'Towing service to' + địa điểm (ví dụ: 'towing service to the nearest repair shop') chỉ rõ nơi chiếc xe được kéo đến.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Towing service'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.