(Top Banner Ad)
towing service
B1
Noun B1 Vận tải, Dịch vụ

towing service

UK: /ˈtəʊɪŋ ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈtoʊɪŋ ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ kéo xe cứu hộ xe dịch vụ cẩu kéo xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service that provides the towing of vehicles, typically disabled or illegally parked ones.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ cung cấp việc kéo xe, thường là những xe bị hỏng hoặc đỗ trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The towing service arrived quickly to remove the broken-down car."

    "Dịch vụ kéo xe đến nhanh chóng để di chuyển chiếc xe bị hỏng."

  • "We called a towing service when our car wouldn't start."

    "Chúng tôi đã gọi dịch vụ kéo xe khi xe của chúng tôi không khởi động được."

  • "The city uses a towing service to remove abandoned vehicles."

    "Thành phố sử dụng dịch vụ kéo xe để di chuyển các phương tiện bị bỏ rơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tow kéo (xe, thuyền...)
Noun tow sự kéo; dây kéo
Noun tow truck xe cứu hộ, xe kéo
Noun towing hành động kéo xe
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun servant người hầu, người phục vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền

Synonyms

recovery service (dịch vụ cứu hộ)tow truck service (dịch vụ xe kéo)

Related Words

roadside assistance (cứu hộ giao thông)vehicle breakdown (xe bị hỏng)

Subject Area

Vận tải, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tuhōną (for 'tow')
Old English
togian (for 'tow')
Latin
servitium (for 'service')
Old French
servise (for 'service')
English
tow (verb), service (noun)
Modern English
towing service (compound)

Nguồn gốc của 'Tow'

Từ 'tow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'togian', mang ý nghĩa 'kéo' hoặc 'lôi'. Từ này liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Đức cổ và tiếng Hà Lan, đều miêu tả hành động kéo vật gì đó đi. Ban đầu, nó có thể dùng cho bất kỳ vật gì, nhưng sau này đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh vận chuyển xe cộ.

Nguồn gốc của 'Service'

Từ 'service' xuất phát từ tiếng Latin 'servitium', có nghĩa là 'sự nô lệ' hoặc 'sự phục vụ'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'servise', nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa rộng hơn là 'hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho người khác'. Khi kết hợp với 'towing', nó chỉ một dịch vụ cụ thể là kéo xe.

Sự kết hợp 'Towing Service'

Cụm từ 'towing service' là một sáng tạo tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ động từ 'towing' (hành động kéo) và danh từ 'service' (dịch vụ). Nó ra đời để mô tả chính xác một loại hình dịch vụ hỗ trợ khi xe gặp sự cố, trở thành một thuật ngữ phổ biến trong ngành vận tải và sửa chữa ô tô.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty hoặc dịch vụ chuyên cung cấp hoạt động kéo xe. Nó nhấn mạnh vào dịch vụ được cung cấp hơn là chỉ hành động kéo xe đơn thuần. 'Recovery service' là một từ đồng nghĩa, nhưng thường ngụ ý rằng chiếc xe bị hỏng hóc và cần được sửa chữa, trong khi 'towing service' có thể đơn giản chỉ là di chuyển xe từ vị trí này sang vị trí khác.

Prepositions

for to

'Towing service for' + mục đích/lý do (ví dụ: 'towing service for illegally parked cars') chỉ rõ lý do dịch vụ được cung cấp. 'Towing service to' + địa điểm (ví dụ: 'towing service to the nearest repair shop') chỉ rõ nơi chiếc xe được kéo đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + towing service
  • call call a towing service
    (gọi dịch vụ kéo xe)
  • need need a towing service
    (cần dịch vụ kéo xe)
  • provide provide a towing service
    (cung cấp dịch vụ kéo xe)
  • offer offer a towing service
    (đề xuất dịch vụ kéo xe)
Adjective + towing service
  • emergency emergency towing service
    (dịch vụ kéo xe khẩn cấp)
  • roadside roadside towing service
    (dịch vụ kéo xe bên đường)
  • reliable reliable towing service
    (dịch vụ kéo xe đáng tin cậy)
  • 24-hour 24-hour towing service
    (dịch vụ kéo xe 24 giờ)
Noun + towing service
  • towing service towing service company
    (công ty dịch vụ kéo xe)
  • towing service towing service provider
    (nhà cung cấp dịch vụ kéo xe)

Idioms

  • to call a towing service

    Gọi một dịch vụ kéo xe (khi xe bị hỏng hoặc gặp sự cố)

    "My car broke down on the highway, so I had to call a towing service."

    (Xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc, vì vậy tôi phải gọi dịch vụ kéo xe.)

  • to need a towing service

    Cần một dịch vụ kéo xe (tình huống xe không thể tự di chuyển)

    "After the accident, the car was too damaged to drive, so we needed a towing service."

    (Sau vụ tai nạn, chiếc xe bị hư hỏng nặng không thể lái được, nên chúng tôi cần dịch vụ kéo xe.)

  • 24-hour towing service

    Dịch vụ kéo xe hoạt động 24/7 (luôn sẵn sàng hỗ trợ bất cứ lúc nào)

    "Many companies offer a 24-hour towing service for roadside emergencies."

    (Nhiều công ty cung cấp dịch vụ kéo xe 24 giờ cho các trường hợp khẩn cấp trên đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

towing service

Noun
Lật mặt

Dịch vụ cung cấp việc kéo xe, thường là những xe bị hỏng hoặc đỗ trái phép.

"The towing service arrived quickly to remove the broken-down car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towing service".

Hệ thống Hỗ trợ Bên đường

Tại các nước phương Tây, việc xe bị hỏng hóc trên đường là điều khá phổ biến. Các tổ chức như AAA ở Mỹ hay AA/RAC ở Anh cung cấp dịch vụ hỗ trợ bên đường (roadside assistance) bao gồm cả dịch vụ kéo xe. Người lái xe thường trả phí thành viên hàng năm để được hỗ trợ khẩn cấp, giúp họ cảm thấy an tâm hơn khi tham gia giao thông.

Chi phí và Sự Bất tiện

Việc cần đến 'towing service' thường đi kèm với sự bất tiện lớn và chi phí không nhỏ. Ngoài phí kéo xe, người lái xe còn phải đối mặt với chi phí sửa chữa, thời gian chờ đợi và gián đoạn lịch trình. Điều này khiến 'towing service' trở thành một dịch vụ cần thiết nhưng cũng là biểu tượng của một ngày tồi tệ đối với nhiều tài xế.