towing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động kéo một vật gì đó phía sau một phương tiện bằng dây thừng hoặc xích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The towing of the damaged car required a heavy-duty truck."
"Việc kéo chiếc xe bị hỏng cần một xe tải hạng nặng."
-
"The police were towing away illegally parked cars."
"Cảnh sát đang kéo đi những chiếc xe đỗ trái phép."
-
"Towing a caravan requires extra caution."
"Việc kéo một đoàn lữ hành đòi hỏi sự cẩn trọng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ hành động kéo xe bị hỏng, thuyền hoặc các vật nặng khác. Khác với 'pulling' chỉ hành động kéo chung chung.
Diễn tả hành động đang kéo. Thường được sử dụng trong thì tiếp diễn.
Prepositions
'Towing of' thường dùng để chỉ hành động kéo của một đối tượng cụ thể. 'Towing with' thường ám chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để kéo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy towing (dịch vụ kéo hạng nặng (xe tải, xe buýt))
-
emergency emergency towing (dịch vụ kéo khẩn cấp)
-
legal legal towing (việc kéo xe hợp pháp (ví dụ: kéo xe đỗ sai))
-
do do towing (thực hiện dịch vụ kéo xe)
-
provide provide towing (cung cấp dịch vụ kéo xe)
-
require require towing (cần đến dịch vụ kéo xe)
-
car car towing (việc kéo ô tô)
-
boat boat towing (việc kéo thuyền)
-
vehicle vehicle towing (việc kéo phương tiện)
Idioms
-
towing the line
tuân thủ quy tắc, theo khuôn phép; làm theo lệnh
"Employees are expected to tow the line and follow company policy."
(Các nhân viên được yêu cầu phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của công ty.)
-
in tow
đi theo sau, đi cùng (thường là người hoặc vật được kéo đi); phụ thuộc vào
"She arrived at the party with her younger brother in tow."
(Cô ấy đến bữa tiệc cùng với cậu em trai đi theo sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
towing
Danh từHành động kéo một vật gì đó phía sau một phương tiện bằng dây thừng hoặc xích.
"The towing of the damaged car required a heavy-duty truck."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to tow the broken car to the garage. |
Họ sẽ kéo chiếc xe bị hỏng đến gara. |
| Phủ định | He is not going to tow the trailer because his car is too small. |
Anh ấy sẽ không kéo cái rơ moóc vì xe của anh ấy quá nhỏ. |
| Nghi vấn | Are you going to arrange towing for your motorcycle after the accident? |
Bạn có định sắp xếp việc kéo xe máy của bạn sau tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towing".
