(Top Banner Ad)
towing
B1
Danh từ B1 Vận tải, Cơ khí

towing

UK: /ˈtəʊɪŋ/ • US: /ˈtoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo xe cẩu xe vận chuyển bằng cách kéo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of pulling something behind a vehicle using a rope or chain.

Vietnamese Meaning

Hành động kéo một vật gì đó phía sau một phương tiện bằng dây thừng hoặc xích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The towing of the damaged car required a heavy-duty truck."

    "Việc kéo chiếc xe bị hỏng cần một xe tải hạng nặng."

  • "The police were towing away illegally parked cars."

    "Cảnh sát đang kéo đi những chiếc xe đỗ trái phép."

  • "Towing a caravan requires extra caution."

    "Việc kéo một đoàn lữ hành đòi hỏi sự cẩn trọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tow kéo, lai dắt (tàu, xe)
Noun tow sự kéo; dây kéo, vật được kéo
Noun towage phí kéo, dịch vụ kéo
Noun tow truck xe kéo (cứu hộ, giải tỏa)
Adjective towed bị kéo, được kéo đi
Noun towing sự kéo, hành động kéo
Adjective towing liên quan đến việc kéo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
togian
Middle English
towen
English
tow

Câu chuyện kéo lê

Từ 'towing' bắt nguồn từ động từ 'tow', có lịch sử khá lâu đời. Nó xuất phát từ từ 'togian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'kéo, lôi đi'. Trải qua thời gian, ý nghĩa cốt lõi về việc kéo một vật gì đó vẫn được giữ nguyên và phát triển thành nhiều hình thức sử dụng khác nhau như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Thường chỉ hành động kéo xe bị hỏng, thuyền hoặc các vật nặng khác. Khác với 'pulling' chỉ hành động kéo chung chung.
Diễn tả hành động đang kéo. Thường được sử dụng trong thì tiếp diễn.

Prepositions

of with

'Towing of' thường dùng để chỉ hành động kéo của một đối tượng cụ thể. 'Towing with' thường ám chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để kéo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + towing
  • heavy heavy towing
    (dịch vụ kéo hạng nặng (xe tải, xe buýt))
  • emergency emergency towing
    (dịch vụ kéo khẩn cấp)
  • legal legal towing
    (việc kéo xe hợp pháp (ví dụ: kéo xe đỗ sai))
Verb + towing
  • do do towing
    (thực hiện dịch vụ kéo xe)
  • provide provide towing
    (cung cấp dịch vụ kéo xe)
  • require require towing
    (cần đến dịch vụ kéo xe)
Noun + towing
  • car car towing
    (việc kéo ô tô)
  • boat boat towing
    (việc kéo thuyền)
  • vehicle vehicle towing
    (việc kéo phương tiện)

Idioms

  • towing the line

    tuân thủ quy tắc, theo khuôn phép; làm theo lệnh

    "Employees are expected to tow the line and follow company policy."

    (Các nhân viên được yêu cầu phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của công ty.)

  • in tow

    đi theo sau, đi cùng (thường là người hoặc vật được kéo đi); phụ thuộc vào

    "She arrived at the party with her younger brother in tow."

    (Cô ấy đến bữa tiệc cùng với cậu em trai đi theo sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

towing

Danh từ
Lật mặt

Hành động kéo một vật gì đó phía sau một phương tiện bằng dây thừng hoặc xích.

"The towing of the damaged car required a heavy-duty truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to tow the broken car to the garage.
Họ sẽ kéo chiếc xe bị hỏng đến gara.
Phủ định
He is not going to tow the trailer because his car is too small.
Anh ấy sẽ không kéo cái rơ moóc vì xe của anh ấy quá nhỏ.
Nghi vấn
Are you going to arrange towing for your motorcycle after the accident?
Bạn có định sắp xếp việc kéo xe máy của bạn sau tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towing".

Xe kéo và luật giao thông

Tại các nước phương Tây, xe kéo (tow truck) đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các tình huống giao thông như xe hỏng, tai nạn hoặc đỗ sai quy định. Việc xe của bạn bị kéo đi (towed away) vì đỗ sai chỗ là một trải nghiệm khá phổ biến và tốn kém, nhằm duy trì trật tự và an toàn giao thông.

Hoạt động giải trí kéo thuyền

Ở nhiều vùng ven biển hoặc hồ lớn, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, việc kéo thuyền nhỏ (towing a boat) bằng ô tô để đi nghỉ dưỡng, câu cá hoặc các hoạt động thể thao dưới nước là một hình thức giải trí cuối tuần rất phổ biến, thể hiện lối sống yêu thích hoạt động ngoài trời.