(Top Banner Ad)
toxicant
C1
danh từ C1 Độc chất học, Hóa học, Y học

toxicant

UK: /ˈtɒksɪkənt/ • US: /ˈtɑːksɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất độc chất độc hại tác nhân độc hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toxic substance or agent.

Vietnamese Meaning

Một chất độc hoặc tác nhân độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the effects of the toxicant on aquatic life."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của chất độc này đối với đời sống thủy sinh."

  • "Exposure to this toxicant can cause serious health problems."

    "Tiếp xúc với chất độc này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The concentration of the toxicant in the soil was measured."

    "Nồng độ chất độc trong đất đã được đo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective toxic độc hại
Noun toxicity tính độc hại
Adverb toxically một cách độc hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Độc chất học, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
toxicum
Late Latin
toxicanus
English
toxicant

Nguồn gốc của 'toxicant'

Từ 'toxicant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'toxicum', có nghĩa là 'chất độc'. Ban đầu, nó liên quan đến chất độc được sử dụng trên mũi tên. Hãy tưởng tượng những thợ săn La Mã cổ đại tẩm độc tên của họ để hạ gục con mồi! Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ chất độc nào.

Usage Note

Từ 'toxicant' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong các nghiên cứu về độc chất học và môi trường. Nó đề cập đến bất kỳ chất nào có thể gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường nếu tiếp xúc với một lượng đủ lớn. Khác với 'poison' (chất độc), 'toxicant' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn, ít mang tính thông tục. 'Toxic' là tính từ, chỉ đặc tính độc hại.

Prepositions

to in

Toxicant 'to': Chất độc gây hại cho đối tượng nào đó (ví dụ: Toxicant to humans). Toxicant 'in': Chất độc có mặt trong môi trường hoặc vật chất nào đó (ví dụ: Toxicant in the water supply).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxicant
  • lethal lethal toxicant
    (chất độc chết người)
  • industrial industrial toxicant
    (chất độc công nghiệp)
  • environmental environmental toxicant
    (chất độc môi trường)
Verb + toxicant
  • release release toxicant
    (thải ra chất độc)
  • expose expose to toxicant
    (tiếp xúc với chất độc)
  • ingest ingest toxicant
    (ăn phải chất độc)

Idioms

  • poison pill

    biện pháp tự vệ (trong kinh doanh) gây bất lợi cho chính công ty

    "The company adopted a poison pill strategy to prevent a hostile takeover, effectively becoming a toxicant to potential acquirers."

    (Công ty đã áp dụng chiến lược 'viên thuốc độc' để ngăn chặn một cuộc tiếp quản thù địch, trở thành một yếu tố bất lợi cho những người mua tiềm năng.)

  • toxic relationship

    mối quan hệ độc hại

    "Their relationship had become a toxicant, poisoning their happiness and well-being."

    (Mối quan hệ của họ đã trở nên độc hại, đầu độc hạnh phúc và sự an lạc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxicant

danh từ
Lật mặt

Một chất độc hoặc tác nhân độc hại.

"The study examined the effects of the toxicant on aquatic life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxicant".

Nhận thức về chất độc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có một sự ám ảnh lâu dài với chất độc, từ những câu chuyện cổ tích như 'Bạch Tuyết' đến những bộ phim trinh thám hiện đại. Điều này phản ánh nỗi sợ hãi sâu sắc về những nguy hiểm ẩn giấu và sự tin tưởng rằng vẻ ngoài có thể đánh lừa.

Vai trò của chất độc trong y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền, nhiều 'toxicant' (chất độc) được sử dụng với liều lượng nhỏ để chữa bệnh. Ví dụ, một số loại thảo dược độc hại được cho là có đặc tính chữa bệnh nếu được sử dụng đúng cách. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của liều lượng và sự hiểu biết về cơ chế hoạt động của các chất.