(Top Banner Ad)
poisoning study
C1
noun phrase C1 Y học/Độc chất học

poisoning study

UK: /ˈpɔɪzənɪŋ ˈstʌdi/ • US: /ˈpɔɪzənɪŋ ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu về ngộ độc nghiên cứu độc tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientific investigation or analysis conducted to evaluate the toxic effects of a substance or agent on living organisms.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu khoa học hoặc phân tích được thực hiện để đánh giá các tác động độc hại của một chất hoặc tác nhân lên các sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poisoning study revealed significant liver damage in the test subjects."

    "Nghiên cứu về ngộ độc cho thấy tổn thương gan đáng kể ở các đối tượng thử nghiệm."

  • "A poisoning study was conducted to determine the lethal dose of the pesticide."

    "Một nghiên cứu về ngộ độc đã được tiến hành để xác định liều gây chết của thuốc trừ sâu."

  • "The results of the poisoning study are crucial for assessing the safety of the new drug."

    "Kết quả của nghiên cứu về ngộ độc rất quan trọng để đánh giá tính an toàn của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poison chất độc, thuốc độc
Verb poison đầu độc, làm nhiễm độc
Adjective poisonous có độc, độc hại
Noun poisoner kẻ đầu độc
Noun study sự nghiên cứu, bài nghiên cứu, sự học
Verb study nghiên cứu, học tập
Noun student học sinh, sinh viên
Adjective studious chăm chỉ, ham học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Độc chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₃-
Latin
potare (to drink)
Latin
potio (a drink, potion)
Old French
poison (potion, poisonous drink)
English
poison
Latin
studium (eagerness, zeal, application)
Old French
estudie (study, application)
English
study
English
poisoning study (compound noun)

Nguồn gốc của 'Poison'

Từ 'poison' (chất độc) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'potare' có nghĩa là 'uống', và sau đó là 'potio' nghĩa là 'một loại đồ uống' hoặc 'thức uống'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là bất kỳ loại đồ uống nào. Tuy nhiên, qua tiếng Pháp cổ 'poison' (đồ uống độc), nó dần mang nghĩa là một chất có hại được uống vào, và cuối cùng trở thành 'chất độc' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Study'

Từ 'study' (nghiên cứu, học tập) xuất phát từ tiếng Latin 'studium', có nghĩa là 'sự nhiệt tình', 'lòng nhiệt thành', 'sự ứng dụng' hoặc 'sự chuyên cần'. Điều này cho thấy rằng việc học và nghiên cứu ban đầu được liên tưởng đến một sự nỗ lực hết mình và lòng say mê. Khi kết hợp với 'poisoning', 'study' mang nghĩa là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu về các tác động của chất độc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như dược học, độc chất học, y học và khoa học môi trường. Nó chỉ một nghiên cứu có mục tiêu cụ thể là tìm hiểu về tác động gây độc của một chất nào đó. Cần phân biệt với 'toxicity study' (nghiên cứu độc tính) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của độc tính.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi độc tính (ví dụ: 'poisoning study on mice'). 'in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà nghiên cứu được tiến hành (ví dụ: 'poisoning study in vitro').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poisoning study
  • comprehensive a comprehensive poisoning study
    (một nghiên cứu ngộ độc toàn diện)
  • extensive an extensive poisoning study
    (một nghiên cứu ngộ độc mở rộng)
  • long-term a long-term poisoning study
    (một nghiên cứu ngộ độc dài hạn)
  • animal an animal poisoning study
    (một nghiên cứu ngộ độc trên động vật)
Verb + poisoning study
  • conduct to conduct a poisoning study
    (tiến hành một nghiên cứu ngộ độc)
  • publish to publish a poisoning study
    (công bố một nghiên cứu ngộ độc)
  • reveal a poisoning study revealed...
    (một nghiên cứu ngộ độc đã tiết lộ rằng...)

Idioms

  • conduct a poisoning study

    tiến hành một nghiên cứu về ngộ độc

    "The pharmaceutical company decided to conduct a poisoning study to assess the drug's safety profile."

    (Công ty dược phẩm quyết định tiến hành một nghiên cứu về ngộ độc để đánh giá hồ sơ an toàn của loại thuốc.)

  • the findings of a poisoning study

    những phát hiện từ một nghiên cứu về ngộ độc

    "The findings of a poisoning study often lead to new regulations for chemical substances."

    (Những phát hiện từ một nghiên cứu về ngộ độc thường dẫn đến các quy định mới cho các chất hóa học.)

  • publish a poisoning study

    công bố một nghiên cứu về ngộ độc

    "Scientists are eager to publish a poisoning study that could have significant implications for public health."

    (Các nhà khoa học rất mong muốn công bố một nghiên cứu về ngộ độc có thể có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poisoning study

noun phrase
Lật mặt

Một nghiên cứu khoa học hoặc phân tích được thực hiện để đánh giá các tác động độc hại của một chất hoặc tác nhân lên các sinh vật sống.

"The poisoning study revealed significant liver damage in the test subjects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poisoning study".

Vai trò của Khoa học Độc chất học

Các 'nghiên cứu về ngộ độc' là nền tảng của độc chất học (toxicology) – ngành khoa học chuyên nghiên cứu về chất độc, tác động của chúng lên sinh vật và môi trường. Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, độc chất học đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm, dược phẩm, sản phẩm tiêu dùng và bảo vệ môi trường, giúp hình thành các tiêu chuẩn và quy định để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Đạo đức trong Nghiên cứu Khoa học

Vì 'nghiên cứu về ngộ độc' thường liên quan đến việc tiếp xúc với các chất có khả năng gây hại (dù trong môi trường kiểm soát), các nguyên tắc đạo đức khoa học cực kỳ quan trọng. Văn hóa khoa học toàn cầu, đặc biệt ở phương Tây, nhấn mạnh sự cần thiết của các ủy ban đạo đức để phê duyệt và giám sát các nghiên cứu, đảm bảo rằng quyền và sự an toàn của đối tượng nghiên cứu (dù là động vật hay con người) luôn được ưu tiên hàng đầu.