traced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Found or discovered by investigation; followed the course or development of something.
Vietnamese Meaning
Tìm thấy hoặc khám phá ra bằng cách điều tra; theo dấu vết hoặc sự phát triển của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police traced the call to a phone booth downtown."
"Cảnh sát đã lần theo dấu vết cuộc gọi đến một buồng điện thoại ở trung tâm thành phố."
-
"The origins of the tradition can be traced back to the 18th century."
"Nguồn gốc của truyền thống này có thể được truy ngược về thế kỷ 18."
-
"The artist traced the design onto the canvas."
"Người nghệ sĩ đã vẽ lại thiết kế lên vải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | trace | vẽ theo, sao chép; dò tìm, truy vết, tìm nguồn gốc |
| Noun | trace | dấu vết, vết tích; một lượng rất nhỏ |
| Adjective | traceable | có thể truy tìm, có thể theo dõi được |
| Noun | tracing | sự sao chép, bản vẽ đồ lại |
| Adjective | untraceable | không thể truy tìm, không thể theo dõi được |
| Verb | retrace | đi lại theo dấu vết cũ; nhớ lại, gợi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Traced' thường được sử dụng để mô tả việc tìm kiếm nguồn gốc hoặc theo dõi sự phát triển của một cái gì đó, có thể là vật chất hoặc trừu tượng. Nó nhấn mạnh quá trình điều tra và khám phá. So sánh với 'tracked' (theo dõi), 'traced' thường ám chỉ một quá trình tỉ mỉ và chi tiết hơn, có thể bao gồm việc lần theo dấu vết lịch sử hoặc nguyên nhân.
Nghĩa này liên quan đến hành động vẽ hoặc sao chép một hình ảnh hoặc đường nét bằng cách cẩn thận đi theo các đường đã có. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, kỹ thuật hoặc giáo dục.
Prepositions
- 'Traced to': Chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của cái gì đó.
- 'Traced back to': Chỉ ra nguồn gốc xa xưa của cái gì đó.
- 'Traced through': Theo dõi sự phát triển hoặc thay đổi của cái gì đó qua một khoảng thời gian hoặc một loạt các giai đoạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be traced (được truy tìm, được tìm thấy; được vẽ theo)
-
can be can be traced (có thể được truy tìm/tìm thấy)
-
was was traced (đã được truy tìm/tìm thấy)
-
is is traced (được truy tìm/tìm thấy)
-
carefully carefully traced (được vẽ/truy tìm một cách cẩn thận)
-
accurately accurately traced (được vẽ/truy tìm một cách chính xác)
-
clearly clearly traced (được vẽ/truy tìm một cách rõ ràng)
-
easily easily traced (dễ dàng được truy tìm/tìm thấy)
-
remotely remotely traced (được truy tìm từ xa)
-
traced back to traced back to (được truy nguyên/theo dõi ngược trở lại đến (một nguồn gốc, thời điểm))
-
traced to traced to (được truy tìm đến, có nguồn gốc từ)
-
traced from traced from (được truy tìm từ, được sao chép từ)
-
traced through traced through (được truy tìm/theo dõi thông qua)
Idioms
-
can be traced back to
có thể được truy nguyên/theo dõi ngược trở lại đến (một nguồn gốc, thời điểm nào đó)
"This tradition can be traced back to the 17th century."
(Truyền thống này có thể được truy nguyên ngược trở lại thế kỷ 17.)
-
be traced to its source
được truy tìm đến tận nguồn gốc/căn nguyên của nó
"The contamination was finally traced to its source."
(Sự ô nhiễm cuối cùng đã được truy tìm đến tận nguồn gốc của nó.)
-
be traced through official channels
được truy tìm/theo dõi thông qua các kênh chính thức
"The missing document was traced through official channels."
(Tài liệu bị mất đã được truy tìm thông qua các kênh chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traced
Verb (past tense and past participle of 'trace')Tìm thấy hoặc khám phá ra bằng cách điều tra; theo dấu vết hoặc sự phát triển của cái gì đó.
"The police traced the call to a phone booth downtown."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traced".
