(Top Banner Ad)
traced
B2
Verb (past tense and past participle of 'trace') B2 General

traced

UK: /treɪst/ • US: /treɪst/

Nghĩa tiếng Việt

truy vết lần theo vẽ lại phác họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Found or discovered by investigation; followed the course or development of something.

Vietnamese Meaning

Tìm thấy hoặc khám phá ra bằng cách điều tra; theo dấu vết hoặc sự phát triển của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police traced the call to a phone booth downtown."

    "Cảnh sát đã lần theo dấu vết cuộc gọi đến một buồng điện thoại ở trung tâm thành phố."

  • "The origins of the tradition can be traced back to the 18th century."

    "Nguồn gốc của truyền thống này có thể được truy ngược về thế kỷ 18."

  • "The artist traced the design onto the canvas."

    "Người nghệ sĩ đã vẽ lại thiết kế lên vải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trace vẽ theo, sao chép; dò tìm, truy vết, tìm nguồn gốc
Noun trace dấu vết, vết tích; một lượng rất nhỏ
Adjective traceable có thể truy tìm, có thể theo dõi được
Noun tracing sự sao chép, bản vẽ đồ lại
Adjective untraceable không thể truy tìm, không thể theo dõi được
Verb retrace đi lại theo dấu vết cũ; nhớ lại, gợi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Vulgar Latin
*tractiare
Old French
tracer
Middle English
tracen
English
trace

Nguồn gốc từ 'kéo' và 'vẽ'

Từ "trace" (và dạng quá khứ/quá khứ phân từ "traced") có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin cổ "trahere", nghĩa là "kéo" hoặc "vẽ". Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latin thông tục "*tractiare" và tiếng Pháp cổ "tracer", mang ý nghĩa "vẽ đường", "theo dõi" hoặc "đánh dấu". Vì vậy, khi một vật gì đó "traced", nó có thể đang được vẽ lại theo đường nét, hoặc được theo dõi ngược về nguồn gốc.

Usage Note

'Traced' thường được sử dụng để mô tả việc tìm kiếm nguồn gốc hoặc theo dõi sự phát triển của một cái gì đó, có thể là vật chất hoặc trừu tượng. Nó nhấn mạnh quá trình điều tra và khám phá. So sánh với 'tracked' (theo dõi), 'traced' thường ám chỉ một quá trình tỉ mỉ và chi tiết hơn, có thể bao gồm việc lần theo dấu vết lịch sử hoặc nguyên nhân.
Nghĩa này liên quan đến hành động vẽ hoặc sao chép một hình ảnh hoặc đường nét bằng cách cẩn thận đi theo các đường đã có. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, kỹ thuật hoặc giáo dục.

Prepositions

to back to through

- 'Traced to': Chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của cái gì đó.
- 'Traced back to': Chỉ ra nguồn gốc xa xưa của cái gì đó.
- 'Traced through': Theo dõi sự phát triển hoặc thay đổi của cái gì đó qua một khoảng thời gian hoặc một loạt các giai đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'traced'
  • be be traced
    (được truy tìm, được tìm thấy; được vẽ theo)
  • can be can be traced
    (có thể được truy tìm/tìm thấy)
  • was was traced
    (đã được truy tìm/tìm thấy)
  • is is traced
    (được truy tìm/tìm thấy)
Trạng từ + traced
  • carefully carefully traced
    (được vẽ/truy tìm một cách cẩn thận)
  • accurately accurately traced
    (được vẽ/truy tìm một cách chính xác)
  • clearly clearly traced
    (được vẽ/truy tìm một cách rõ ràng)
  • easily easily traced
    (dễ dàng được truy tìm/tìm thấy)
  • remotely remotely traced
    (được truy tìm từ xa)
Giới từ với 'traced'
  • traced back to traced back to
    (được truy nguyên/theo dõi ngược trở lại đến (một nguồn gốc, thời điểm))
  • traced to traced to
    (được truy tìm đến, có nguồn gốc từ)
  • traced from traced from
    (được truy tìm từ, được sao chép từ)
  • traced through traced through
    (được truy tìm/theo dõi thông qua)

Idioms

  • can be traced back to

    có thể được truy nguyên/theo dõi ngược trở lại đến (một nguồn gốc, thời điểm nào đó)

    "This tradition can be traced back to the 17th century."

    (Truyền thống này có thể được truy nguyên ngược trở lại thế kỷ 17.)

  • be traced to its source

    được truy tìm đến tận nguồn gốc/căn nguyên của nó

    "The contamination was finally traced to its source."

    (Sự ô nhiễm cuối cùng đã được truy tìm đến tận nguồn gốc của nó.)

  • be traced through official channels

    được truy tìm/theo dõi thông qua các kênh chính thức

    "The missing document was traced through official channels."

    (Tài liệu bị mất đã được truy tìm thông qua các kênh chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traced

Verb (past tense and past participle of 'trace')
Lật mặt

Tìm thấy hoặc khám phá ra bằng cách điều tra; theo dấu vết hoặc sự phát triển của cái gì đó.

"The police traced the call to a phone booth downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traced".

Truy tìm nguồn gốc trong lịch sử và gia phả

Trong văn hóa phương Tây, việc "truy tìm" (traced) nguồn gốc của một từ, một truyền thống, hoặc một gia phả là một hoạt động quan trọng trong nghiên cứu lịch sử và phả hệ học. Điều này giúp mọi người hiểu rõ hơn về quá khứ, cội nguồn và sự phát triển của các yếu tố văn hóa, cũng như kết nối với tổ tiên của mình.

Traced trong nghệ thuật và thiết kế

Trong nghệ thuật và thiết kế, "traced" (được vẽ theo/sao chép) là một kỹ thuật phổ biến. Ví dụ, một họa sĩ có thể "trace" (vẽ theo) một bức ảnh để nắm bắt tỷ lệ chính xác, hoặc một nhà thiết kế có thể "trace" một logo để tạo ra phiên bản vector sắc nét. Kỹ thuật này giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo độ chính xác trong công việc sáng tạo.