outlined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Given only in basic form without detail.
Vietnamese Meaning
Được trình bày ở dạng cơ bản, không có chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher gave us an outlined essay to complete."
"Giáo viên đưa cho chúng tôi một bài luận có đề cương để hoàn thành."
-
"The proposal was outlined in the document."
"Đề xuất đã được phác thảo trong tài liệu."
-
"The company's goals are outlined in the business plan."
"Các mục tiêu của công ty được vạch ra trong kế hoạch kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả kế hoạch, đề cương, hoặc một bài viết đã được trình bày tóm tắt. Khác với 'detailed' (chi tiết), 'outlined' chỉ cung cấp những điểm chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly outlined (được phác thảo/mô tả rõ ràng)
-
broadly broadly outlined (được phác thảo/mô tả tổng quát)
-
sharply sharply outlined (được phác thảo/có đường nét sắc nét)
-
plan outlined plan (kế hoạch đã được phác thảo)
-
strategy outlined strategy (chiến lược đã được vạch ra)
-
proposal outlined proposal (đề xuất đã được phác thảo)
-
was was outlined (đã được phác thảo/vạch ra)
-
is is outlined (được phác thảo/vạch ra)
-
has been has been outlined (đã được phác thảo/vạch ra)
-
in outlined in (được vạch ra/mô tả trong)
-
against outlined against (nổi bật trên nền (của cái gì đó))
Idioms
-
as outlined above/below
như đã trình bày ở trên/dưới
"The procedure is simple, as outlined above."
(Quy trình rất đơn giản, như đã trình bày ở trên.)
-
outlined against (something)
nổi bật trên nền (của cái gì đó), hiện rõ bóng (trên nền)
"The old castle was outlined against the dark, stormy sky."
(Lâu đài cổ hiện rõ bóng trên nền trời đêm giông bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outlined
tính từĐược trình bày ở dạng cơ bản, không có chi tiết.
"The teacher gave us an outlined essay to complete."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlined".
