(Top Banner Ad)
outlined
B2
tính từ B2 Chung

outlined

UK: /ˈaʊtˌlaɪnd/ • US: /ˈaʊtˌlaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được phác thảo được tóm tắt có đề cương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Given only in basic form without detail.

Vietnamese Meaning

Được trình bày ở dạng cơ bản, không có chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher gave us an outlined essay to complete."

    "Giáo viên đưa cho chúng tôi một bài luận có đề cương để hoàn thành."

  • "The proposal was outlined in the document."

    "Đề xuất đã được phác thảo trong tài liệu."

  • "The company's goals are outlined in the business plan."

    "Các mục tiêu của công ty được vạch ra trong kế hoạch kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outline bản phác thảo, dàn ý, đường viền
Verb outline phác thảo, vạch ra, mô tả tổng quát
Adjective unoutlined chưa được phác thảo, chưa được mô tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old French
ligne
Latin
linea
English
out
English
line
English
outline (verb/noun, c. 1600s)
English
outlined (past participle/adjective)

Nguồn gốc của "outlined"

Từ 'outlined' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'outline'. Bản thân 'outline' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'out' (từ tiếng Anh cổ 'ūt' có nghĩa là 'ngoài, bên ngoài') và 'line' (từ tiếng Pháp cổ 'ligne', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea' nghĩa là 'đường kẻ'). Vậy, 'outlined' mang ý nghĩa là đã được phác thảo, đã được vẽ đường nét bên ngoài, hoặc đã được mô tả một cách tổng quát.

Usage Note

Thường dùng để mô tả kế hoạch, đề cương, hoặc một bài viết đã được trình bày tóm tắt. Khác với 'detailed' (chi tiết), 'outlined' chỉ cung cấp những điểm chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + outlined
  • clearly clearly outlined
    (được phác thảo/mô tả rõ ràng)
  • broadly broadly outlined
    (được phác thảo/mô tả tổng quát)
  • sharply sharply outlined
    (được phác thảo/có đường nét sắc nét)
outlined + Danh từ
  • plan outlined plan
    (kế hoạch đã được phác thảo)
  • strategy outlined strategy
    (chiến lược đã được vạch ra)
  • proposal outlined proposal
    (đề xuất đã được phác thảo)
Động từ BE + outlined (thể bị động)
  • was was outlined
    (đã được phác thảo/vạch ra)
  • is is outlined
    (được phác thảo/vạch ra)
  • has been has been outlined
    (đã được phác thảo/vạch ra)
outlined + Giới từ
  • in outlined in
    (được vạch ra/mô tả trong)
  • against outlined against
    (nổi bật trên nền (của cái gì đó))

Idioms

  • as outlined above/below

    như đã trình bày ở trên/dưới

    "The procedure is simple, as outlined above."

    (Quy trình rất đơn giản, như đã trình bày ở trên.)

  • outlined against (something)

    nổi bật trên nền (của cái gì đó), hiện rõ bóng (trên nền)

    "The old castle was outlined against the dark, stormy sky."

    (Lâu đài cổ hiện rõ bóng trên nền trời đêm giông bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlined

tính từ
Lật mặt

Được trình bày ở dạng cơ bản, không có chi tiết.

"The teacher gave us an outlined essay to complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlined".

Tầm quan trọng của dàn ý

Trong giáo dục và giao tiếp phương Tây, việc 'phác thảo' hay lập dàn ý (outline) là một kỹ năng cơ bản và cực kỳ quan trọng. Nó giúp người viết hoặc người nói tổ chức suy nghĩ một cách logic, trình bày ý tưởng rõ ràng và đảm bảo thông điệp được truyền đạt mạch lạc. Một bài luận, bài phát biểu hay kế hoạch kinh doanh đều thường bắt đầu bằng một dàn ý được 'outlined' cẩn thận.