(Top Banner Ad)
tracheophyte
C1
noun C1 Thực vật học

tracheophyte

UK: /ˈtrækiəˌfaɪt/ • US: /ˈtreɪkiəˌfaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật có mạch thực vật bậc cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vascular plant; any plant possessing vascular tissue (xylem and phloem).

Vietnamese Meaning

Thực vật có mạch; bất kỳ loại thực vật nào sở hữu mô mạch dẫn (xylem và phloem).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ferns are a type of tracheophyte."

    "Dương xỉ là một loại thực vật có mạch."

  • "The evolution of tracheophytes was a crucial step in the colonization of land by plants."

    "Sự tiến hóa của thực vật có mạch là một bước quan trọng trong quá trình thực vật xâm chiếm đất liền."

  • "Tracheophytes include trees, shrubs, and herbs."

    "Thực vật có mạch bao gồm cây thân gỗ, cây bụi và cây thân thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vascular plant Thực vật có mạch

Synonyms

Antonyms

bryophyte (rêu)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tracheia (τραχεῖα) - rough windpipe
Greek
phyton (φυτόν) - plant
Modern English
tracheophyte

Câu chuyện về Tracheophyte

Từ 'tracheophyte' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'tracheia' (khí quản) và 'phyton' (thực vật). Tên này liên quan đến hệ thống mạch dẫn nước và chất dinh dưỡng phức tạp, tương tự như khí quản, có trong các loài thực vật này. Hãy tưởng tượng các 'ống dẫn' nhỏ xíu giúp cây cối 'thở' và 'ăn' vậy!

Usage Note

Tracheophyte là một thuật ngữ khoa học, dùng để chỉ nhóm thực vật có hệ thống mạch dẫn chuyên biệt để vận chuyển nước và chất dinh dưỡng khắp cơ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và giáo trình về thực vật học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tracheophyte
  • ancient ancient tracheophyte
    (cây có mạch cổ đại)
  • modern modern tracheophyte
    (cây có mạch hiện đại)
Verb + tracheophyte
  • study study tracheophyte
    (nghiên cứu cây có mạch)
  • classify classify tracheophyte
    (phân loại cây có mạch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracheophyte

noun
Lật mặt

Thực vật có mạch; bất kỳ loại thực vật nào sở hữu mô mạch dẫn (xylem và phloem).

"Ferns are a type of tracheophyte."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If agriculture hadn't developed, we wouldn't have such extensive knowledge of tracheophytes today.
Nếu nông nghiệp không phát triển, chúng ta sẽ không có kiến thức sâu rộng về thực vật có mạch như ngày nay.
Phủ định
If scientists hadn't explored the Amazon rainforest, many unique tracheophyte species would still be unknown.
Nếu các nhà khoa học không khám phá rừng mưa Amazon, nhiều loài thực vật có mạch độc đáo vẫn sẽ chưa được biết đến.
Nghi vấn
If the climate hadn't changed so drastically, would certain tracheophyte species be thriving now?
Nếu khí hậu không thay đổi quá lớn, liệu một số loài thực vật có mạch nhất định có phát triển mạnh mẽ hiện nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracheophyte".

Tầm quan trọng của Tracheophyte

Thực vật có mạch (tracheophyte) đóng vai trò thiết yếu trong các hệ sinh thái trên cạn. Chúng cung cấp oxy, thức ăn và nơi ở cho nhiều loài động vật, đồng thời giúp điều hòa khí hậu và bảo vệ đất.