(Top Banner Ad)
tracking
B2
noun B2 Đa lĩnh vực (Công nghệ, Kinh doanh, Sinh học, Quân sự,...)

tracking

UK: /ˈtrækɪŋ/ • US: /ˈtrækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự theo dõi việc theo dõi truy vết dấu vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of following the movement of something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình theo dõi sự di chuyển của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tracking of consumer spending provides valuable insights for businesses."

    "Việc theo dõi chi tiêu của người tiêu dùng cung cấp những hiểu biết giá trị cho các doanh nghiệp."

  • "The company uses data tracking to improve its marketing strategies."

    "Công ty sử dụng theo dõi dữ liệu để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình."

  • "He's tracking his progress on the project."

    "Anh ấy đang theo dõi tiến độ của mình trong dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track dấu vết, đường mòn; đường đua
Verb track theo dõi, truy lùng; đi theo dấu
Noun tracker người theo dõi, thiết bị theo dõi
Adjective trackable có thể theo dõi được
Adjective trackless không có dấu vết, hoang vắng
Noun tracksuit bộ đồ thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ, Kinh doanh, Sinh học, Quân sự,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trac
Middle English
trak
English
track
English
tracking

Nguồn gốc từ 'Track'

Từ 'tracking' bắt nguồn từ động từ 'track' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'theo dấu' hoặc 'đường đi'. 'Track' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'trac', mang ý nghĩa 'dấu chân' hay 'vết để lại'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc 'theo dõi' là bám theo những dấu vết vật lý.

Usage Note

‘Tracking’ thường được sử dụng để chỉ việc theo dõi một cách liên tục và có hệ thống. Nó có thể ám chỉ việc sử dụng công nghệ (ví dụ: GPS tracking) hoặc phương pháp thủ công (ví dụ: animal tracking). Khác với ‘following’ (theo sau) vốn chỉ sự đi sau đơn thuần, ‘tracking’ nhấn mạnh mục đích thu thập thông tin và giám sát.

Prepositions

of for

'Tracking of': Theo dõi cái gì đó (ví dụ: tracking of customer behavior). 'Tracking for': Theo dõi để đạt được mục đích gì (ví dụ: tracking for performance improvement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tracking
  • accurate accurate tracking
    (theo dõi chính xác)
  • real-time real-time tracking
    (theo dõi thời gian thực)
  • constant constant tracking
    (theo dõi liên tục)
  • detailed detailed tracking
    (theo dõi chi tiết)
  • global global tracking
    (theo dõi toàn cầu)
Verb + tracking
  • begin begin tracking
    (bắt đầu theo dõi)
  • stop stop tracking
    (ngừng theo dõi)
  • allow allow tracking
    (cho phép theo dõi)
  • enable enable tracking
    (kích hoạt theo dõi)
  • improve improve tracking
    (cải thiện việc theo dõi)
tracking + Noun
  • tracking tracking device
    (thiết bị theo dõi)
  • tracking tracking system
    (hệ thống theo dõi)
  • tracking tracking number
    (mã số theo dõi (bưu kiện))
  • tracking tracking data
    (dữ liệu theo dõi)
  • tracking tracking shot
    (cú máy lia (trong điện ảnh))

Idioms

  • fast-tracking (something)

    đẩy nhanh tiến độ, ưu tiên làm gấp (một việc gì đó)

    "The government is fast-tracking the new policy on renewable energy."

    (Chính phủ đang đẩy nhanh tiến độ chính sách mới về năng lượng tái tạo.)

  • tracking well/badly

    tiến triển tốt/xấu (một dự án, kế hoạch, hiệu suất)

    "The project is tracking well and is expected to finish on time."

    (Dự án đang tiến triển tốt và dự kiến sẽ hoàn thành đúng hạn.)

  • tracking every move (of someone/something)

    theo dõi từng cử chỉ, hành động của ai/cái gì rất sát sao và liên tục

    "The detective was tracking every move of the suspect."

    (Thám tử đang theo dõi từng cử chỉ của nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracking

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình theo dõi sự di chuyển của một vật gì đó.

"The tracking of consumer spending provides valuable insights for businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective is tracking the suspect's movements.
Thám tử đang theo dõi các động thái của nghi phạm.
Phủ định
The police did not track the stolen vehicle in time.
Cảnh sát đã không theo dõi chiếc xe bị đánh cắp kịp thời.
Nghi vấn
Did they track the package to its final destination?
Họ có theo dõi bưu kiện đến đích cuối cùng của nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tracks the packages daily, doesn't he?
Anh ấy theo dõi các gói hàng hàng ngày, phải không?
Phủ định
They aren't tracking the progress of the project, are they?
Họ không theo dõi tiến độ của dự án, phải không?
Nghi vấn
The tracking system works well, doesn't it?
Hệ thống theo dõi hoạt động tốt, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has tracked customer orders effectively this quarter.
Công ty đã theo dõi các đơn đặt hàng của khách hàng một cách hiệu quả trong quý này.
Phủ định
I haven't tracked my expenses carefully this month.
Tôi đã không theo dõi chi phí của mình cẩn thận trong tháng này.
Nghi vấn
Has the detective tracked down the suspect yet?
Thám tử đã lần theo dấu vết nghi phạm chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been tracking customer behavior to improve its marketing strategies.
Công ty đã theo dõi hành vi của khách hàng để cải thiện các chiến lược tiếp thị của mình.
Phủ định
They haven't been tracking the package carefully enough, which is why it got lost.
Họ đã không theo dõi gói hàng đủ cẩn thận, đó là lý do tại sao nó bị mất.
Nghi vấn
Has the detective been tracking the suspect for long?
Thám tử đã theo dõi nghi phạm lâu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company tracks customer satisfaction carefully.
Công ty theo dõi sự hài lòng của khách hàng một cách cẩn thận.
Phủ định
He does not track his spending.
Anh ấy không theo dõi chi tiêu của mình.
Nghi vấn
Do they track the package online?
Họ có theo dõi bưu kiện trực tuyến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company would stop tracking our online activity so aggressively.
Tôi ước công ty ngừng theo dõi hoạt động trực tuyến của chúng ta một cách quá mức như vậy.
Phủ định
If only they hadn't tracked my phone without my permission; now I have no privacy.
Giá mà họ không theo dõi điện thoại của tôi mà không được phép; giờ tôi chẳng còn sự riêng tư nào.
Nghi vấn
If only the police could track the suspect using the latest technology, would they catch him sooner?
Giá mà cảnh sát có thể theo dõi nghi phạm bằng công nghệ mới nhất, liệu họ có bắt được anh ta sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracking".

Theo dõi dữ liệu cá nhân (Data Tracking)

Trong thế giới kỹ thuật số hiện đại, việc 'tracking' dữ liệu cá nhân là một vấn đề lớn. Các công ty công nghệ thường 'theo dõi' hành vi duyệt web, thói quen mua sắm của người dùng để hiển thị quảng cáo cá nhân hóa. Điều này làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật thông tin, dẫn đến các quy định như GDPR.

Theo dõi ông già Noel (Santa Tracking)

Một truyền thống thú vị vào dịp Giáng sinh ở các nước phương Tây là việc 'theo dõi ông già Noel'. Các tổ chức như NORAD (Bộ Tư lệnh Phòng không Bắc Mỹ) và Google cung cấp dịch vụ 'theo dõi' hành trình phát quà của ông già Noel trên bản đồ, mang lại niềm vui và sự háo hức cho trẻ em trên toàn thế giới vào đêm Giáng sinh.