(Top Banner Ad)
conventionalism
C1
noun C1 Triết học, Xã hội học, Nghệ thuật

conventionalism

UK: /kənˈvenʃənəlɪzəm/ • US: /kənˈvenʃənəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thông thường chủ nghĩa quy ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adherence to conventional practices or beliefs; the doctrine that knowledge is based on convention or agreement.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ các tập quán hoặc tín ngưỡng thông thường; học thuyết cho rằng kiến thức dựa trên quy ước hoặc thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His art was a reaction against the conventionalism of the establishment."

    "Nghệ thuật của anh là một phản ứng chống lại chủ nghĩa thông thường của giới cầm quyền."

  • "The philosopher argued against the conventionalism of moral values."

    "Nhà triết học tranh luận chống lại chủ nghĩa thông thường của các giá trị đạo đức."

  • "Conventionalism in science can sometimes hinder progress."

    "Chủ nghĩa thông thường trong khoa học đôi khi có thể cản trở sự tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention Hội nghị, quy ước, tục lệ
Adjective conventional Thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally Một cách thông thường, theo quy ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
conventionalism
Conventional
conventional
Convention
convention
Latin
conventio
Latin
convenire

Nguồn gốc của 'Conventionalism'

Từ 'conventionalism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire', nghĩa là 'đến với nhau' hoặc 'đồng ý'. Ý tưởng cốt lõi là những quy tắc và thực tiễn được hình thành thông qua sự đồng thuận và trở nên phổ biến theo thời gian. Trong triết học, 'conventionalism' nhấn mạnh rằng các nguyên tắc cơ bản của khoa học và toán học dựa trên các thỏa thuận ngầm hơn là sự thật khách quan.

Usage Note

Conventionalism nhấn mạnh vai trò của sự thỏa thuận và quy ước xã hội trong việc hình thành kiến thức, đạo đức, và các chuẩn mực khác. Nó khác với chủ nghĩa hiện thực (realism), vốn cho rằng có một thực tại khách quan tồn tại độc lập với nhận thức của con người. Nó cũng khác với chủ nghĩa chủ quan (subjectivism), vốn cho rằng kiến thức hoàn toàn phụ thuộc vào cá nhân.

Prepositions

in about

in conventionalism: được dùng để chỉ sự gắn liền, thuộc về conventionalism. Example: 'The problem is rooted in conventionalism.' about conventionalism: được dùng để nói về conventionalism. Example: 'The debate about conventionalism is ongoing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventionalism
  • rigid conventionalism
    (chủ nghĩa quy ước cứng nhắc)
  • strict conventionalism
    (chủ nghĩa quy ước nghiêm ngặt)
  • social conventionalism
    (chủ nghĩa quy ước xã hội)
Verb + conventionalism
  • challenge conventionalism
    (thách thức chủ nghĩa quy ước)
  • question conventionalism
    (đặt câu hỏi về chủ nghĩa quy ước)
  • adhere to conventionalism
    (tuân thủ chủ nghĩa quy ước)

Idioms

  • break with conventionalism

    phá vỡ những quy ước thông thường

    "Her art broke with conventionalism and embraced new forms of expression."

    (Nghệ thuật của cô ấy đã phá vỡ những quy ước thông thường và đón nhận những hình thức biểu đạt mới.)

  • stuck in conventionalism

    mắc kẹt trong chủ nghĩa quy ước

    "The company was stuck in conventionalism and unable to innovate."

    (Công ty đã mắc kẹt trong chủ nghĩa quy ước và không thể đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventionalism

noun
Lật mặt

Sự tuân thủ các tập quán hoặc tín ngưỡng thông thường; học thuyết cho rằng kiến thức dựa trên quy ước hoặc thỏa thuận.

"His art was a reaction against the conventionalism of the establishment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company embraces conventionalism, it will likely see a decrease in innovation.
Nếu công ty chấp nhận chủ nghĩa truyền thống, có khả năng nó sẽ thấy sự sụt giảm trong đổi mới.
Phủ định
If the artist doesn't act conventionally, he will likely receive more media attention.
Nếu nghệ sĩ không hành động theo khuôn mẫu thông thường, anh ấy có thể sẽ nhận được nhiều sự chú ý từ giới truyền thông hơn.
Nghi vấn
Will the project succeed if it adheres conventionally to established norms?
Dự án có thành công không nếu nó tuân thủ một cách quy ước các chuẩn mực đã được thiết lập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventionalism".

Vai trò của Quy ước trong Xã hội

Chủ nghĩa quy ước đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội. Các quy tắc và chuẩn mực giúp mọi người tương tác một cách hiệu quả và dự đoán hành vi của nhau. Tuy nhiên, việc quá cứng nhắc tuân theo quy ước có thể cản trở sự sáng tạo và đổi mới.

Thách thức Quy ước trong Nghệ thuật

Trong lịch sử nghệ thuật, nhiều phong trào đã tìm cách thách thức chủ nghĩa quy ước bằng cách phá vỡ các quy tắc truyền thống và khám phá những hình thức biểu đạt mới. Điều này thường dẫn đến những thay đổi lớn trong cách chúng ta nhìn nhận và đánh giá nghệ thuật.