(Top Banner Ad)
progressivism
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học

progressivism

UK: /prəˈɡresɪvɪzəm/ • US: /prəˈɡresɪvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tiến bộ tư tưởng tiến bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political philosophy supporting social reform through governmental action.

Vietnamese Meaning

Một triết lý chính trị ủng hộ cải cách xã hội thông qua hành động của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Progressivism advocates for policies that promote social justice and equality."

    "Chủ nghĩa tiến bộ ủng hộ các chính sách thúc đẩy công bằng xã hội và bình đẳng."

  • "The rise of progressivism in the early 20th century led to significant social reforms."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiến bộ vào đầu thế kỷ 20 đã dẫn đến những cải cách xã hội đáng kể."

  • "Progressivism is often associated with policies that support workers' rights and environmental protection."

    "Chủ nghĩa tiến bộ thường gắn liền với các chính sách hỗ trợ quyền của người lao động và bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress Sự tiến bộ, tiến triển
Verb progress Tiến bộ, phát triển, tiến hành
Adjective progressive Tiến bộ, cấp tiến
Adverb progressively Một cách tiến bộ, dần dần
Noun progressivist Người theo chủ nghĩa tiến bộ, nhà cấp tiến
Noun progression Sự tiến triển, chuỗi liên tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōgressus
English
progress
English
progressive
English
progressivism

Nguồn gốc từ Latin

Từ "progressivism" có nguồn gốc từ từ "progress" trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ "prōgressus" trong tiếng Latin. "Prōgressus" được tạo thành từ "prō-" (nghĩa là "về phía trước") và "gradī" (nghĩa là "bước đi"). Như vậy, từ nguyên ban đầu đã mang ý nghĩa của sự tiến lên, phát triển.

Từ sự 'tiến bộ' đến 'chủ nghĩa tiến bộ'

Từ "progress" (tiến bộ) đã phát triển thành tính từ "progressive" (tiến bộ, cấp tiến) vào khoảng thế kỷ 17. Đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, trong bối cảnh các phong trào xã hội và chính trị kêu gọi cải cách, hậu tố "-ism" (chủ nghĩa) được thêm vào, tạo nên "progressivism" để chỉ một hệ tư tưởng ủng hộ sự thay đổi, cải cách xã hội và chính trị nhằm hướng tới những điều tốt đẹp hơn.

Usage Note

Progressivism thường đề cập đến một phong trào chính trị và xã hội rộng lớn, ủng hộ sự thay đổi và tiến bộ. Nó có thể bao gồm các chính sách liên quan đến công bằng xã hội, môi trường, giáo dục và y tế. Khác với 'liberalism' ở chỗ 'progressivism' nhấn mạnh vai trò chủ động của chính phủ trong việc giải quyết các vấn đề xã hội, trong khi 'liberalism' có thể tập trung nhiều hơn vào quyền tự do cá nhân và thị trường tự do.

Prepositions

in towards

In: progressivism in education. Towards: policies moving towards progressivism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progressivism
  • liberal liberal progressivism
    (Chủ nghĩa tiến bộ tự do)
  • modern modern progressivism
    (Chủ nghĩa tiến bộ hiện đại)
  • radical radical progressivism
    (Chủ nghĩa tiến bộ cấp tiến/triệt để)
  • social social progressivism
    (Chủ nghĩa tiến bộ xã hội)
Verb + progressivism
  • embrace embrace progressivism
    (Tiếp nhận/ôm lấy chủ nghĩa tiến bộ)
  • advocate for advocate for progressivism
    (Ủng hộ chủ nghĩa tiến bộ)
  • reject reject progressivism
    (Phản đối/từ chối chủ nghĩa tiến bộ)
  • promote promote progressivism
    (Thúc đẩy chủ nghĩa tiến bộ)
Noun + of progressivism
  • the rise the rise of progressivism
    (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiến bộ)
  • the tenets the tenets of progressivism
    (Các nguyên lý của chủ nghĩa tiến bộ)

Idioms

  • embrace progressivism

    Tiếp nhận/theo đuổi chủ nghĩa tiến bộ

    "Many young people in the city choose to embrace progressivism, advocating for social justice and environmental protection."

    (Nhiều người trẻ trong thành phố lựa chọn theo đuổi chủ nghĩa tiến bộ, ủng hộ công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.)

  • a wave of progressivism

    Một làn sóng chủ nghĩa tiến bộ

    "The early 20th century saw a wave of progressivism across the United States, leading to significant social reforms."

    (Đầu thế kỷ 20 chứng kiến một làn sóng chủ nghĩa tiến bộ trên khắp Hoa Kỳ, dẫn đến những cải cách xã hội quan trọng.)

  • the spirit of progressivism

    Tinh thần của chủ nghĩa tiến bộ

    "The new policies reflect the spirit of progressivism, aiming to improve public welfare and reduce inequality."

    (Các chính sách mới phản ánh tinh thần của chủ nghĩa tiến bộ, nhằm cải thiện phúc lợi công cộng và giảm bất bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progressivism

noun
Lật mặt

Một triết lý chính trị ủng hộ cải cách xã hội thông qua hành động của chính phủ.

"Progressivism advocates for policies that promote social justice and equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progressivism".

Nguồn gốc và Mục tiêu chính

Chủ nghĩa tiến bộ (progressivism) là một phong trào triết học và chính trị ủng hộ các cải cách xã hội dựa trên ý tưởng rằng sự tiến bộ trong khoa học, công nghệ, phát triển kinh tế và tổ chức xã hội là rất quan trọng để cải thiện tình trạng con người. Nó thường gắn liền với việc thúc đẩy các chính sách xã hội công bằng hơn, bảo vệ môi trường, và tăng cường vai trò của chính phủ trong việc điều tiết thị trường và cung cấp phúc lợi xã hội.

Chủ nghĩa Tiến bộ ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, chủ nghĩa tiến bộ đặc biệt nổi bật vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, trong Thời đại Tiến bộ (Progressive Era). Giai đoạn này chứng kiến những nỗ lực đáng kể nhằm giải quyết các vấn đề xã hội do công nghiệp hóa và đô thị hóa gây ra, như tham nhũng, độc quyền kinh tế và điều kiện làm việc tồi tệ. Các tổng thống như Theodore Roosevelt và Woodrow Wilson thường được xem là những nhà lãnh đạo tiến bộ quan trọng của thời kỳ này.