(Top Banner Ad)
drug trafficking
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Tội phạm học

drug trafficking

UK: /drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/ • US: /drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán ma túy vận chuyển ma túy trái phép buôn lậu ma túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal dealing in drugs.

Vietnamese Meaning

Việc buôn bán, vận chuyển, tàng trữ trái phép các chất ma túy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug trafficking is a serious crime that carries severe penalties."

    "Buôn bán ma túy là một tội ác nghiêm trọng phải chịu những hình phạt nặng nề."

  • "The police arrested several people involved in drug trafficking."

    "Cảnh sát đã bắt giữ một số người liên quan đến buôn bán ma túy."

  • "International cooperation is essential to combat drug trafficking."

    "Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để chống lại nạn buôn bán ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; ma túy
Verb to drug cho dùng thuốc/ma túy; đánh thuốc mê
Noun traffic giao thông; sự buôn bán (hàng hóa bất hợp pháp)
Verb to traffic buôn bán (hàng cấm)
Noun trafficker người buôn lậu, kẻ buôn bán (hàng cấm)
Noun drug trafficker kẻ buôn bán ma túy
Adjective drug-trafficking liên quan đến buôn bán ma túy (dùng làm tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
Old Italian
traffico
Old French
trafic
Modern English
drug trafficking

Nguồn gốc từ 'Drug'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu dùng để chỉ 'hàng khô', 'gia vị' hoặc 'chất liệu y học'. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại, chủ yếu liên quan đến dược phẩm và sau này là các chất gây nghiện, chất cấm.

Nguồn gốc từ 'Trafficking'

Từ 'traffic' (buôn bán, giao thông) bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'traffico' (buôn bán, thương mại) và động từ 'trafficare' (kinh doanh, giao dịch). Ban đầu, nó chỉ việc buôn bán hợp pháp. Tuy nhiên, sau này nó được dùng để chỉ sự di chuyển, giao thông và đặc biệt là hoạt động buôn bán bất hợp pháp.

Sự kết hợp 'Drug Trafficking'

Cụm từ 'drug trafficking' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi các luật kiểm soát ma túy được ban hành. Nó kết hợp ý nghĩa của 'chất cấm' (drug) với 'buôn bán bất hợp pháp' (trafficking) để tạo thành một khái niệm pháp lý và hình sự rõ ràng về hoạt động buôn bán ma túy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động buôn bán ma túy quy mô lớn, có tổ chức, vượt qua biên giới quốc gia hoặc khu vực. Nó bao hàm cả việc sản xuất, phân phối và bán ma túy bất hợp pháp.

Prepositions

in of

'In' được dùng để chỉ sự liên quan hoặc tham gia vào hoạt động buôn bán ma túy (ví dụ: 'He was involved in drug trafficking'). 'Of' có thể được dùng để chỉ loại ma túy được buôn bán (ví dụ: 'The drug trafficking of heroin is a serious problem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug trafficking
  • international international drug trafficking
    (buôn bán ma túy quốc tế)
  • organized organized drug trafficking
    (buôn bán ma túy có tổ chức)
  • large-scale large-scale drug trafficking
    (buôn bán ma túy quy mô lớn)
  • illegal illegal drug trafficking
    (buôn bán ma túy bất hợp pháp)
Verb + drug trafficking
  • combat combat drug trafficking
    (chống lại nạn buôn bán ma túy)
  • fight fight drug trafficking
    (đấu tranh chống buôn bán ma túy)
  • prevent prevent drug trafficking
    (ngăn chặn buôn bán ma túy)
  • crack down on crack down on drug trafficking
    (mạnh tay trấn áp nạn buôn bán ma túy)
Noun + drug trafficking
  • drug trafficking drug trafficking network
    (mạng lưới buôn bán ma túy)
  • drug trafficking drug trafficking charges
    (cáo buộc buôn bán ma túy)
  • drug trafficking drug trafficking operations
    (các hoạt động buôn bán ma túy)
  • drug trafficking drug trafficking laws
    (luật về buôn bán ma túy)

Idioms

  • war on drug trafficking

    chiến dịch hoặc nỗ lực quy mô lớn để chống lại nạn buôn bán ma túy.

    "The government declared a war on drug trafficking to curb its spread."

    (Chính phủ đã tuyên chiến với nạn buôn bán ma túy để kiềm chế sự lây lan của nó.)

  • drug trafficking ring

    một tổ chức hoặc nhóm tội phạm tham gia vào hoạt động buôn bán ma túy.

    "Police successfully dismantled a major drug trafficking ring."

    (Cảnh sát đã thành công triệt phá một đường dây buôn bán ma túy lớn.)

  • human trafficking and drug trafficking

    cụm từ thường dùng để chỉ hai loại tội phạm xuyên quốc gia nghiêm trọng nhất.

    "These organizations are involved in both human trafficking and drug trafficking."

    (Các tổ chức này liên quan đến cả buôn người và buôn bán ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug trafficking

Danh từ
Lật mặt

Việc buôn bán, vận chuyển, tàng trữ trái phép các chất ma túy.

"Drug trafficking is a serious crime that carries severe penalties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stopping drug trafficking requires international cooperation.
Ngăn chặn buôn bán ma túy đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.
Phủ định
She doesn't consider drug trafficking a victimless crime.
Cô ấy không coi buôn bán ma túy là một tội ác vô hại.
Nghi vấn
Is drug trafficking a major concern for law enforcement in your country?
Buôn bán ma túy có phải là một mối quan tâm lớn đối với cơ quan thực thi pháp luật ở đất nước của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If drug trafficking increases in a region, the crime rate also increases.
Nếu buôn bán ma túy gia tăng ở một khu vực, tỷ lệ tội phạm cũng tăng theo.
Phủ định
When countries have strict border controls, drug trafficking doesn't flourish.
Khi các quốc gia có kiểm soát biên giới nghiêm ngặt, buôn bán ma túy không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If there's political instability, does drug trafficking become more prevalent?
Nếu có bất ổn chính trị, việc buôn bán ma túy có trở nên phổ biến hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug trafficking".

Vấn đề toàn cầu và 'Cuộc chiến chống ma túy'

Buôn bán ma túy là một vấn đề tội phạm có tổ chức toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi quốc gia. Nó thường gắn liền với thuật ngữ 'War on Drugs' (Cuộc chiến chống ma túy), một chiến dịch chính trị và quân sự quy mô lớn nhằm ngăn chặn việc buôn bán và sử dụng ma túy bất hợp pháp trên toàn thế giới, bắt đầu từ những năm 1970.

Hậu quả pháp lý nghiêm trọng và tội phạm có tổ chức

Hành vi buôn bán ma túy thường bị coi là một trong những tội danh nghiêm trọng nhất trên toàn cầu, với các hình phạt nặng nề, bao gồm án tù dài hạn hoặc thậm chí tử hình ở một số quốc gia. Nó là nguồn tài chính chính cho các băng nhóm tội phạm có tổ chức, gây ra bạo lực, tham nhũng và bất ổn xã hội.