(Top Banner Ad)
arms trafficking
C1
Noun C1 Pháp luật, Tội phạm học, Quan hệ quốc tế

arms trafficking

UK: /ɑːmz ˈtræfɪkɪŋ/ • US: /ɑːrmz ˈtræfɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buôn lậu vũ khí buôn bán vũ khí trái phép tội phạm buôn bán vũ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal trade or smuggling of arms or ammunition.

Vietnamese Meaning

Hoạt động buôn bán hoặc buôn lậu vũ khí và đạn dược trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Arms trafficking fuels conflicts and destabilizes regions around the world."

    "Buôn lậu vũ khí làm gia tăng các cuộc xung đột và gây bất ổn cho các khu vực trên khắp thế giới."

  • "The UN is working to combat arms trafficking in Africa."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực chống lại buôn lậu vũ khí ở Châu Phi."

  • "The investigation revealed a complex network of arms trafficking spanning several countries."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một mạng lưới buôn lậu vũ khí phức tạp trải dài nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm cánh tay; vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Noun traffic giao thông; buôn bán
Verb traffic buôn bán (bất hợp pháp)
Noun trafficker kẻ buôn lậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
earm
Middle English
arm
Latin
trafficare
English
traffic
English
arms trafficking

Nguồn gốc của 'arms'

Từ 'arms' ban đầu chỉ các chi trên cơ thể người, nhưng theo thời gian, nó mở rộng để bao gồm vũ khí, có lẽ vì vũ khí được cầm bằng tay. Trong khi đó, 'trafficking' bắt nguồn từ việc buôn bán hàng hóa nói chung, sau đó mới ám chỉ việc buôn bán bất hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các hoạt động tội phạm có tổ chức, khủng bố, và các cuộc xung đột vũ trang. Nó nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp và bí mật của việc vận chuyển và mua bán vũ khí. Khác với 'arms trade' (thương mại vũ khí) thường chỉ các giao dịch mua bán vũ khí hợp pháp giữa các quốc gia hoặc các công ty được cấp phép.

Prepositions

in of

Arms trafficking *in* a region (buôn lậu vũ khí trong một khu vực). Arms trafficking *of* specific weapons (buôn lậu một loại vũ khí cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to be up in arms

    tức giận và phản đối điều gì đó mạnh mẽ

    "The residents are up in arms about the new arms trafficking laws."

    (Cư dân đang rất tức giận và phản đối luật mới về buôn bán vũ khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arms trafficking

Noun
Lật mặt

Hoạt động buôn bán hoặc buôn lậu vũ khí và đạn dược trái phép.

"Arms trafficking fuels conflicts and destabilizes regions around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Arms trafficking poses a serious threat: it fuels conflicts, empowers criminal organizations, and destabilizes entire regions.
Buôn bán vũ khí là một mối đe dọa nghiêm trọng: nó thúc đẩy xung đột, trao quyền cho các tổ chức tội phạm và gây bất ổn cho toàn bộ khu vực.
Phủ định
Combating arms trafficking is not optional: it's a necessity for global security and stability.
Chống buôn bán vũ khí không phải là tùy chọn: đó là một điều cần thiết cho an ninh và ổn định toàn cầu.
Nghi vấn
Is there a solution to arms trafficking: stricter border controls, international cooperation, or addressing the root causes of conflict?
Có giải pháp nào cho buôn bán vũ khí không: kiểm soát biên giới chặt chẽ hơn, hợp tác quốc tế hoặc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của xung đột?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms trafficking".

Hiệp ước buôn bán vũ khí (Arms Trade Treaty - ATT)

ATT là một hiệp ước quốc tế nhằm điều chỉnh việc buôn bán vũ khí thông thường quốc tế để thúc đẩy hòa bình và an ninh. Nó cố gắng giảm thiểu buôn bán vũ khí bất hợp pháp và ngăn chặn vũ khí rơi vào tay những kẻ khủng bố và tội phạm.