trailing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following behind; coming after.
Vietnamese Meaning
Theo sau, đi sau; tụt lại phía sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trailing smoke indicated the plane had been hit."
"Vệt khói phía sau cho thấy chiếc máy bay đã bị bắn trúng."
-
"A trailing vine crept along the fence."
"Một dây leo bò lan dọc theo hàng rào."
-
"The company's trailing sales figures concerned the board."
"Doanh số tụt hậu của công ty khiến hội đồng quản trị lo ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | trail | Kéo lê, lướt qua; theo dõi dấu vết; tụt lại phía sau |
| Noun | trail | Đường mòn, lối đi; dấu vết; vệt dài |
| Noun | trailer | Xe moóc; đoạn giới thiệu phim; nhà lưu động |
| Noun | trailblazer | Người tiên phong, người mở đường |
| Adjective | trailing | Kéo lê, buông rủ; tụt lại phía sau; đi theo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'trailing' thường được sử dụng để mô tả những thứ ở phía sau hoặc đi sau một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự liên kết theo chuỗi hoặc thứ tự. Khác với 'following' đơn thuần chỉ sự tiếp nối, 'trailing' thường mang ý nghĩa về khoảng cách hoặc sự tụt lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long trailing dress (chiếc váy dài thướt tha)
-
trailing trailing plants (cây leo rủ)
-
trailing trailing edge (mép sau (của cánh, lưỡi dao))
-
trailing trailing wires (dây điện lòng thòng)
-
trailing trailing indicator (chỉ số chậm (trong kinh tế))
-
running running trailing behind (chạy tụt lại phía sau)
-
left left trailing (bị bỏ lại phía sau)
-
be be trailing (by points) (đang bị dẫn trước (về điểm số))
-
behind trailing behind (theo sau, tụt lại phía sau)
-
in trailing in the polls (thua kém trong các cuộc thăm dò)
Idioms
-
trailing off
nhỏ dần rồi tắt hẳn (giọng nói, âm thanh); kết thúc một cách yếu ớt
"Her voice trailed off at the end of the sentence, leaving the room in silence."
(Giọng cô ấy nhỏ dần rồi tắt hẳn ở cuối câu, khiến căn phòng chìm vào im lặng.)
-
leave someone trailing in the dust
đánh bại ai đó một cách dễ dàng, bỏ xa đối thủ
"Our team's new strategy left the competitors trailing in the dust."
(Chiến lược mới của đội chúng tôi đã bỏ xa các đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trailing
Tính từTheo sau, đi sau; tụt lại phía sau.
"The trailing smoke indicated the plane had been hit."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy trailing behind my experienced hiking friends to learn from them. |
Tôi thích đi theo sau những người bạn leo núi giàu kinh nghiệm của mình để học hỏi từ họ. |
| Phủ định | She avoids trailing her competitors too closely during the race. |
Cô ấy tránh bám quá sát các đối thủ của mình trong suốt cuộc đua. |
| Nghi vấn | Do you mind trailing after the group to ensure no one gets lost? |
Bạn có phiền đi sau nhóm để đảm bảo không ai bị lạc không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trailing vines created a beautiful curtain on the wall. |
Những dây leo rủ xuống tạo thành một bức màn tuyệt đẹp trên bức tường. |
| Phủ định | Isn't the detective trailing the suspect? |
Có phải thám tử không đang theo dõi nghi phạm? |
| Nghi vấn | Are they trailing behind in the race? |
Có phải họ đang tụt lại phía sau trong cuộc đua không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener is going to trail ivy along the fence. |
Người làm vườn sẽ trồng cây thường xuân dọc theo hàng rào. |
| Phủ định | They are not going to trail behind the leading group in the race. |
Họ sẽ không bị tụt lại phía sau nhóm dẫn đầu trong cuộc đua. |
| Nghi vấn | Is she going to trail her hand in the water? |
Cô ấy có định thả tay xuống nước không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the hikers will have trailed a path through the dense forest. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người đi bộ đường dài sẽ đã tạo ra một con đường mòn xuyên qua khu rừng rậm rạp. |
| Phủ định | By next week, the company won't have trailed behind its competitors in terms of innovation. |
Đến tuần tới, công ty sẽ không còn tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh về mặt đổi mới. |
| Nghi vấn | Will the detective have trailed the suspect to their hideout by midnight? |
Liệu thám tử có đã theo dõi nghi phạm đến nơi ẩn náu của họ trước nửa đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trailing".
