pursuing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following or trying to achieve something.
Vietnamese Meaning
Theo đuổi hoặc cố gắng đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is pursuing a degree in engineering."
"Cô ấy đang theo đuổi bằng kỹ sư."
-
"They are pursuing their dreams of becoming professional athletes."
"Họ đang theo đuổi ước mơ trở thành vận động viên chuyên nghiệp."
-
"The company is pursuing a new market strategy."
"Công ty đang theo đuổi một chiến lược thị trường mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng V-ing, 'pursuing' thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc nhấn mạnh tính liên tục, quyết tâm trong việc theo đuổi mục tiêu. Khác với 'chasing' mang tính đuổi bắt vật lý, 'pursuing' thường mang nghĩa theo đuổi mục tiêu, sự nghiệp, đam mê, kiến thức... một cách trừu tượng hơn. Nó cũng khác với 'seeking', dù cả hai đều chỉ sự tìm kiếm, nhưng 'pursuing' có tính chủ động và nỗ lực cao hơn để đạt được mục tiêu đã xác định.
Prepositions
‘Pursuing after’ nhấn mạnh việc đuổi theo, thường là để bắt kịp hoặc giành lấy. Ví dụ: 'He is pursuing after success.' (Anh ấy đang theo đuổi thành công). ‘Pursuing of’ nhấn mạnh việc theo đuổi một mục tiêu, kế hoạch, hoặc sự nghiệp. Ví dụ: 'The pursuing of happiness.' (Việc theo đuổi hạnh phúc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively pursuing (đang tích cực theo đuổi)
-
relentlessly relentlessly pursuing (đang không ngừng, kiên trì theo đuổi)
-
steadfastly steadfastly pursuing (đang kiên định theo đuổi)
-
vigorously vigorously pursuing (đang mạnh mẽ, hăng hái theo đuổi)
-
committed to committed to pursuing (cam kết theo đuổi)
-
dedicated to dedicated to pursuing (tận tâm theo đuổi)
-
focused on focused on pursuing (tập trung vào việc theo đuổi)
-
considering considering pursuing (đang cân nhắc theo đuổi)
Idioms
-
pursuing a dream
theo đuổi một ước mơ
"She spent years pursuing a dream of becoming a professional dancer."
(Cô ấy đã dành nhiều năm theo đuổi ước mơ trở thành một vũ công chuyên nghiệp.)
-
pursuing a career
theo đuổi sự nghiệp
"Many young people are pursuing a career in technology."
(Nhiều người trẻ đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.)
-
pursuing justice
theo đuổi công lý
"The family is relentlessly pursuing justice for their loss."
(Gia đình đang không ngừng theo đuổi công lý cho mất mát của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pursuing
Động từ (V-ing form)Theo đuổi hoặc cố gắng đạt được điều gì đó.
"She is pursuing a degree in engineering."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursuing".
