(Top Banner Ad)
lagging
B2
Tính từ B2 Tổng quát

lagging

UK: /ˈlæɡɪŋ/ • US: /ˈlæɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm trễ tụt hậu trì trệ không theo kịp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Falling behind; not keeping pace.

Vietnamese Meaning

Chậm trễ, tụt hậu, không theo kịp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economy is lagging behind other developed nations."

    "Nền kinh tế của quốc gia này đang tụt hậu so với các quốc gia phát triển khác."

  • "The stock market is lagging due to investor uncertainty."

    "Thị trường chứng khoán đang trì trệ do sự bất ổn của nhà đầu tư."

  • "The development of renewable energy is lagging in some countries."

    "Sự phát triển của năng lượng tái tạo đang chậm lại ở một số quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lag chậm trễ, tụt lại phía sau
Noun lag sự chậm trễ, khoảng thời gian trễ
Adjective laggard chậm chạp, người chậm chạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lǫggr (meaning: 'a felled tree trunk')
Middle English
laggen (meaning: 'to fall behind')

Nguồn gốc 'lagging'

Từ 'lagging' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'lǫggr', có nghĩa là một thân cây đã đốn hạ. Hình ảnh này gợi ý về sự chậm chạp, nặng nề, và cuối cùng được dùng để chỉ việc tụt lại phía sau. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh trung đại với nghĩa 'laggen', có nghĩa là 'tụt lại phía sau'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đang chậm hơn so với những gì được mong đợi hoặc so với các đối tượng khác. Nó có thể áp dụng cho tiến độ, công nghệ, hiệu suất, v.v. Khác với 'slow' (chậm), 'lagging' nhấn mạnh sự tụt lại so với một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu nhất định.

Prepositions

behind in

'Lagging behind' nhấn mạnh việc bị tụt lại phía sau so với một người, vật hoặc mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'The company is lagging behind its competitors.' 'Lagging in' nhấn mạnh sự thiếu hụt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The student is lagging in math.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lagging
  • chronically lagging behind
    (tụt hậu kinh niên)
  • dangerously lagging behind
    (tụt hậu một cách nguy hiểm)
Verb + lagging
  • prevent lagging behind
    (ngăn chặn việc tụt hậu)
  • address lagging performance
    (giải quyết hiệu suất hoạt động trì trệ)

Idioms

  • lag behind

    tụt hậu, chậm trễ

    "Our company is lagging behind the competition."

    (Công ty của chúng ta đang tụt hậu so với đối thủ.)

  • no lagging indicator

    không phải là dấu hiệu trễ (trong kinh tế)

    "This metric is not a lagging indicator, so we can use it for real-time decision making."

    (Chỉ số này không phải là một dấu hiệu trễ, vì vậy chúng ta có thể sử dụng nó để đưa ra quyết định theo thời gian thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lagging

Tính từ
Lật mặt

Chậm trễ, tụt hậu, không theo kịp.

"The country's economy is lagging behind other developed nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runner was lagging behind the others in the race.
Vận động viên đang bị tụt lại phía sau những người khác trong cuộc đua.
Phủ định
The company is not lagging in adopting new technologies.
Công ty không hề chậm trễ trong việc áp dụng các công nghệ mới.
Nghi vấn
Is the economy lagging due to the recent crisis?
Nền kinh tế có đang trì trệ do cuộc khủng hoảng gần đây không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy is lagging behind other developed countries, isn't it?
Nền kinh tế đang tụt hậu so với các nước phát triển khác, phải không?
Phủ định
He doesn't lag in his studies, does he?
Anh ấy không bị tụt lại trong học tập, phải không?
Nghi vấn
They are lagging, aren't they?
Họ đang bị tụt lại, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is lagging behind schedule.
Dự án đang bị chậm so với lịch trình.
Phủ định
Isn't the economy lagging due to the recent policy changes?
Chẳng phải nền kinh tế đang bị trì trệ do những thay đổi chính sách gần đây sao?
Nghi vấn
Is their performance lagging this quarter?
Hiệu suất của họ có đang tụt hậu trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagging".

Văn hóa 'Kaizen' của Nhật Bản

Trong văn hóa Kaizen của Nhật Bản, việc liên tục cải tiến rất quan trọng để tránh 'lagging' (tụt hậu). Kaizen tập trung vào việc thực hiện những thay đổi nhỏ nhưng liên tục để cải thiện hiệu suất và chất lượng công việc.