(Top Banner Ad)
tramway
B2
Danh từ B2 Giao thông vận tải

tramway

UK: /ˈtræmweɪ/ • US: /ˈtræmˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường ray xe điện hệ thống xe điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of tracks for trams; a track for trams.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đường ray dành cho xe điện; đường ray xe điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old tramway is now a popular tourist attraction."

    "Hệ thống đường ray xe điện cũ hiện là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

  • "The city is planning to extend the tramway to the suburbs."

    "Thành phố đang lên kế hoạch mở rộng tuyến xe điện đến vùng ngoại ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tram xe điện, tàu điện
Noun tramcar toa xe điện
Noun tramline đường ray xe điện
Noun tram stop điểm dừng xe điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
traam/tram
English (early 19th century)
tram
English (19th century)
tramway

Nguồn gốc từ 'tram' và 'way'

Từ 'tramway' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'tram' và 'way'. Bản thân từ 'tram' có nguồn gốc từ 'traam' hoặc 'tramm' trong tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức, có nghĩa là 'thanh gỗ' hoặc 'dầm'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thanh gỗ được đặt làm đường ray trong các hầm mỏ. Sau này, từ 'tram' phát triển nghĩa để chỉ xe goòng chạy trên đường ray đó, rồi cả hệ thống đường ray và phương tiện giao thông công cộng chạy trên đó. Khi được ghép với 'way' (con đường), 'tramway' ra đời để chỉ toàn bộ hệ thống đường ray dành cho xe điện.

Usage Note

Từ 'tramway' thường được dùng để chỉ cả hệ thống đường ray và bản thân con đường ray mà xe điện di chuyển. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ chính phương tiện xe điện đang di chuyển trên đường ray đó. Khác với 'railway' (đường sắt) thường dành cho các tuyến đường dài và tàu hỏa lớn, 'tramway' đặc trưng cho các tuyến ngắn hơn, thường là trong đô thị và phục vụ giao thông công cộng địa phương.

Prepositions

along on

Khi sử dụng 'along', nó thường diễn tả sự di chuyển song song với đường ray: 'The road runs along the tramway'. Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ vị trí nằm trên đường ray: 'The tram is on the tramway'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tramway
  • historic historic tramway
    (tuyến xe điện lịch sử)
  • electric electric tramway
    (tuyến xe điện chạy điện)
  • modern modern tramway
    (tuyến xe điện hiện đại)
Verb + tramway
  • build build a tramway
    (xây dựng một tuyến xe điện)
  • operate operate a tramway
    (vận hành một tuyến xe điện)
  • extend extend the tramway
    (mở rộng tuyến xe điện)
Noun + tramway (phrases)
  • tramway tramway system
    (hệ thống xe điện)
  • tramway tramway network
    (mạng lưới xe điện)

Idioms

  • A tramway line runs through X

    Một tuyến xe điện chạy qua X (địa điểm)

    "The new tramway line runs through the city center, connecting major landmarks."

    (Tuyến xe điện mới chạy qua trung tâm thành phố, kết nối các địa danh chính.)

  • To be part of the tramway network

    Là một phần của mạng lưới xe điện

    "This historic tramway is now part of the expanded urban tramway network."

    (Tuyến xe điện lịch sử này giờ đây là một phần của mạng lưới xe điện đô thị mở rộng.)

  • To travel along the tramway

    Đi dọc theo tuyến xe điện

    "Tourists often choose to travel along the old tramway to experience the city's charm."

    (Du khách thường chọn đi dọc theo tuyến xe điện cũ để trải nghiệm nét quyến rũ của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tramway

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống đường ray dành cho xe điện; đường ray xe điện.

"The old tramway is now a popular tourist attraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company will be building a new tramway system across the city next year.
Công ty xây dựng sẽ xây dựng một hệ thống трамвай mới trên khắp thành phố vào năm tới.
Phủ định
The government won't be investing in expanding the old tramway network anytime soon.
Chính phủ sẽ không đầu tư vào việc mở rộng mạng lưới трамвай cũ trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Will the city council be considering extending the tramway to the new industrial park?
Hội đồng thành phố có đang xem xét việc kéo dài tuyến трамвай đến khu công nghiệp mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tramway".

Biểu tượng lịch sử và du lịch

Ở nhiều thành phố trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu và một số nơi ở Mỹ (như San Francisco với cáp treo), các tuyến xe điện cũ không chỉ là phương tiện giao thông mà còn là biểu tượng văn hóa và điểm thu hút khách du lịch. Chúng gợi lên cảm giác hoài cổ, mang đến trải nghiệm độc đáo về lịch sử và kiến trúc đô thị, thường được bảo tồn và vận hành như một phần di sản.

Giao thông đô thị bền vững

Trong bối cảnh hiện đại, tramway đang được tái phát triển ở nhiều thành phố lớn như một giải pháp giao thông bền vững. Xe điện thân thiện với môi trường hơn ô tô, giúp giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí. Việc xây dựng các tuyến tramway mới thường là một phần của quy hoạch đô thị xanh, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân và thúc đẩy phát triển đô thị bền vững.