(Top Banner Ad)
trolley line
B1
noun B1 Giao thông vận tải

trolley line

UK: /ˈtrɒl.i laɪn/ • US: /ˈtrɑː.li laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến xe điện tuyến xe трам
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route along which a trolley or tram travels, including the tracks and overhead wires that supply power.

Vietnamese Meaning

Tuyến đường mà xe điện hoặc xe трам đi qua, bao gồm đường ray và dây điện trên cao cung cấp năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is planning to extend the trolley line to connect the downtown area with the suburbs."

    "Thành phố đang lên kế hoạch mở rộng tuyến đường xe điện để kết nối khu trung tâm với vùng ngoại ô."

  • "The old trolley line is now a popular tourist attraction."

    "Tuyến đường xe điện cũ hiện là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

  • "The new trolley line has greatly improved public transportation in the city."

    "Tuyến đường xe điện mới đã cải thiện đáng kể giao thông công cộng trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trolley Xe điện bánh sắt; xe đẩy (ở siêu thị, sân bay...)
Noun line Tuyến đường; hàng; dòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
trolley
English
line
English
trolley line

Nguồn gốc của 'Trolley'

Từ 'trolley' ban đầu dùng để chỉ một loại xe đẩy nhỏ, đặc biệt là xe đẩy trong hầm mỏ. Sau đó, nó được dùng để chỉ các toa xe điện chạy trên đường ray, có lẽ vì chúng 'trượt' hoặc 'lăn' dọc theo dây điện.

Sự kết hợp 'Trolley Line'

Việc ghép 'trolley' và 'line' đơn giản là để chỉ một tuyến đường cụ thể mà xe điện (trolley) hoạt động, hoặc hệ thống đường ray và dây điện cung cấp năng lượng cho chúng. Nó thường gắn liền với hình ảnh các thành phố lớn trong quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ cả hệ thống cơ sở hạ tầng của xe điện, bao gồm đường ray, dây điện và các trạm dừng. Nó nhấn mạnh tuyến đường cố định mà xe điện di chuyển.

Prepositions

along on

* **along:** Dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo tuyến đường. Ví dụ: 'The trolley runs along the trolley line.' (Xe điện chạy dọc theo tuyến đường điện). * **on:** Dùng để chỉ vị trí trên tuyến đường. Ví dụ: 'The accident happened on the trolley line.' (Tai nạn xảy ra trên tuyến đường điện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trolley line
  • historic historic trolley line
    (tuyến xe điện lịch sử)
  • modern modern trolley line
    (tuyến xe điện hiện đại)
Verb + trolley line
  • ride ride the trolley line
    (đi xe điện)
  • build build a trolley line
    (xây dựng một tuyến xe điện)

Idioms

  • Get off the trolley line

    Thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi một cách đột ngột và thường gây ngạc nhiên.

    "He suddenly got off the trolley line and decided to quit his job."

    (Anh ấy đột ngột thay đổi ý định và quyết định bỏ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trolley line

noun
Lật mặt

Tuyến đường mà xe điện hoặc xe трам đi qua, bao gồm đường ray và dây điện trên cao cung cấp năng lượng.

"The city is planning to extend the trolley line to connect the downtown area with the suburbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has a trolley line, which connects the downtown area to the historical district, and it is very convenient for tourists.
Thành phố có một tuyến xe điện, kết nối khu trung tâm với khu lịch sử, và nó rất thuận tiện cho khách du lịch.
Phủ định
The old trolley line, which the city council planned to restore, was never actually put back into service.
Tuyến xe điện cũ, mà hội đồng thành phố đã lên kế hoạch khôi phục, đã không bao giờ thực sự được đưa trở lại hoạt động.
Nghi vấn
Is that the trolley line, where the accident happened last year, still in operation?
Có phải đó là tuyến xe điện, nơi xảy ra tai nạn năm ngoái, vẫn còn hoạt động không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council approved the construction of a new trolley line downtown.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc xây dựng một tuyến xe điện mới ở trung tâm thành phố.
Phủ định
They don't want the trolley line extended to their neighborhood.
Họ không muốn tuyến xe điện kéo dài đến khu phố của họ.
Nghi vấn
Where does this trolley line go?
Tuyến xe điện này đi đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trolley line".

Sự hồi sinh của xe điện

Ở nhiều thành phố phương Tây, có một sự quan tâm ngày càng tăng đối với việc khôi phục hoặc xây dựng các tuyến xe điện. Điều này một phần là do mong muốn giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí.