(Top Banner Ad)
tram
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải

tram

UK: /træm/ • US: /træm/

Nghĩa tiếng Việt

xe điện tàu điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric vehicle that transports people, usually in a city, and that runs on rails laid in the road.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện giao thông chạy bằng điện, thường dùng để chở người trong thành phố, di chuyển trên đường ray được đặt trên đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took the tram to the city center."

    "Chúng tôi đi xe điện vào trung tâm thành phố."

  • "The tram system in Melbourne is extensive."

    "Hệ thống xe điện ở Melbourne rất rộng lớn."

  • "She missed her tram and had to wait another 15 minutes."

    "Cô ấy lỡ chuyến xe điện và phải đợi thêm 15 phút nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tram Tàu điện, xe điện (phương tiện giao thông công cộng chạy trên đường ray trong thành phố)
Noun tramcar Toa tàu điện, xe điện (một chiếc xe cụ thể trong hệ thống tram)
Noun tramline Đường ray xe điện
Noun tram stop Trạm dừng xe điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Middle Dutch
tram/trame
Scots/Northern English Dialect (16th-18th Century)
tram
Modern English (19th Century onwards)
tram

Nguồn gốc từ 'dầm gỗ' hoặc 'thanh ngang'

Từ 'tram' được cho là có nguồn gốc từ các từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc Hạ Đức như 'tram' hay 'trame', có nghĩa là 'dầm', 'thanh ngang' hoặc 'thanh gỗ'. Ban đầu, những thanh gỗ này được dùng để làm đường ray tạm thời cho các xe đẩy hàng trong hầm mỏ, đặc biệt là các mỏ than. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa từ 'tram' với khái niệm đường ray và di chuyển trên đường ray từ rất sớm.

Từ xe goòng chở than đến phương tiện công cộng đô thị

Vào thế kỷ 16-17 ở Anh và Scotland, 'tram' được dùng để chỉ loại xe goòng chuyên chở than trong các mỏ, hoặc con đường ray bằng gỗ mà chúng chạy trên đó (gọi là 'tram-road'). Đến đầu thế kỷ 19, khi các hệ thống giao thông công cộng bằng ngựa, hơi nước, và sau này là điện phát triển trong các thành phố, từ 'tram' đã được áp dụng rộng rãi để chỉ những phương tiện chở khách chạy trên đường ray cố định. Từ đó, 'tram' trở thành tên gọi quen thuộc cho tàu điện/xe điện đô thị ngày nay.

Usage Note

Tram là một phương tiện giao thông công cộng phổ biến ở nhiều thành phố, đặc biệt là ở châu Âu. Nó thường chạy trên đường ray riêng, nhưng đôi khi cũng chia sẻ đường với các phương tiện khác. Phân biệt với 'train' (tàu hỏa), thường chạy đường dài và có nhiều toa hơn; và 'bus' (xe buýt), chạy trên đường bình thường, không cần ray.

Prepositions

on by

'On the tram' chỉ vị trí (ở trên xe điện). 'By tram' chỉ phương tiện di chuyển (bằng xe điện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tram
  • electric electric tram
    (xe điện chạy bằng điện)
  • vintage vintage tram
    (xe điện cổ điển)
  • crowded a crowded tram
    (một chiếc xe điện đông đúc)
Verb + tram
  • take take a tram
    (đi xe điện)
  • catch catch the tram
    (bắt xe điện)
  • ride ride a tram
    (đi xe điện (trải nghiệm, du ngoạn))
  • board board the tram
    (lên xe điện)
  • get off get off the tram
    (xuống xe điện)
Noun + tram (compound)
  • tram stop tram stop
    (trạm dừng xe điện)
  • tram driver tram driver
    (lái xe điện)

Idioms

  • miss the tram

    Bỏ lỡ cơ hội (nghĩa bóng, tương tự 'miss the boat'); hoặc bỏ lỡ chuyến xe điện (nghĩa đen).

    "If you don't apply for the scholarship soon, you'll miss the tram."

    (Nếu bạn không nộp đơn xin học bổng sớm, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội đấy.)

  • take the tram

    Đi xe điện (sử dụng xe điện làm phương tiện di chuyển).

    "I usually take the tram to work every day."

    (Tôi thường đi xe điện đi làm mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tram

Danh từ
Lật mặt

Một phương tiện giao thông chạy bằng điện, thường dùng để chở người trong thành phố, di chuyển trên đường ray được đặt trên đường.

"We took the tram to the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tram".

Biểu tượng giao thông và văn hóa tại nhiều thành phố lớn

Xe điện (tram) không chỉ là một phương tiện giao thông công cộng hiệu quả mà còn là một phần quan trọng của bản sắc và biểu tượng văn hóa của nhiều thành phố lớn trên thế giới. Đặc biệt, ở các thành phố châu Âu như Lisbon (Bồ Đào Nha) với những chiếc tram vàng cổ kính, Amsterdam (Hà Lan), Prague (Cộng hòa Séc), hay ở châu Á như Hong Kong với tram hai tầng, và Melbourne (Úc). Chúng thường được du khách yêu thích vì khả năng di chuyển linh hoạt trong nội đô, thân thiện với môi trường và mang lại trải nghiệm khám phá đô thị độc đáo.

Sự hồi sinh của xe điện hiện đại và đường sắt nhẹ

Sau một thời gian bị thay thế bởi xe buýt và tàu điện ngầm ở nhiều nơi, xe điện đang có một sự hồi sinh mạnh mẽ trên khắp thế giới. Nhiều thành phố hiện đại đang đầu tư vào hệ thống tram mới, thường được gọi là 'light rail' (đường sắt nhẹ), để giải quyết vấn đề kẹt xe, giảm ô nhiễm và thúc đẩy phát triển đô thị bền vững. Những hệ thống này kết hợp nét cổ điển của xe điện với công nghệ và thiết kế hiện đại, mang lại một giải pháp giao thông công cộng hiệu quả và thẩm mỹ.