(Top Banner Ad)
rail
A2
danh từ A2 Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải

rail

UK: /reɪl/ • US: /reɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đường ray lan can tay vịn thanh chắn phản đối kịch liệt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a bar of wood or metal fixed horizontally for people to hold on to or to hang things on.

Vietnamese Meaning

Thanh ngang bằng gỗ hoặc kim loại được cố định để mọi người bám vào hoặc treo đồ lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She leaned on the rail and watched the sunset."

    "Cô ấy tựa vào lan can và ngắm hoàng hôn."

  • "The guard rails prevented the car from going over the cliff."

    "Hàng rào chắn bảo vệ đã ngăn chiếc xe hơi lao xuống vách đá."

  • "The company's stock price took a dive after the news railed the investor confidence."

    "Giá cổ phiếu của công ty giảm mạnh sau khi tin tức đó làm lung lay niềm tin của nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rail thanh ray, đường ray (tàu hỏa), lan can
Verb rail đi lại hoặc vận chuyển bằng đường sắt
Noun railway đường sắt, hệ thống đường sắt
Noun railing hàng rào, lan can (thường gồm nhiều thanh song song)
Noun railroad đường sắt, tuyến đường sắt; công ty đường sắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
regula
Old French
reille
Middle English
rail

Nguồn gốc của "rail"

Từ "rail" mà chúng ta dùng ngày nay, đặc biệt là trong nghĩa "thanh ray" hay "thanh chắn", có nguồn gốc từ tiếng Latin "regula" có nghĩa là "thanh thẳng" hoặc "quy tắc". Qua tiếng Pháp cổ "reille" (thanh, xà), nó đã trở thành "rail" trong tiếng Anh thời Trung cổ, mang ý nghĩa về một thanh dài, cứng dùng để làm đường ray xe lửa, hàng rào hoặc tay vịn.

Usage Note

Chỉ một thanh dài, thường bằng kim loại hoặc gỗ, được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, từ lan can bảo vệ đến đường ray xe lửa. Cần phân biệt với 'fence' (hàng rào), thường có cấu trúc phức tạp hơn và mục đích ngăn chặn hơn là hỗ trợ.

Prepositions

on along

'on the rail': ám chỉ vị trí trên thanh ngang, ví dụ 'the bird is sitting on the rail'. 'along the rail': ám chỉ di chuyển hoặc vị trí dọc theo chiều dài của thanh ngang, ví dụ 'he walked along the rail'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rail
  • main main rail
    (thanh ray chính)
  • guard guard rail
    (thanh chắn bảo vệ, lan can an toàn)
  • safety safety rail
    (thanh vịn an toàn)
Verb + rail
  • lay lay rails
    (lắp đặt đường ray)
  • travel by travel by rail
    (đi lại bằng đường sắt)
  • go off the go off the rails
    (trật đường ray; mất kiểm soát, đi chệch hướng)
  • put something on the put something on the rails
    (đưa cái gì đó vào đúng quỹ đạo/nề nếp)
Noun + rail
  • hand hand rail
    (tay vịn)
  • train train rail
    (thanh ray tàu hỏa)
  • crash crash rail
    (thanh chắn chống va đập)
rail + Noun
  • rail rail transport
    (vận tải đường sắt)
  • rail rail line
    (tuyến đường sắt)
  • rail rail network
    (mạng lưới đường sắt)

Idioms

  • go off the rails

    mất kiểm soát, hành xử một cách kỳ lạ hoặc không thể chấp nhận được, đi chệch hướng.

    "After his parents' divorce, he started to go off the rails, skipping school and getting into trouble."

    (Sau khi cha mẹ ly hôn, cậu bé bắt đầu mất kiểm soát, bỏ học và gây rắc rối.)

  • on the rails

    đang đi đúng hướng, hoạt động tốt, có kiểm soát, ổn định.

    "It took a while to get the project back on the rails after the initial problems."

    (Phải mất một thời gian để đưa dự án trở lại đúng hướng/ổn định sau những vấn đề ban đầu.)

  • to rail against/at someone/something

    chỉ trích gay gắt, than phiền kịch liệt về ai/cái gì.

    "He spent the whole evening railing against the government's new policies."

    (Anh ấy đã dành cả buổi tối để chỉ trích gay gắt các chính sách mới của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rail

danh từ
Lật mặt

Thanh ngang bằng gỗ hoặc kim loại được cố định để mọi người bám vào hoặc treo đồ lên.

"She leaned on the rail and watched the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rail".

Vai trò của đường sắt trong lịch sử

Đường sắt đã đóng một vai trò cách mạng trong lịch sử vận tải và công nghiệp, đặc biệt là trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó không chỉ giúp vận chuyển hàng hóa và hành khách hiệu quả hơn mà còn kết nối các thành phố và khu vực, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội một cách mạnh mẽ.

"Off the Rails" và ý nghĩa xã hội

Cụm từ "go off the rails" không chỉ có nghĩa đen là tàu trật bánh mà còn được dùng rộng rãi để mô tả một người hay một tình huống đã mất kiểm soát, đi chệch khỏi quỹ đạo, quy chuẩn đạo đức hoặc hành vi thông thường. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì trật tự và đi đúng hướng trong cuộc sống cá nhân và xã hội.