tranquilizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a calming or sedative effect.
Vietnamese Meaning
Có tác dụng làm dịu hoặc an thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tranquilizing effect of the warm bath helped her relax."
"Tác dụng an thần của bồn tắm nước ấm đã giúp cô ấy thư giãn."
-
"The tranquilizing scent of lavender filled the room."
"Mùi hương an thần của hoa oải hương tràn ngập căn phòng."
-
"The park rangers were tranquilizing the bear for relocation."
"Các kiểm lâm viên đang dùng thuốc an thần cho con gấu để di dời nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tranquilizer | thuốc an thần |
| Noun | tranquility | sự thanh bình, sự yên tĩnh |
| Verb | tranquilize | làm yên tĩnh, gây an thần |
| Adjective | tranquil | thanh bình, yên tĩnh |
| Adverb | tranquilly | một cách thanh bình, yên tĩnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tranquilizing' thường được dùng để mô tả một chất, một tình huống hoặc một trải nghiệm có khả năng làm giảm lo lắng, căng thẳng hoặc kích động. Nó nhấn mạnh quá trình làm dịu hơn là trạng thái tĩnh lặng cuối cùng.
Prepositions
'Tranquilizing on' được sử dụng để chỉ tác động làm dịu lên một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The music had a tranquilizing effect on the restless children.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong tranquilizing effect (tác dụng an thần mạnh)
-
mild mild tranquilizing dose (liều an thần nhẹ)
-
potent potent tranquilizing drug (thuốc an thần mạnh)
-
tranquilizing tranquilizing dart (mũi tên/phi tiêu gây mê)
-
tranquilizing tranquilizing agent (chất gây an thần)
-
tranquilizing tranquilizing effect (tác dụng an thần)
-
tranquilizing tranquilizing properties (đặc tính an thần)
-
administer administer a tranquilizing shot (tiêm một mũi an thần)
-
require require tranquilizing medication (cần thuốc an thần)
Idioms
-
to have a tranquilizing effect
có tác dụng làm dịu/an thần
"The soft music had a tranquilizing effect on the restless baby."
(Bản nhạc nhẹ nhàng có tác dụng làm dịu em bé đang quấy khóc.)
-
a tranquilizing presence
sự hiện diện làm trấn an/yên lòng
"Her calm demeanor and tranquilizing presence helped everyone relax before the exam."
(Thái độ điềm tĩnh và sự hiện diện trấn an của cô ấy đã giúp mọi người thư giãn trước kỳ thi.)
-
a tranquilizing dose
một liều an thần
"The vet administered a tranquilizing dose to the anxious dog before the procedure."
(Bác sĩ thú y đã tiêm cho con chó đang lo lắng một liều an thần trước khi thực hiện thủ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tranquilizing
Tính từ (Adjective)Có tác dụng làm dịu hoặc an thần.
"The tranquilizing effect of the warm bath helped her relax."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tranquilizing effect is wearing off, isn't it? |
Hiệu ứng gây mê đang hết dần, phải không? |
| Phủ định | They aren't going to tranquilize the lion again, are they? |
Họ sẽ không gây mê con sư tử lần nữa, phải không? |
| Nghi vấn | They tranquilized the bear, didn't they? |
Họ đã gây mê con gấu, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the veterinarian arrives, the zookeeper will have been tranquilizing the agitated tiger for nearly an hour. |
Vào thời điểm bác sĩ thú y đến, người quản lý sở thú sẽ đã đang gây mê con hổ kích động gần một giờ. |
| Phủ định | They won't have been tranquilizing the elephants all day; the process only takes a few minutes per elephant. |
Họ sẽ không phải đang gây mê những con voi cả ngày đâu; quá trình này chỉ mất vài phút cho mỗi con voi. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been tranquilizing the birds for long enough to attach the tracking devices by sunset? |
Liệu các nhà khoa học đã đang gây mê lũ chim đủ lâu để gắn các thiết bị theo dõi trước khi mặt trời lặn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tranquilizing".
