(Top Banner Ad)
tranquilize
C1
Động từ C1 Y học, Thú y

tranquilize

UK: /ˈtræŋkwɪlaɪz/ • US: /ˈtræŋkwɪlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cho thuốc an thần làm dịu làm cho bình tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone or something calm and relaxed, especially by using a drug.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó bình tĩnh và thư giãn, đặc biệt bằng cách sử dụng thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vet had to tranquilize the lion before examining it."

    "Bác sĩ thú y phải cho sư tử uống thuốc an thần trước khi khám cho nó."

  • "The police had to tranquilize the suspect before they could arrest him."

    "Cảnh sát phải cho nghi phạm uống thuốc an thần trước khi họ có thể bắt giữ anh ta."

  • "The loud music seemed to tranquilize the baby."

    "Âm nhạc lớn dường như làm cho em bé bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tranquil yên tĩnh, thanh thản, bình yên
Noun tranquility sự yên tĩnh, sự thanh bình
Noun tranquilizer thuốc an thần, thuốc làm dịu
Adjective tranquilizing có tác dụng an thần/làm dịu
Adverb tranquilly một cách yên tĩnh/thanh thản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tranquillus
Old French
tranquille
English
tranquil
English
tranquilize

Nguồn gốc của sự thanh bình

Từ 'tranquilize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'tranquillus', mang nghĩa 'yên tĩnh, thanh bình' hoặc 'không bị xáo trộn'. Ban đầu, từ này thường được dùng để mô tả sự yên bình của biển cả hay thời tiết. Khi thêm hậu tố '-ize' (một hậu tố phổ biến để tạo động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa 'làm cho trở thành'), nó biến thành một động từ, có nghĩa là 'làm cho trở nên yên tĩnh' hoặc 'làm dịu đi', đặc biệt là thông qua các biện pháp y tế.

Usage Note

Từ 'tranquilize' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc thú y, ám chỉ việc sử dụng thuốc an thần để giảm bớt sự lo lắng, kích động hoặc căng thẳng. Nó có thể được sử dụng cho cả người và động vật. So với 'sedate', 'tranquilize' thường mang ý nghĩa làm dịu nhẹ hơn, trong khi 'sedate' có thể dẫn đến trạng thái buồn ngủ hoặc thậm chí mất ý thức.

Prepositions

with

'Tranquilize with' thường được sử dụng để chỉ chất được sử dụng để làm dịu. Ví dụ: 'The animal was tranquilized with a sedative.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tranquilize
  • attempt attempt to tranquilize
    (cố gắng gây mê/an thần)
  • manage manage to tranquilize
    (xoay sở để gây mê/an thần thành công)
  • decide decide to tranquilize
    (quyết định gây mê/an thần)
Adverb + tranquilize
  • effectively effectively tranquilize
    (gây mê/an thần một cách hiệu quả)
  • successfully successfully tranquilize
    (gây mê/an thần thành công)
  • gently gently tranquilize
    (gây mê/an thần một cách nhẹ nhàng)
Tranquilize + Noun
  • an animal tranquilize an animal
    (gây mê một con vật)
  • a patient tranquilize a patient
    (an thần/gây mê một bệnh nhân)
  • a subject tranquilize a subject
    (gây mê/an thần một đối tượng (nghiên cứu, v.v.))

Idioms

  • To tranquilize a wild animal

    Để gây mê một con vật hoang dã

    "The veterinarian had to tranquilize the bear before examining its injury."

    (Bác sĩ thú y phải gây mê con gấu trước khi kiểm tra vết thương của nó.)

  • To tranquilize a patient

    Để an thần/gây mê một bệnh nhân

    "The doctor decided to tranquilize the patient to relieve his severe anxiety before surgery."

    (Bác sĩ quyết định an thần bệnh nhân để giảm bớt sự lo lắng nghiêm trọng của anh ấy trước khi phẫu thuật.)

  • To tranquilize someone's fears/nerves

    Làm dịu nỗi sợ hãi/thần kinh của ai đó (thường dùng ẩn dụ)

    "A warm cup of tea can sometimes tranquilize one's nerves before a big event."

    (Một tách trà ấm đôi khi có thể làm dịu thần kinh của ai đó trước một sự kiện lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tranquilize

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó bình tĩnh và thư giãn, đặc biệt bằng cách sử dụng thuốc.

"The vet had to tranquilize the lion before examining it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo used to tranquilize the lions before visitors arrived.
Sở thú đã từng gây mê những con sư tử trước khi khách tham quan đến.
Phủ định
The vet didn't use to tranquilize the animals unless absolutely necessary.
Bác sĩ thú y đã từng không gây mê động vật trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Did they use to tranquilize the elephants for transportation?
Họ đã từng gây mê những con voi để vận chuyển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tranquilize".

Vai trò trong Y học

Trong y học hiện đại, 'tranquilize' thường ám chỉ việc sử dụng thuốc an thần (tranquilizers) để làm dịu thần kinh, giảm lo âu hoặc gây ngủ cho bệnh nhân. Điều này rất quan trọng trong phẫu thuật, điều trị tâm lý và kiểm soát các tình trạng căng thẳng cấp tính, giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái và hợp tác hơn.

Trong Quản lý Động vật Hoang dã

Gây mê động vật hoang dã là một kỹ thuật thiết yếu trong bảo tồn và quản lý động vật trên toàn thế giới. Nó cho phép các nhà khoa học, bác sĩ thú y và nhân viên bảo tồn tiếp cận, điều trị, nghiên cứu hoặc di chuyển động vật một cách an toàn mà không gây hại cho chúng hay cho con người, ví dụ như trong các hoạt động cứu hộ hoặc tái định cư loài.