(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tranquilly
C1

tranquilly

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

một cách thanh bình một cách yên ả một cách điềm tĩnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tranquilly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách điềm tĩnh, thanh bình và yên tĩnh.

Definition (English Meaning)

In a calm, peaceful, and quiet manner.

Ví dụ Thực tế với 'Tranquilly'

  • "The river flowed tranquilly through the valley."

    "Dòng sông chảy một cách thanh bình qua thung lũng."

  • "She sat tranquilly by the lake, reading a book."

    "Cô ấy ngồi một cách thanh thản bên hồ, đọc một cuốn sách."

  • "The village lay tranquilly in the valley, untouched by the outside world."

    "Ngôi làng nằm một cách yên bình trong thung lũng, không bị thế giới bên ngoài chạm tới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tranquilly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: tranquilly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

peacefully(một cách yên bình)
calmly(một cách bình tĩnh)
serenely(một cách thanh thản)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

tranquil(thanh bình)
serenity(sự thanh thản)
peace(sự bình yên)

Lĩnh vực (Subject Area)

General Vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Tranquilly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trạng từ "tranquilly" nhấn mạnh sự bình yên và tĩnh lặng trong cách một hành động được thực hiện. Nó thường diễn tả một trạng thái không bị xáo trộn bởi sự ồn ào hoặc lo lắng. So với các từ như "calmly" (bình tĩnh) hoặc "peacefully" (yên bình), "tranquilly" có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự thanh thản sâu sắc hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tranquilly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)