tranquilly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a calm, peaceful, and quiet manner.
Vietnamese Meaning
Một cách điềm tĩnh, thanh bình và yên tĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river flowed tranquilly through the valley."
"Dòng sông chảy một cách thanh bình qua thung lũng."
-
"She sat tranquilly by the lake, reading a book."
"Cô ấy ngồi một cách thanh thản bên hồ, đọc một cuốn sách."
-
"The village lay tranquilly in the valley, untouched by the outside world."
"Ngôi làng nằm một cách yên bình trong thung lũng, không bị thế giới bên ngoài chạm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tranquil | yên tĩnh, thanh bình, yên ả |
| Noun | tranquility | sự yên tĩnh, sự thanh bình, sự yên ả |
| Verb | tranquilize | làm cho yên tĩnh, làm dịu đi, gây mê (thường dùng cho thuốc) |
| Noun | tranquilizer | thuốc an thần, thuốc làm dịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ "tranquilly" nhấn mạnh sự bình yên và tĩnh lặng trong cách một hành động được thực hiện. Nó thường diễn tả một trạng thái không bị xáo trộn bởi sự ồn ào hoặc lo lắng. So với các từ như "calmly" (bình tĩnh) hoặc "peacefully" (yên bình), "tranquilly" có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự thanh thản sâu sắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live tranquilly (sống một cách yên bình, thanh thản)
-
sleep sleep tranquilly (ngủ một cách yên bình, ngon giấc)
-
rest rest tranquilly (nghỉ ngơi một cách thanh thản)
-
sit sit tranquilly (ngồi một cách yên lặng, tĩnh tại)
-
wait wait tranquilly (chờ đợi một cách bình tĩnh, không sốt ruột)
-
gaze gaze tranquilly (ngắm nhìn một cách thanh thản, yên bình)
-
accept accept tranquilly (chấp nhận một cách bình thản, an nhiên)
Idioms
-
live one's life tranquilly
sống cuộc đời mình một cách thanh thản, bình yên
"After years of working in the bustling city, he decided to move to a small village to live his life tranquilly."
(Sau nhiều năm làm việc ở thành phố nhộn nhịp, anh ấy quyết định chuyển về một ngôi làng nhỏ để sống cuộc đời mình một cách thanh thản.)
-
pass tranquilly into the night
ra đi một cách bình yên (thường dùng để chỉ cái chết thanh thản)
"She passed tranquilly into the night, surrounded by her loving family."
(Bà ấy đã ra đi một cách bình yên trong vòng tay của gia đình yêu thương.)
-
watch events unfold tranquilly
quan sát các sự kiện diễn ra một cách bình thản, không lo lắng
"Despite the chaos, the old philosopher watched the events unfold tranquilly, knowing that all things pass."
(Mặc dù có sự hỗn loạn, nhà triết học già vẫn quan sát các sự kiện diễn ra một cách bình thản, biết rằng mọi thứ đều sẽ qua đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tranquilly
AdverbMột cách điềm tĩnh, thanh bình và yên tĩnh.
"The river flowed tranquilly through the valley."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tranquilly accepted the outcome. |
Cô ấy bình thản chấp nhận kết quả. |
| Phủ định | She didn't accept the news tranquilly. |
Cô ấy đã không chấp nhận tin tức một cách bình thản. |
| Nghi vấn | How tranquilly did she accept the news? |
Cô ấy đã chấp nhận tin tức một cách bình thản như thế nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tranquilly".
